(TĂCN) – Bước sang quý II năm 2026, bức tranh ngành chăn nuôi Việt Nam đang hiện ra với những gam màu đan xen. Sau những đợt “sang chấn” từ dịch bệnh và biến động thị trường toàn cầu, ngành chăn nuôi đang thể hiện bản lĩnh phục hồi mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhìn thẳng vào thực tế, hành trình này còn đầy rẫy những nút thắt về chi phí đầu vào và áp lực cạnh tranh quốc tế đòi hỏi những tư duy quản trị hoàn toàn mới.

Ngành chăn nuôi hiện đóng góp 25-28% giá trị sản xuất nông nghiệp và khoảng 5% GDP.
Theo báo cáo mới nhất từ Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), từ đầu năm đến nay, dù chịu tác động cộng hưởng của dịch bệnh, thiên tai và những biến động bất lợi từ kinh tế thế giới, ngành chăn nuôi Việt Nam vẫn duy trì được đà phục hồi tích cực. Sản xuất được giữ ổn định, cơ cấu ngành tiếp tục chuyển dịch theo hướng hiện đại, ưu tiên an toàn sinh học và phát triển bền vững. Đây không chỉ là tín hiệu tích cực của những con số thống kê, mà là minh chứng cho sự kiên trì của hàng triệu hộ chăn nuôi và doanh nghiệp trên khắp cả nước nhằm đảm bảo an ninh thực phẩm quốc gia.
Niềm tin càng được củng cố khi nhìn vào diễn biến giá cả. Từ mức đáy đầy âu lo chỉ khoảng 50.000 đồng/kg, giá lợn hơi đã có cú lội ngược dòng ngoạn mục, chạm mốc 80.000 đồng/kg vào cuối tháng 1 và hiện đang neo ổn định quanh ngưỡng 64.000 – 70.000 đồng/kg. Sự điều chỉnh này, dù có phần do quy luật cung – cầu dịp Tết và những tổn thương từ dịch tả lợn Châu Phi cũng như thiên tai cuối năm ngoái, nhưng xét cho cùng, nó đã mang lại luồng sinh khí mới, giúp người nông dân có thêm động lực để cầm cự và tái đầu tư.
Đi sâu vào thực tế tại các địa phương, ta mới thấu cảm hết nỗi lòng của người chăn nuôi. Tại thôn Đoàn Kết, xã Ngọc Đường (Tuyên Quang), ông Đinh Văn Hoản – một người có thâm niên nuôi lợn bồi hồi chia sẻ về hành trình tái đàn. Với hàng tấn lợn xuất chuồng mỗi năm, ông thừa nhận chưa bao giờ thấy một “cơn bão” nào khốc liệt như dịch tả lợn Châu Phi vừa qua. Nó không chỉ cuốn đi tài sản mà còn bào mòn niềm tin. Thế nhưng, nhờ sự khuyến khích của ngành Nông nghiệp và sự hỗ trợ về kỹ thuật an toàn sinh học, ông Hoản cùng nhiều hộ dân phun hóa chất khử trùng tiêu độc, tiêm phòng bài bản để đưa đàn lợn trở lại chuồng.
Cách đó không xa, tại vùng đất Phú Thọ, tinh thần đổi mới cũng đang lan tỏa mạnh mẽ. Mục tiêu tăng trưởng chăn nuôi trên 5% và sản lượng thịt hơi đạt trên 486 nghìn tấn trong năm 2026 không còn là những chỉ tiêu trên giấy. Nó được hiện thực hóa qua mô hình của chị Đỗ Thị Hoa tại xã Sông Lô. Chị Hoa tâm sự bằng giọng đầy quyết tâm: “Sau những mất mát, chúng tôi hiểu rằng không thể nuôi lợn bằng kinh nghiệm cảm tính hay sự cầu may được nữa. Hệ thống chuồng kín, quy trình tiêu độc và tiêm phòng khép kín dù đẩy chi phí đầu tư lên cao, nhưng đó chính là tấm ‘lá chắn’ duy nhất bảo vệ tài sản của mình trước dịch bệnh”. Hiện tại, với 70 con lợn thịt và 5 lợn nái sinh sản, mô hình của chị là một hình mẫu cho sự chuyển đổi về chất: từ chăn nuôi dựa vào số lượng sang chăn nuôi an toàn sinh học.
