Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Việt Nam đang vận hành ở quy mô lớn nhưng chịu áp lực đáng kể từ phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và biến động giá quốc tế.
Đặt vấn đề
Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Việt Nam đang vận hành ở quy mô lớn nhưng chịu áp lực đáng kể từ phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và biến động giá quốc tế. Trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại, chuyển đổi số (CĐS) trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu hóa chi phí và tăng cường khả năng thích ứng với rủi ro thị trường. Tuy nhiên, mức độ triển khai CĐS còn phân hóa giữa các nhóm doanh nghiệp, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng khoảng cách năng suất và tập trung thị trường. Vì vậy, việc phân tích thực trạng, cơ hội và thách thức của CĐS trong ngành là cần thiết nhằm đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Cơ sở lý luận về chuyển đổi số và chuyển đổi số trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi
CĐS trong lĩnh vực sản xuất được hiểu là quá trình tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp nhằm tạo ra sự thay đổi căn bản về phương thức vận hành, quản trị và tạo giá trị (Vial, 2019). CĐS bao gồm các cấp độ từ số hóa dữ liệu, số hóa quy trình đến tái cấu trúc toàn diện mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng dữ liệu (Brennen và Kreiss, 2016; Vial, 2019). Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, công nghệ số như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big data)và trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò trung tâm trong sản xuất thông minh (Schwab, 2016). Các công nghệ này cho phép doanh nghiệp nâng cao độ chính xác trong dự báo nhu cầu, tối ưu hóa công thức phối trộn, giảm hao hụt nguyên liệu và kiểm soát chất lượng theo thời gian thực. Từ góc độ Lý thuyết chuỗi cung ứng, việc tích hợp nền tảng số giúp gia tăng khả năng phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực (Christopher, 2016).
Đối với ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi, vốn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và biến động thị trường quốc tế, CĐS có thể góp phần tăng cường năng lực dự báo, kiểm soát tồn kho và giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung. Đồng thời, nền tảng dữ liệu tích hợp còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin – yếu tố ngày càng quan trọng trong thương mại nông sản toàn cầu.
Chuyển đổi số và phát triển bền vững
Từ góc độ phát triển bền vững, CĐS không chỉ gắn với nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tác động đến quản trị rủi ro và môi trường. Theo quan điểm của Lý thuyết phát triển bền vững, doanh nghiệp cần đồng thời đạt được hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường (Elkington, 1997). Công nghệ số có thể hỗ trợ giám sát tiêu thụ năng lượng, kiểm soát phát thải và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, từ đó góp phần giảm chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.
Bên cạnh đó, hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất, qua đó tăng cường niềm tin của khách hàng và đối tác (Porter và Heppelmann, 2014). Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng phổ biến, CĐS trở thành công cụ quan trọng để doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng thị trường.
Tuy nhiên, CĐS không mặc nhiên dẫn đến phát triển bền vững mà phụ thuộc vào năng lực quản trị và môi trường thể chế (North, 1990). Nếu thiếu khung chính sách hỗ trợ phù hợp, quá trình số hóa có thể làm gia tăng khoảng cách giữa các nhóm doanh nghiệp và làm trầm trọng thêm sự phân hóa thị trường.
Khung phân tích
Trên cơ sở các tiếp cận lý luận nêu trên, nghiên cứu đề xuất khung phân tích gồm 4 lớp CĐS trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi: (i) Số hóa hoạt động sản xuất và kiểm soát chất lượng; (ii) CĐS chuỗi cung ứng nguyên liệu; (iii) CĐS tài chính và quản trị doanh nghiệp; và (iv) CĐS hệ thống truy xuất và báo cáo ESG. Bốn lớp này tác động đến 3 kết quả chính, gồm: Nâng cao hiệu quả chi phí và năng suất; Tăng cường năng lực cạnh tranh và minh bạch thị trường; và Củng cố tính bền vững dài hạn của ngành. Khung phân tích này cho phép đánh giá thực trạng CĐS, nhận diện khoảng cách giữa các nhóm doanh nghiệp và làm cơ sở đề xuất giải pháp chính sách.
Thực trạng chuyển đổi số trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Việt Nam
Bối cảnh quy mô, nguyên liệu và áp lực chi phí
Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024 duy trì quy mô lớn và tăng trưởng ổn định, song đồng thời đối mặt với những áp lực ngày càng rõ rệt về chi phí và nguồn nguyên liệu. Theo Niên giám Thống kê Việt Nam 2024 (Cục Thống kê, 2025), sản lượng thức ăn cho gia súc và gia cầm tăng từ 20.538,5 nghìn tấn năm 2020 lên 23.543,1 nghìn tấn năm 2024. Mặc dù xu hướng tăng là liên tục, tốc độ tăng trưởng đã giảm dần sau năm 2021, phản ánh sự chuyển dịch từ tăng trưởng theo chiều rộng sang cạnh tranh về hiệu quả và năng suất.
