(TĂCN) – Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với những biến số khó lường từ dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng và yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử. Để không chỉ dừng lại ở việc thích nghi mà còn vươn mình trở thành một ngành kinh tế hiện đại, mang giá trị gia tăng cao, chúng ta cần một loại “vũ khí” đặc hiệu. Đó chính là sự kết tinh của tri thức khoa học công nghệ và sức mạnh của sự liên kết – một loại “vaccine” nội sinh giúp ngành chăn nuôi tự tạo ra kháng thể, vượt qua những “điểm nghẽn” để phát triển bền vững.

Tập đoàn Dabaco đã loại bỏ hoàn toàn kháng sinh trong chăn nuôi thông qua các giải pháp kiểm soát sức khỏe đường ruột bằng chế phẩm sinh học.
Khi công nghệ phá vỡ những giới hạn
Tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ nhất vừa qua, bức tranh về một nền chăn nuôi trí tuệ đã được phác họa bằng những gam màu đầy hy vọng. Trong bối cảnh quỹ đất chăn nuôi ngày càng thu hẹp, tài nguyên thiên nhiên dần trở nên hữu hạn, chúng ta không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng lấy số lượng làm trọng. Khoa học công nghệ lúc này không còn là một lựa chọn xa xỉ, mà là chìa khóa sống còn để nới rộng các biên giới của năng suất và phẩm cấp.
Một trong những bước tiến mang tính biểu tượng chính là việc ứng dụng công nghệ phôi trong chọn tạo giống. TS. Trần Trung Mỹ, Giám đốc QA Khối Trang trại Tập đoàn TH, đã chia sẻ một thực tế đầy cảm hứng: Nếu như thụ tinh nhân tạo truyền thống mất nhiều thập kỷ để cải thiện di truyền, thì nay, việc làm chủ chuỗi công nghệ phôi ở quy mô công nghiệp đã cho phép chúng ta rút ngắn chu kỳ chọn lọc xuống mức tối thiểu. Từ khai thác noãn, thụ tinh trong ống nghiệm đến cấy truyền phôi, những chú bò sữa mang dòng máu ưu việt nhất đã được hình thành ngay trên đất Việt. Đó không chỉ là con số về sản lượng sữa, đó là sự khẳng định rằng trí tuệ Việt hoàn toàn đủ sức làm chủ những công nghệ lõi của nhân loại.
Sự chuyển mình ấy còn lan tỏa mạnh mẽ sang lĩnh vực gia cầm. Những doanh nghiệp như Dabaco đã dũng cảm dấn thân vào lộ trình loại bỏ hoàn toàn kháng sinh trong chăn nuôi thông qua các giải pháp kiểm soát sức khỏe đường ruột bằng chế phẩm sinh học. Bà Trần Thị Tuyết Dung, Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco cho biết, trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang từng bước giảm và tiến tới loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong phòng bệnh, nhu cầu của người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn, không tồn dư kháng sinh ngày càng gia tăng. Điều này buộc ngành chăn nuôi không chỉ tìm kiếm giải pháp thay thế tạm thời mà cần có sự chuyển đổi mô hình nhằm duy trì năng suất và đảm bảo phát triển bền vững.
Từ bài học ASF đến cuộc cách mạng “số hóa” chuồng trại
Nhắc đến Dịch tả lợn châu Phi (ASF), người ta thường nhớ đến nỗi đau của những trang trại trống huơ trống hoác và những thiệt hại kinh tế khổng lồ. Thế nhưng, trong cái rủi có cái may, cơn bão ASF đã trở thành một bài học đắt giá, buộc chúng ta phải thay đổi tận gốc tư duy sản xuất.
An toàn sinh học ngày nay không còn là những khẩu hiệu khô khan hay những quy trình rời rạc trên giấy. Tại các doanh nghiệp như BAF Việt Nam, nó đã được nâng tầm thành một hệ thống an ninh đa lớp, được canh giữ bởi “mắt thần” của trí tuệ nhân tạo (AI). Camera thông minh kết hợp cùng cảm biến âm thanh có thể nhận diện từng biểu hiện bất thường nhỏ nhất của vật nuôi, từ tiếng ho cho đến cử động ủ rũ. Việc phát hiện mầm bệnh ngay từ giai đoạn ủ bệnh đã chuyển dịch hoàn toàn trạng thái của ngành: Từ việc “chạy theo” xử lý sự cố sang quản trị rủi ro chủ động bằng dữ liệu số.
Đặc biệt, niềm tự hào mang tên AVAC Việt Nam với vaccine ASF sống giảm độc lực đã viết nên một trang sử mới cho ngành thú y nước nhà. Với hơn 6 triệu liều được sử dụng và hơn 1 triệu liều xuất khẩu, chúng ta đã biến một nỗi sợ hãi toàn cầu thành một thành tựu khoa học có giá trị thương mại quốc tế. Dẫu thách thức từ các biến chủng virus tái tổ hợp vẫn đang hiển hiện, nhưng việc nắm giữ “vaccine nội” chính là nắm giữ sự chủ động về vận mệnh của chính mình.
