Ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang đứng ở một ngã rẽ mang tính lịch sử và giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với an ninh thực phẩm và ổn định thị trường thực phẩm của Việt Nam. Hiện nay:
– Tổng đàn heo cả nước khoảng 28–30 triệu con
– Sản lượng thịt heo đạt khoảng 4,5–5 triệu tấn mỗi năm
– Chiếm khoảng 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ
Có thể nói rằng: Ổn định ngành chăn nuôi heo chính là ổn định thị trường thực phẩm của Việt Nam.
Chúng ta đang phải đối mặt với một “khủng hoảng kép” vô cùng khốc liệt. Một mặt, Dịch tả heo châu Phi (ASF) cùng các biến chủng mới liên tục thách thức mọi nỗ lực phòng dịch truyền thống, bào mòn sinh kế của người nông dân và đe dọa an ninh thực phẩm. Mặt khác, áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng siết chặt khiến bài toán xử lý hàng chục triệu tấn chất thải chăn nuôi mỗi năm trở thành một gánh nặng khổng lồ. Thực tế khắc nghiệt này chỉ ra: Chúng ta không thể chiến thắng những thách thức mới bằng tư duy cũ, cấp thiết phải chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi hiện đại, an toàn sinh học, ứng dụng công nghệ cao và vận hành theo chuỗi giá trị.

I. Ngành chăn nuôi Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc
Sau tác động của dịch tả heo châu Phi từ năm 2019, ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang bước vào quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ.
Thứ nhất, doanh nghiệp quy mô lớn đang đóng vai trò dẫn dắt: Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào:
– Trang trại chăn nuôi công nghệ cao
– Hệ thống an toàn sinh học nhiều lớp
– Mô hình chuỗi giá trị Feed – Farm – Food – Fertilizer
Những mô hình này giúp: nâng cao năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh, ổn định nguồn cung thị trường, nông nghiệp tuần hoàn bền vững.
Thứ hai, cơ cấu chăn nuôi đang chuyển dịch từ nhỏ lẻ sang công nghiệp: Hiện nay: khoảng 50% sản lượng thịt heo vẫn đến từ trang trại, hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Tuy nhiên xu hướng chung của ngành là chuyển dịch sang chăn nuôi công nghiệp và liên kết chuỗi, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và khả năng kiểm soát dịch bệnh.
Thứ ba, chuỗi giá rị ngành heo đang dần hình thành: Mô hình phát triển mới của ngành đang hướng tới: Feed – Farm – Slaughter – Processing – Retail. Chuỗi giá trị này giúp: kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo truy xuất nguồn gốc, nâng cao giá trị gia tăng của ngành thịt.
Trong đó, khâu giết mổ và chế biến thực phẩm đóng vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là mắt xích quyết định: an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc. Do đó, cần phát triển hệ thống nhà máy giết mổ và chế biến thực phẩm hiện đại, thay thế dần các cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thú y và an toàn thực phẩm.
II. Những thách thức lớn của ngành chăn nuôi
1. Nguy cơ dịch bệnh vẫn hiện hữu: Các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm vẫn tồn tại trong môi trường và có thể tái phát bất cứ lúc nào. Đặc biệt là Dịch tả heo châu phi. Do đó: an toàn sinh học phải trở thành nền tảng của ngành chăn nuôi hiện đại.
2. Giá thành sản xuất còn cao: So với nhiều quốc gia trong khu vực, giá thành sản xuất heo của Việt Nam vẫn cao hơn. Nguyên nhân chủ yếu là: phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thức ăn nhập khẩu, chi phí kiểm soát dịch bệnh lớn, quy mô sản xuất chưa tối ưu.
3.Thiếu hệ thống dữ liệu và dự báo thị trường: Ngành chăn nuôi vẫn thường xuyên xảy ra: biến động giá mạnh, khủng hoảng thừa cục bộ. Do thiếu hệ thống dữ liệu và dự báo thị trường toàn ngành.
PHẦN 2: An toàn sinh học và kinh tế tuần hoàn
Một cuộc “chuyển đổi kép” cho ngành chăn nuôi heo: Kết hợp giữa An toàn sinh học 5 lớp thông minh để bảo vệ đàn heo trước thách thức của ASF, và Mô hình nông nghiệp tuần hoàn để tái sinh giá trị từ chất thải, kiến tạo một hệ sinh thái phát triển bền vững.