Trong khi đó, sản lượng ngô nội địa – nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi – chỉ dao động quanh mức 4,3-4,7 triệu tấn trong cùng giai đoạn. Khoảng cách giữa quy mô sản xuất thức ăn chăn nuôi và nguồn cung nguyên liệu trong nước cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Sự phụ thuộc này làm gia tăng rủi ro chi phí trong bối cảnh biến động mạnh của thị trường nông sản thế giới.
Áp lực chi phí càng thể hiện rõ qua chỉ số giá nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Theo Cục Thống kê (2025), chỉ số này tăng mạnh trong giai đoạn 2021-2022, đạt 125,02% vào năm 2022 so với năm gốc, trước khi giảm dần trong các năm tiếp theo. Giai đoạn tăng giá cao đã làm gia tăng đáng kể chi phí đầu vào và thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Tổng hợp các chỉ tiêu trên cho thấy bức tranh cấu trúc của ngành như Bảng 1. Theo đó, ngành thức ăn chăn nuôi có quy mô lớn nhưng tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại. Trong khi đó, sản lượng ngô nội địa gần như không tăng tương ứng, phản ánh mức độ phụ thuộc nhập khẩu cao. Chỉ số giá nhập khẩu tăng mạnh giai đoạn 2021-2022 làm gia tăng chi phí đầu vào. Sự kết hợp giữa quy mô lớn, phụ thuộc nguyên liệu và biến động giá đã tạo áp lực tối ưu hóa chi phí, thúc đẩy nhu cầu ứng dụng công nghệ số.
Bảng 1: Sản lượng, áp lực nguyên liệu và bối cảnh chuyển đổi số ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam (2020-2024)
| Năm | Sản lượng thức ăn gia súc và gia cầm (nghìn tấn) | Tăng trưởng (%) | Sản lượng ngô (nghìn tấn) | Chỉ số giá nhập khẩu nguyên liệu (%) |
| 2020 | 20.538,5 | – | 4.706,1 | 99,43 |
| 2021 | 21.662,9 | 5,48 | 4.393,3 | 118,34 |
| 2022 | 22.438,6 | 3,58 | 4.277,6 | 125,02 |
| 2023 | 22.969,8 | 2,37 | 4.452,6 | 104,02 |
| 2024 | 23.543,1 | 2,50 | 4.430,0 | 89,78 |
Nguồn: Cục Thống kê (2025)
Mức độ triển khai chuyển đổi số theo nhóm doanh nghiệp
Bên cạnh bối cảnh áp lực chi phí, thực trạng CĐS trong Ngành cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh chênh lệch về nguồn lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng trước biến động thị trường. Cụ thể, nhóm doanh nghiệp FDI đã triển khai tương đối đầy đủ các cấu phần CĐS, từ ERP tích hợp đến quản trị dữ liệu và truy xuất nguồn gốc điện tử. Ngược lại, doanh nghiệp nội địa mới số hóa từng phần, chủ yếu phục vụ quản trị nội bộ; doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn ở giai đoạn sơ khai. Sự phân hóa này có thể làm gia ang khoảng cách năng suất và mức độ tập trung thị trường nếu thiếu chính sách hỗ trợ phù hợp, đặc biệt khi cạnh tranh chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao hiệu quả (Bảng 2).
Bảng 2: Mức độ triển khai các cấu phần chuyển đổi số theo nhóm doanh nghiệp
| Cấu phần CĐS | Doanh nghiệp FDI | Doanh nghiệp nội địa
(quy mô lớn) |
Doanh nghiệp
nhỏ và vừa |
| ERP tích hợp | Tích hợp toàn chuỗi sản xuất – phân phối | Triển khai một phần | Chủ yếu phần mềm kế toán |
| Tự động hóa dây chuyền | Tự động hóa cao, giám sát thời gian thực | Tự động hóa một số khâu | Vận hành bán thủ công |
| Quản trị dữ liệu | Phân tích dữ liệu tập trung | Lưu trữ nội bộ | Dữ liệu phân tán |
| Chuỗi cung ứng số | Theo dõi tồn kho thời gian thực | Quản lý nội bộ | Chưa có nền tảng |
| Truy xuất nguồn gốc | Hệ thống điện tử | Triển khai bước đầu | Hầu như chưa triển khai |
Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả
Tổng hợp lại, thực trạng ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Việt Nam giai đoạn 2020-2024 cho thấy một nghịch lý: quy mô ngành lớn và tiếp tục tăng trưởng, nhưng phụ thuộc nguyên liệu và biến động giá tạo áp lực chi phí đáng kể; đồng thời, mức độ triển khai CĐS còn phân hóa mạnh giữa các nhóm doanh nghiệp. Chính sự kết hợp của các yếu tố này làm cho CĐS trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả, tăng cường khả năng thích ứng và đảm bảo phát triển bền vững của ngành trong giai đoạn tới.