Một “điểm nghẽn” của chăn nuôi chính là vấn đề ô nhiễm môi trường. Thế nhưng, trong tư duy mới, chất thải không còn là gánh nặng mà là tài nguyên. Xu hướng kinh tế tuần hoàn đang biến những trang trại trở thành những nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ và nước tưới vi sinh chất lượng cao.
Việc triển khai đánh giá tín chỉ carbon tại hàng chục trang trại quy mô lớn hiện nay là minh chứng cho tinh thần trách nhiệm của người làm chăn nuôi Việt đối với cam kết Net Zero. Khi chất thải được xử lý triệt để và quay vòng phục vụ sản xuất, chăn nuôi đã thoát khỏi cái mác “gây ô nhiễm” để trở thành một mắt xích sạch, bền vững trong hệ sinh thái nông nghiệp. Đó không chỉ là tiết kiệm chi phí đầu vào, mà là lời hứa cho một tương lai xanh cho thế hệ mai sau.

Ngành chăn nuôi dù duy trì tăng trưởng 4 – 6%/năm, cơ bản đáp ứng nhu cầu trong nước.
Lấp khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và chuồng trại
Tuy nhiên, con đường vươn tầm vẫn còn đó những “vực thẳm” cần phải khỏa lấp. Theo TS. Nguyễn Thị Hương, Chủ tịch Hội Khoa học kỹ thuật Thú y Việt Nam, nhiều kết quả nghiên cứu xuất sắc tại các viện, trường vẫn đang nằm yên trên kệ sách, trong khi doanh nghiệp lại mải miết đi tìm giải pháp ở tận trời Tây. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, sự thiếu vắng tiếng nói chung giữa nhà khoa học và nhà kinh doanh đang làm lãng phí nguồn lực tri thức quý giá của dân tộc.
Bên cạnh đó, “tâm lý sính ngoại” vẫn là một bóng ma tâm lý đè nặng lên các sản phẩm nội địa. Dù vaccine Việt đã xuất khẩu đi khắp thế giới, nhưng ngay trên sân nhà, nhiều cơ sở chăn nuôi vẫn ưu tiên hàng ngoại một cách thiếu cơ sở. Rào cản này, cộng với những thủ tục hành chính phức tạp về đất đai và tài chính, đang vô tình trở thành những “sợi dây xích” kìm hãm sự sáng tạo của doanh nghiệp và nhà khoa học.
Liên kết chuỗi – Sức mạnh của sự cộng hưởng
Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên lẻ loi nếu thiếu đi sự liên kết. Để nâng cao năng suất, chúng ta cần công nghệ; nhưng để nâng cao sức cạnh tranh, chúng ta cần liên kết chuỗi khép kín. Sứ mệnh của ngành chăn nuôi Việt Nam từ nay đến năm 2030 phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất: Từ con giống, thức ăn, kiểm soát dịch bệnh đến giết mổ và bàn ăn. Chỉ khi thiết lập được chuỗi giá trị này, chúng ta mới có thể kiểm soát tuyệt đối chất lượng và truy xuất nguồn gốc – tấm “vé thông hành” bắt buộc để bước vào những thị trường khó tính như Nhật Bản, Hoa Kỳ hay EU. Học hỏi các quốc gia như Trung Quốc về ứng dụng chỉnh sửa gen và công nghệ sinh học là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là phải xây dựng được một nội lực đồng bộ, nơi mọi mắt xích đều được hưởng lợi và cùng chia sẻ rủi ro.
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ổn định, nhưng để sự tăng trưởng ấy mang “hồn cốt” của sự bền vững, chúng ta cần liên kết giữa “ba nhà”: Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp.
Cần những chính sách đủ mạnh để giải phóng nguồn lực đất đai, cần những nhà khoa học đủ tâm huyết để đưa tri thức ra đồng ruộng, và cần những doanh nghiệp đủ tầm để dẫn dắt các chuỗi giá trị. Làm chủ công nghệ để tạo ra sự khác biệt, liên kết chuỗi để tạo ra sức mạnh tập thể – đó chính là liều “vaccine nội sinh” hữu hiệu nhất.
Sứ mệnh của giai đoạn mới không chỉ đơn thuần là sản xuất đủ thực phẩm cho 100 triệu dân. Khát vọng của chúng ta lớn hơn thế: Đó là mang những sản phẩm chăn nuôi an toàn, phát thải thấp, được làm ra từ bàn tay và khối óc của người Việt vươn xa ra biển lớn, khẳng định phẩm giá và thương hiệu Việt Nam trên trường quốc tế. Đó không chỉ là bài toán kinh tế, đó là niềm tự hào dân tộc trong từng sản phẩm nông nghiệp!
Xuân Thủy