- Tấm khiên công nghệ – An toàn sinh học 5 lớp thông minh
Điểm yếu chí mạng của An toàn sinh học (ATSH) truyền thống chính là “sai số do con người”.
Cảm xúc, sự mệt mỏi hay chủ quan của công nhân có thể phá vỡ mọi quy trình. Để khắc phục, chúng ta cần số hóa quy trình phòng dịch bằng hệ thống ATSH 5 lớp có sự can thiệp của IoT (Internet vạn vật) và Trí tuệ nhân tạo (AI):
Lớp 1 – Hệ thống atsh cấp quốc gia: giám sát kỹ thuật số và cảnh báo dịch tễ sớm.
Thiết lập “mạng lưới radar” từ xa thông qua công nghệ GIS và dữ liệu lớn (Big Data) để bản đồ hóa các ổ dịch thời gian thực trên toàn quốc.
Chức năng: Tự động phân tích nguy cơ, dự báo hướng di chuyển của mầm bệnh và kích hoạt hệ thống báo động đỏ đến từng trang trại trong vùng ảnh hưởng trước khi dịch tiếp cận hàng rào vật lý.
Mục tiêu: Chuyển đổi từ thế bị động ứng phó sang chủ động cách ly từ xa, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho chuỗi giá trị nông nghiệp.
Lớp 2: Kiểm soát vùng đệm và hệ thống logistics tập trung
– Mục tiêu: Thiết lập “ranh giới cứng” bất khả xâm phạm giữa khu vực an toàn (khu sạch) và môi trường bên ngoài (khu bẩn), triệt tiêu hoàn toàn rủi ro lây nhiễm chéo thông qua công nghệ và quy trình khép kín.
(1) Trạm trung chuyển tập trung (Centralized Transfer Hub)
– Quy hoạch “Một cửa”: Mọi nhân sự, vật tư, trang thiết bị, thuốc thú y và máy móc đều phải đi qua một điểm tập kết và trung chuyển duy nhất cách ly, giám sát mầm bệnh trước khi được phân bổ vào các phân khu sản xuất.
– Cách ly nghiêm ngặt: Áp dụng thời gian cách ly bắt buộc đối với nhân sự; tiến hành xông khói, chiếu tia UV hoặc lưu kho tĩnh đối với vật tư để đảm bảo tiêu diệt mầm bệnh bề mặt trước khi vượt qua vùng đệm.
(2) Trạm rửa & sát trùng tự động
– Làm sạch chuyên sâu bằng nhà rửa thông minh: Chốt chặn bắt buộc đối với mọi phương tiện (xe cám, xe bắt heo, xe nội bộ). Hệ thống rửa áp lực cao kết hợp phun sương sát trùng tự động đa chiều xử lý triệt để từ thân vỏ, gầm xe đến cabin.
– Sấy nhiệt công nghiệp: Tích hợp hệ thống sấy nhiệt độ cao đối với các xe chuyên dụng để tiêu diệt dứt điểm các loại virus có sức đề kháng cao.
(3) Phòng Lab Thông Minh (Smart On-site Laboratory)
– Chốt chặn sinh học: Đóng vai trò là màng lọc khoa học tại cổng. Thực hiện lấy mẫu môi trường, swab bề mặt xe vận chuyển và test nhanh PCR ngay tại vùng đệm.
– Chỉ khi có kết quả xét nghiệm âm tính với các mầm bệnh cốt lõi, hệ thống cửa tự động mới được kích hoạt để phương tiện và vật tư tiến vào khu vực bên trong.
(4) Giám Sát IoT & Cảnh Báo Giao Cắt Sai Luồng
– Định vị thời gian thực (Real-time Tracking): Ứng dụng vòng tay thông minh cho nhân sự và cảm biến IoT trên phương tiện để giám sát liên tục luồng di chuyển trên toàn hệ thống.