Cơ hội và thách thức của chuyển đổi số trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi
Cơ hội
Trong bối cảnh ngành duy trì quy mô lớn nhưng chịu áp lực mạnh từ biến động giá nguyên liệu và phụ thuộc nhập khẩu, CĐS mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Cụ thể:
– Việc ứng dụng hệ thống ERP, phân tích dữ liệu và tự động hóa giúp tối ưu hóa công thức phối trộn, kiểm soát tồn kho và giảm hao hụt, qua đó cải thiện năng suất và biên lợi nhuận. Khi tốc độ tăng trưởng sản lượng có xu hướng chậm lại, lợi thế cạnh tranh sẽ chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao hiệu quả vận hành.
– Số hóa chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc giúp tăng tính minh bạch, kiểm soát chất lượng đầu vào – đầu ra và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của đối tác chăn nuôi và thị trường xuất khẩu. Trong bối cảnh tiêu chuẩn ESG được chú trọng, nền tảng dữ liệu số còn tạo điều kiện giám sát tiêu thụ năng lượng, quản lý chất thải và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp theo hướng phát triển bền vững.
Như vậy, CĐS không chỉ là công cụ kỹ thuật mà trở thành nền tảng tái cấu trúc mô hình quản trị và nâng cao hiệu quả toàn ngành.
Thách thức và rủi ro
Bên cạnh cơ hội, quá trình CĐS cũng đặt ra nhiều thách thức.
Thứ nhất, rào cản tài chính vẫn là trở ngại lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ, tự động hóa và tích hợp hệ thống tương đối cao trong khi biên lợi nhuận ngành không lớn, khiến nhiều doanh nghiệp thận trọng trong quyết định đầu tư dài hạn.
Thứ hai, hạn chế về nguồn nhân lực số làm giảm hiệu quả triển khai. Việc vận hành và khai thác dữ liệu đòi hỏi kỹ năng phân tích và quản trị công nghệ, trong khi nguồn nhân lực phù hợp trong lĩnh vực sản xuất – nông nghiệp còn thiếu. Đáng chú ý, khoảng cách số giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có nguy cơ gia tăng. Nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp, CĐS có thể làm tăng mức độ tập trung thị trường và thu hẹp không gian cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
Ngoài ra, rủi ro về bảo mật dữ liệu và phụ thuộc vào nền tảng công nghệ bên ngoài cũng đặt ra yêu cầu tăng cường quản trị an ninh thông tin.
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển bền vững ngành
Để CĐS thực sự trở thành động lực nâng cao hiệu quả và giảm rủi ro chi phí, cần triển khai đồng bộ giải pháp ở cả cấp doanh nghiệp và chính sách.
Ở cấp doanh nghiệp
Xây dựng lộ trình CĐS theo thứ tự ưu tiên, tập trung vào các khâu tác động trực tiếp đến chi phí và năng suất, như tối ưu hóa công thức phối trộn, quản lý tồn kho và dự báo nhu cầu. Trong điều kiện phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, việc ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu để kiểm soát giá đầu vào và giảm hao hụt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đồng thời, doanh nghiệp cần hướng tới tích hợp hệ thống dữ liệu thay vì triển khai rời rạc các phần mềm đơn lẻ, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và tạo nền tảng cho truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đầu tư công nghệ, phát triển nguồn nhân lực số là điều kiện then chốt. Doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo kỹ năng vận hành và phân tích dữ liệu, đồng thời đẩy mạnh hợp tác với các đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ để giảm rủi ro triển khai.
Ở cấp chính sách
Cần thiết kế cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp nhằm khuyến khích đầu tư vào công nghệ và tự động hóa, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các công cụ như tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất hoặc ưu đãi thuế cho chi phí CĐS có thể tạo động lực quan trọng. Đồng thời, việc chuẩn hóa dữ liệu ngành và phát triển nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung sẽ giúp giảm chi phí triển khai riêng lẻ và nâng cao tính minh bạch trong toàn chuỗi giá trị.
TS. Nguyễn Đức Hải, TS. Trần Quốc Toản
Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội
Nguồn: Tạp chí Kinh tế – Tài chính
Tài liệu tham khảo:
- Brennen, J. S., and Kreiss, D. (2016). Digitalization and digitization. In K. B. Jensen, R. T. Craig, J. D. Pooley, and E. W. Rothenbuhler (Eds.), The International Encyclopedia of Communication Theory and Philosophy(1-11). Wiley-Blackwell.
- Christopher, M. (2016). Logistics & supply chain management(5th ed.). Pearson.
- Cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. Nxb Thống kê.
- Elkington, J. (1997). Cannibals with forks: The triple bottom line of 21st century business. Capstone.
- North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
- Porter, M. E., and Heppelmann, J. E. (2014). How smart, connected products are transforming competition. Harvard Business Review, 92(11), 64-88.
- Schwab, K. (2016). The fourth industrial revolution. World Economic Forum.
- Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.