Tuy nhiên, niềm vui phục hồi chưa thật trọn vẹn khi ngành chăn nuôi đang phải đối mặt với chi phí sản xuất quá lớn. Đây là bài toán đau đầu mà bất kỳ nhà quản lý hay người nông dân nào cũng phải đối mặt. Hiện nay, giá thức ăn chăn nuôi (TĂCN) đang chiếm tới 65 – 70% giá thành đầu tư. Việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và những biến động địa chính trị phức tạp trên thế giới đã đẩy người chăn nuôi vào thế khó. So với các cường quốc nông nghiệp, giá thành sản phẩm chăn nuôi của Việt Nam vẫn ở mức cao, vô tình tạo ra “khe hở” cho thực phẩm nhập khẩu tràn vào. Số liệu tháng 4/2026 ghi nhận đàn lợn tăng 2,4%, gia cầm tăng 2,5%, nhưng biên lợi nhuận thực tế lại bị bào mòn bởi giá thuốc thú y và TĂCN neo cao.
Đáng lo ngại hơn, phân khúc đại gia súc như trâu, bò đang có dấu hiệu chững lại. Chu kỳ nuôi dài, quỹ đất chăn thả ngày càng thu hẹp và hiệu quả kinh tế kém hấp dẫn đã khiến nhiều người không còn mặn mà tái đàn. Điều này đặt ra một yêu cầu bức thiết về việc tái cơ cấu danh mục vật nuôi, sao cho phù hợp với lợi thế địa lý và năng lực cạnh tranh của từng vùng miền, tránh tình trạng “được mùa mất giá” hoặc sản xuất manh mún.
Mặc dù dịch tai xanh đã được khống chế, nhưng “bóng ma” của cúm gia cầm, viêm da nổi cục vẫn xuất hiện cục bộ. Đặc biệt, dịch tả lợn Châu Phi vẫn đang âm ỉ tại 21 địa phương chưa qua thời gian theo dõi quy định. Đây là lời nhắc nhở rằng, chỉ cần một giây phút lơ là trong kiểm soát vận chuyển hay vệ sinh dịch tễ, thành quả của cả một quý, thậm chí một năm, có thể tan thành mây khói. Công tác thú y không chỉ là kỹ thuật, mà còn là trách nhiệm đạo đức với cộng đồng và nền kinh tế.

Nhiều đàn lợn đang được phục hồi sau thời gian dài chịu ảnh hưởng của dịch tả lợn Châu Phi.
Để ngành chăn nuôi không chỉ dừng lại ở mức “phục hồi” mà còn “xác lập vị thế mới”, chúng ta cần một cuộc cách mạng đồng bộ với các nhóm giải pháp quyết liệt:
Thứ nhất, cần phải ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát đầu vào: Các cơ quan chức năng cần theo dõi sát sao diễn biến giá nguyên liệu thế giới, chi phí vận tải và tỷ giá. Cần có những chính sách hỗ trợ kịp thời để các doanh nghiệp sản xuất TĂCN giảm bớt áp lực, từ đó hạ giá thành sản phẩm tới tay người nông dân.
Thứ hai, tăng cường đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số: Đã đến lúc chuyển đổi số không còn là một khẩu hiệu sang trọng trên diễn đàn, mà phải hiện diện trong từng chuồng trại. Việc truy xuất nguồn gốc, tự động hóa khâu cho ăn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo dịch bệnh sẽ là chìa khóa để nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro.
Thứ ba, đẩy mạnh kích cầu nội địa và mở rộng “cánh cửa” xuất khẩu: Tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA) để đưa nông sản Việt ra thế giới. Bên cạnh đó, việc kết nối cung – cầu thông qua thương mại điện tử sẽ giúp giảm thiểu các khâu trung gian, đưa lợi nhuận thực chất về đúng túi tiền của người trực tiếp sản xuất.
Thứ tư, hướng tới kinh tế xanh và tuần hoàn: Đây là xu thế không thể đảo ngược. Việc xử lý chất thải chăn nuôi để sản xuất phân bón hữu cơ hay năng lượng tái tạo vừa bảo vệ môi trường, vừa tạo thêm nguồn thu nhập phụ, giúp trang trại giảm bớt áp lực tài chính.
Ngành chăn nuôi Việt Nam năm 2026 đang đứng trước ngưỡng cửa của sự thay đổi toàn diện. Những thách thức từ chi phí, dịch bệnh và sự cạnh tranh khốc liệt là có thật, nhưng sức sống, sự cần cù và khả năng thích nghi của người nông dân Việt Nam cũng mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Chúng ta không chỉ nuôi một con lợn hay một con gà; chúng ta đang nuôi dưỡng khát vọng tự cường của nông nghiệp Việt. Với sự đồng hành sát sao từ chính sách chính phủ, sự nhạy bén của doanh nghiệp và bàn tay khéo léo của người chăn nuôi, tôi tin rằng “cơn gió ngược” của ngày hôm nay sẽ chính là động lực để ngành chăn nuôi cất cánh, xác lập một vị thế mới vững chắc trên bản đồ nông sản thế giới.
Quang Phương