– Ngăn chặn lây nhiễm chéo: Hệ thống được lập trình sẵn các tuyến đường “sạch” và “bẩn” độc lập. Nếu xảy ra hiện tượng giao cắt sai quy trình (ví dụ: xe giao cám đi nhầm vào tuyến đường xuất phân, hoặc nhân sự di chuyển ngược chiều quy định), hệ thống sẽ lập tức phát báo động đỏ tại chỗ và gửi thông báo khẩn cấp đến thiết bị của ban quản lý để phong tỏa và can thiệp ngay lập tức.
Lớp 3: Hàng rào vật lý và atsh nội khu tại trại
– Mục tiêu: Biến trang trại thành một “pháo đài” nội bất xuất, ngoại bất nhập; triệt tiêu các con đường lây truyền mầm bệnh cơ học qua nhân sự, vật dụng và các động vật trung gian.
(1) Hệ Thống tường rào & Lưới chắn da tầng (Physical Perimeters)
– Vành đai thép: Tường bao kiên cố khép kín toàn bộ chu vi khu sản xuất, có hào sát trùng hoặc mương nước vôi ở các điểm yếu yếu. Tuyệt đối không có điểm mù hoặc lỗ hổng để người lạ hay động vật hoang dã xâm nhập.
– Hệ thống lọc không khí và khử mùi: Hệ thống lọc không khí 4 lớp thông minh giúp ngăn ngừa các virus nguy hiểm như ASF, PRRS, PED… hiệu quả. Không khí thải ra được lọc và khử trùng đảm bảo khử mùi > 95% và khử trùng hiệu quả >98%. Nguồn nước uống được khử trùng tự động bằng hệ thống châm Clo/Ozon đo lường theo thời gian thực. Cảm biến không khí liên tục giám sát nồng độ NH3, H2S để điều chỉnh hệ thống thông gió, triệt tiêu mầm bệnh ngay trong môi trường sống.
(2) Quy kiểm soát nhân sự (Shower-in / Shower-out)
– Phòng tắm thông minh: Đây là chốt chặn quan trọng nhất để vào khu vực sản xuất (Vùng lõi). Toàn bộ nhân sự, chuyên gia hay ban quản lý đều phải tuân thủ quy trình: Bỏ quần áo khu sinh hoạt → Tắm gội tại nhà tắm thông minh → Mặc đồng phục và đi ủng chuyên dụng của khu vực chuồng nuôi.
– Sát trùng vật dụng cá nhân: Mọi vật dụng nhỏ mang theo (điện thoại, kính mắt, tài liệu) bắt buộc phải qua tủ chiếu tia UV hoặc xông khí Ozone theo đủ thời gian quy định trước khi đưa vào trong.
(3) Phân vùng chức năng & kỷ luật luồng 1 chiều (One-Way Flow)
Quy hoạch màu sắc (Color-coding): Đồng phục, dụng cụ chăn nuôi (chổi, xẻng, xe đẩy) được phân biệt bằng màu sắc riêng cho từng phân khu (ví dụ: Trại nái màu xanh, trại cai sữa màu vàng, trại thịt màu đỏ). Tuyệt đối không mang vật tư từ khu này sang khu khác.
– Luồng di chuyển một chiều: Áp dụng nguyên tắc di chuyển nhân sự và luồng không khí luôn đi từ khu vực Sạch → Bẩn, từ khu Nhạy cảm → Ít nhạy cảm (Từ trại heo con → nái nái → heo thịt → khu xử lý phân). Cấm di chuyển ngược chiều để tránh lây nhiễm chéo nội bộ.
(4) Kiểm soát động vật trung gian (Vector Control)
– Ngăn chặn vật chủ mang bệnh: Thực hiện chương trình kiểm soát loài gặm nhấm (chuột) và côn trùng (ruồi, muỗi, kiến) nghiêm ngặt, đánh bả và phun thuốc định kỳ.
– Vệ sinh vành đai: Phát quang bụi rậm, rắc vôi bột và duy trì vành đai trắng không có thảm thực vật xung quanh chân chuồng để phá vỡ môi trường trú ngụ của các loại véc-tơ truyền lây.
Lớp 4: Giám sát sức khỏe tổng đàn & cảnh báo sớm bằng AI
– Mục tiêu: Khai thác sức mạnh của Trí tuệ nhân tạo (AI) và IoT để “khám sức khỏe” liên tục cho từng cá thể. Nhận diện rủi ro ngay từ giai đoạn ủ bệnh để bảo vệ an toàn cho toàn bộ tổng đàn.
(1) Camera tầm nhiệt (Thermal Imaging)
– Quét thân nhiệt 24/7: Hệ thống camera hồng ngoại được lắp đặt dọc các dãy chuồng, liên tục quét và đo lường thân nhiệt của từng cá thể heo mà không gây stress cho vật nuôi.
– Phát hiện sốt cục bộ: Bất kỳ sự gia tăng thân nhiệt bất thường nào vượt ngưỡng an toàn sẽ ngay lập tức được hệ thống ghi nhận và đánh dấu đỏ trên màn hình trung tâm giám sát.
(2) Cảm biến âm thanh AI (AI Audio Sensors)
– “Bắt bệnh” qua ho: Thu thập và phân tích dữ liệu âm thanh trong chuồng nuôi. Thuật toán AI được huấn luyện để phân biệt chính xác giữa các âm thanh như tiếng ho, tiếng hắt hơi, hay âm thanh thở gấp của heo.
– Cảnh báo bệnh hô hấp sớm: Hệ thống có khả năng đánh giá tần suất và cường độ tiếng ho để cảnh báo các nguy cơ liên quan đến bệnh đường hô hấp (PRRS, Mycoplasma…) ngay từ giai đoạn khởi phát.
(3) Phân tích hành vi nhận diện bất thường (Behavioral Tracking)
– Theo dõi thói quen hành vi: AI kết hợp camera thị giác máy tính (Computer Vision) để theo dõi mức độ vận động, tần suất ăn uống của từng cá thể.
– Nhận diện biểu hiện lâm sàng ẩn: Lợn có dấu hiệu ủ rũ, tách đàn, lười vận động hoặc giảm lượng cám tiêu thụ sẽ bị AI “chỉ điểm” ngay lập tức, dù chưa có biểu hiện ốm rõ rệt ra bên ngoài.
(4) Khoanh vùng & dập dịch dừ “Đốm Lửa Nhỏ”
– Tận dụng “Cửa sổ vàng” 24 – 48 giờ: Sự kết hợp đa tầng của Nhiệt độ – Âm thanh – Hành vi cho phép ban quản lý phát hiện mầm bệnh trước khi có biểu hiện lâm sàng đầy đủ từ 24 đến 48 giờ.
– Phản ứng nhanh gọn: Báo động được gửi thẳng đến thiết bị của kỹ thuật viên trưởng kèm theo vị trí chính xác của cá thể nghi nhiễm (chuồng nào, ô nào). Nhờ đó, trại có thể lập tức tách lọc, cách ly hoặc tiêu hủy cá thể đó ngay từ khi mới chỉ là một “đốm lửa nhỏ”, ngăn chặn tuyệt đối nguy cơ bùng phát thành đại dịch lây lan ra toàn khu vực.
Lớp 5: Đội phản ứng nhanh & xử lý triệt để
– Kích hoạt SOP khẩn cấp: Tự động điều động đội đặc nhiệm thú y ngay khi hệ thống phát cảnh báo.
– Phong tỏa cục bộ: Lập tức cô lập vùng rủi ro ở phạm vi hẹp nhất (từng ô chuồng hoặc từng tầng đối với mô hình trại lầu), đóng băng mọi luồng di chuyển.
– Tiêu hủy tại chỗ: Xử lý mầm bệnh ngay tại vùng lõi nhiễm, tuyệt đối không vận chuyển xuyên chéo ra ngoài.
– Reset vùng an toàn: Khử trùng sâu, trống chuồng nghiêm ngặt và kiểm chứng bằng heo hoang báo trước khi tái đàn.
2. Kinh tế tuần hoàn – Mô hình “lợn nuôi ruộng – ruộng nuôi lợn”
Nếu công nghệ giúp chúng ta giữ được đàn heo, thì tư duy tuần hoàn sẽ giúp chúng ta tối ưu hóa chi phí và cứu lấy môi trường. Đã đến lúc chúng ta phải ngừng gọi phân và nước thải chăn nuôi là “chất thải”. Thực chất, đó là “vàng đen”, là nguồn tài nguyên sinh thái khổng lồ đang bị đặt sai chỗ.
Mô hình kinh tế tuần hoàn “Lợn Nuôi Ruộng, Ruộng Nuôi Lợn” là sự nâng cấp của triết lý nông nghiệp truyền thống dựa trên nền tảng công nghệ sinh học hiện đại: Mô hình này tập trung vào việc tạo ra một chu trình khép kín, trong đó chất thải của Lợn trở thành tài nguyên cho Ruộng, và sản phẩm của Ruộng trở thành đầu vào cho Lợn, đồng thời 100% nước thải được sử dụng tuần hoàn.
- Chăn nuôi lợn (Đầu ra: Chất thải và Nước thải giàu dinh dưỡng): Lợn nuôi ruộng – Chuyển hóa tuần hoàn đầu ra: Toàn bộ chất thải được thu gom tách nước. Phân ép được ủ men vi sinh công nghệ cao thành phân bón hữu cơ nén viên. Nước thải lỏng đi qua hệ thống Biogas để phát điện cho trại, phần nước sau Biogas tiếp tục được xử lý qua hồ sinh học đạt chuẩn nước tưới. Nguồn nước giàu Đạm, Lân, Kali này được đưa thẳng ra đồng ruộng, vừa giải quyết vấn nạn hạn hán, cải tạo đất thoái hóa, vừa cắt giảm hàng ngàn tỷ đồng nhập khẩu phân bón hóa học.
– Thiết kế chuồng trại: Xây dựng chuồng trại hiện đại, có hệ thống sàn tách chất thải rắn và lỏng, hoặc sử dụng đệm lót sinh học (trấu, mùn cưa trộn men vi sinh) để xử lý một phần chất thải tại chỗ, giảm mùi hôi và chuyển hóa phân nhanh chóng thành phân hữu cơ.- Thu gom và xử lý chất thải:
Phân rắn: Tách riêng, ủ hoai mục (có thể bổ sung chế phẩm sinh học) để tạo thành phân hữu cơ cao cấp bón cho ruộng. (Tham khảo mô hình Lợn – Lúa ủ phân từ rơm rạ).
Nước thải (Nước tiểu + nước rửa chuồng): Thu gom toàn bộ vào hệ thống Biogas (hầm khí sinh học).
– Mục đích 1: Xử lý kỵ khí, tạo ra khí sinh học (methane, CH4) dùng làm nhiên liệu đốt (nấu ăn, sưởi ấm) cho sinh hoạt và sản xuất.
– Mục đích 2: Sản phẩm sau Biogas là nước thải đã được xử lý sơ bộ (nước thải Biogas) và bùn thải (chứa nhiều dinh dưỡng dễ hấp thu).
– Đầu ra: Phân hữu cơ ủ hoai; Nước thải Biogas; Bùn thải Biogas; Thịt lợn thương phẩm.
2. Trồng trọt (Đầu vào: Phân bón, Nước tưới. Đầu ra: Thức ăn chăn nuôi): Ruộng nuôi lợn – Tự chủ nguồn cung đầu vào: Nguồn đất đai được bồi đắp màu mỡ quanh khu vực trang trại sẽ được dùng để quy hoạch vùng trồng ngô sinh khối, cỏ dinh dưỡng hoặc dược liệu. Sản lượng này quay trở lại làm nguyên liệu đầu vào, ủ chua thành thức ăn sinh học cho đàn heo.
– Sử dụng chất thải lợn cho trồng trọt:
Phân hữu cơ và Bùn thải Biogas: Bón lót hoặc bón thúc cho ruộng lúa, ngô, hoặc các loại cây làm thức ăn chăn nuôi, giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và giảm hẳn việc sử dụng phân bón hóa học.
Nước thải sau Biogas (70 – 100% nước thải tuần hoàn): Sử dụng làm nước tưới cho ruộng, đặc biệt là các loại cây thức ăn chăn nuôi. Nước thải Biogas giàu các chất dinh dưỡng hòa tan như Nitơ (N), Phốt pho (P), Kali (K) vi lượng, giúp cây trồng phát triển tốt mà không thải ra môi trường bên ngoài.
– Trồng trọt nguyên liệu thức ăn:
Trồng các loại cây cung cấp nguyên liệu thô cho thức ăn chăn nuôi lợn, ví dụ: Ngô hạt, lúa (lấy cám), sắn, đậu tương (nếu có điều kiện).
Ngoài ra, trồng các loại cây xanh làm thức ăn bổ sung như rau, cỏ voi, hoặc nuôi bèo tây để tận dụng chất thải lỏng và làm thức ăn xanh cho lợn (giúp giảm chi phí thức ăn).
– Đầu ra: Ngô hạt, cám gạo, rơm rạ (làm đệm lót, ủ phân), thức ăn xanh cho lợn.
3. Chu trình tuần hoàn khép kín: Tạo chuỗi giá trị khép kín: Vòng lặp này giúp heo có hệ miễn dịch đường ruột tốt hơn, ít sử dụng kháng sinh, chất lượng thịt thơm ngon hơn. Đồng thời, mô hình hướng tới mục tiêu “Zero Emission” (Phát thải ròng bằng 0), mở ra cơ hội bán tín chỉ Carbon cho các trang trại quy mô lớn.
– Chất thải lợn → Ruộng: Phân rắn ủ thành phân hữu cơ; Nước thải xử lý qua Biogas thành nước tưới và bùn bón.
– Ruộng → Lợn: Các sản phẩm trồng trọt (ngô, cám, rau xanh) được dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cho lợn.
– Phụ phẩm Ruộng → Lợn/Ủ phân: Rơm rạ sau thu hoạch được tận dụng làm đệm lót sinh học cho chuồng lợn hoặc ủ chung với phân lợn.
Mô hình này không chỉ bảo vệ môi trường bằng cách tận dụng 100% nước thải và chất thải mà còn giúp giảm chi phí đầu vào (thức ăn, phân bón) và tăng chất lượng nông sản (thịt lợn VietGAP, nông sản hữu cơ), mang lại hiệu quả kinh tế bền vững.
PHẦN 3: Kết luận và đề xuất
Dịch tả heo châu Phi và biến đổi khí hậu là những phép thử vô cùng khắc nghiệt, nhưng cũng là cơ hội “ngàn năm có một” để ngành chăn nuôi Việt Nam lột xác. Thay vì phòng thủ thụ động, chúng ta hãy kiến tạo một hệ sinh thái chăn nuôi thông minh và tuần hoàn. Bằng tấm khiên An toàn sinh học thông minh và mô hình kinh tế tuần hoàn “Lợn nuôi ruộng – Ruộng nuôi lợn”, chúng ta không chỉ đang cứu lấy đàn vật nuôi, mà còn đang kiến tạo một nền nông nghiệp Việt Nam tự chủ, xanh, sạch và vững bước trên bản đồ nông nghiệp thế giới.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này trên quy mô toàn quốc, tôi xin kiến nghị 3 nhóm giải pháp căn cơ:
- Đột phá về thể chế và tiêu chuẩn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần có hướng dẫn áp dụng đồng nhất giữa các tỉnh đối với các Quy chuẩn về chất thải, nước thải chăn nuôi như QCVN 1.195 để “tái sử dụng nước thải chăn nuôi sau xử lý” phục vụ tưới tiêu nông nghiệp. Việc coi nước thải chăn nuôi đã xử lý là nguồn tài nguyên hợp pháp sẽ gỡ bỏ điểm nghẽn cho các doanh nghiệp.
- Đòn bẩy tài chính Xanh: Khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước thiết kế các gói “Tín dụng Xanh” với lãi suất ưu đãi đặc biệt cho các trang trại đầu tư chuyển đổi số (áp dụng IoT, AI) và thúc đẩy xây dựng hạ tầng kinh tế tuần hoàn.
- Làm chủ công nghệ lõi: Giao nhiệm vụ cho các Viện nghiên cứu, Trường đại học trọng điểm hợp tác với các doanh nghiệp trong việc nội địa hóa các cảm biến thông minh, phần mềm AI quản lý trại và các chủng vi sinh xử lý môi trường. Việc này giúp hạ giá thành đầu tư, đưa công nghệ cao đến gần hơn với các nông hộ và trang .trại vừa và nhỏ.
Nguyễn Văn Minh, Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc Trung tâm R&D Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam
Theo Channuoivietnam.com



