(TĂCN) – Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang phải đối mặt với “gọng kìm” áp lực: một bên là giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi biến động tăng cao, một bên là sự thâm nhập mạnh mẽ của các loại thịt nhập khẩu giá rẻ, việc tìm kiếm những giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng thương phẩm đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp nội địa.

Sử dụng sản phẩm Paylean, hệ số chuyển hóa thức ăn giảm tương đương 106 gram cho mỗi kg tăng trọng, giúp tiết kiệm chi phí khoảng 1.361 đồng/kg.
Mới đây, tại hội nghị chuyên đề về phụ gia thức ăn chăn nuôi do Cục Chăn nuôi và Thú y tổ chức, báo cáo khảo nghiệm về sản phẩm Paylean (chứa hoạt chất Ractopamine) của Tập đoàn DABACO Việt Nam đã thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới chuyên gia và các nhà quản lý. Không chỉ dừng lại ở những con số kỹ thuật thuần túy, bản báo cáo đã phác thảo một lộ trình bài bản về việc ứng dụng công nghệ để giải quyết bài toán hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi quy mô lớn, đồng thời thiết lập những tiêu chuẩn mới về kiểm soát an toàn sinh học.
Để một khảo nghiệm có giá trị thực tiễn, nền tảng thực thi đóng vai trò quyết định. Bà Lê Thị Minh Thu, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn DABACO Việt Nam, khẳng định rằng kết quả thu được không phải là những số liệu trong phòng thí nghiệm, mà là kết tinh từ một hệ sinh thái sản xuất quy mô công nghiệp. Với đàn lợn nái lên tới 60.000 con và tổng đàn lợn thịt duy trì ở mức 600.000 con, DABACO sở hữu một “phòng Lab khổng lồ” mang tính đại diện cao cho ngành chăn nuôi hiện đại.
Mô hình chuỗi giá trị khép kín (3F: Feed – Farm – Food) của doanh nghiệp cho phép kiểm soát chặt chẽ từ khâu nhập khẩu nguyên liệu, sản xuất thức ăn đến quy trình nuôi dưỡng tại trang trại. Đây chính là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy tuyệt đối của dữ liệu. Khảo nghiệm được tiến hành trên quy mô thực tế với 5.440 con lợn, sử dụng 475 tấn thức ăn bổ sung Paylean, dưới sự giám sát nghiêm ngặt của các cơ quan chuyên môn như Trung tâm Khảo kiểm nghiệm và Kiểm định Chăn nuôi Trung ương I.
Trong tư duy chăn nuôi truyền thống, người ta thường chú trọng vào việc làm sao để con vật “lớn nhanh như thổi”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một nhà quản trị kinh tế chăn nuôi hiện đại, tốc độ tăng trưởng không quan trọng bằng hiệu quả chuyển hóa. Đây chính là điểm cốt lõi mà Paylean mang lại trong khảo nghiệm của DABACO.
Kết quả thực tế cho thấy, Paylean không tác động đáng kể đến tốc độ tăng trưởng bình quân, nhưng lại tạo ra một bước ngoặt ở chỉ số FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn). Cụ thể: Hệ số chuyển hóa giảm tương đương 106 gram cho mỗi kg tăng trọng. Việc giảm tiêu tốn thức ăn này giúp tiết kiệm được khoảng 1.361 đồng/kg tăng trọng. Nếu làm một phép toán kinh tế đơn giản trên tổng đàn lợn thịt khổng lồ của Việt Nam, con số 1.361 đồng tiết kiệm được trên mỗi kg tăng trọng sẽ chuyển hóa thành hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận cho ngành chăn nuôi. Trong một thị trường mà biên lợi nhuận thường mỏng và dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh hay giá cả, việc tiết kiệm hơn 1.300 đồng cho mỗi kg thịt là một lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn, giúp doanh nghiệp nội địa có thêm “dư địa” để đối đầu với các đối thủ quốc tế.
Hơn thế nữa, hiệu quả kinh tế còn thể hiện ở chất lượng thân thịt. Thay vì tích lũy mỡ, dinh dưỡng được điều hướng để tạo nạc. Việc giảm độ dày mỡ lưng và tăng tỷ lệ thịt móc hàm không chỉ đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị thương phẩm cho mỗi con lợn xuất chuồng. Theo bà Thu, đây là sự tối ưu hóa quá trình chuyển hóa dinh dưỡng theo hướng tinh gọn và hiệu quả, thay vì thúc đẩy tăng trưởng một cách cơ học.
Một trong những rào cản lớn nhất đối với các phụ gia chăn nuôi như Ractopamine chính là nỗi lo ngại về tồn dư hóa chất trong thực phẩm. Tuy nhiên, quan điểm chính luận hiện đại đòi hỏi chúng ta nhìn nhận vấn đề dựa trên bằng chứng khoa học thay vì định kiến. Báo cáo của DABACO đã cung cấp một lộ trình đào thải minh bạch. Qua 512 mẫu xét nghiệm nước tiểu, thịt và nội tạng, kết quả cho thấy hoạt chất Ractopamine hoàn toàn có thể được đào thải khỏi cơ thể vật nuôi nếu tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật. Với nước tiểu, âm tính hoàn toàn sau 8 đến 23 ngày. Với thịt và nội tạng, cần thời gian dài hơn, tối đa là 35 ngày để đạt mức tồn dư bằng không.
Từ dữ liệu này, doanh nghiệp đã đề xuất một quy trình sử dụng “vàng” kéo dài 26 tuần. Trong đó, Paylean chỉ được sử dụng trong giai đoạn cao điểm tích lũy nạc (từ tuần 17 đến 21). Sau đó, một “vùng đệm an toàn” ít nhất 35 ngày được thiết lập trước khi xuất chuồng để đảm bảo tuyệt đối không còn tồn dư khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Điều này khẳng định, trong chăn nuôi hiện đại, công nghệ không có lỗi, lỗi nằm ở quy trình quản lý. Nếu được đặt trong một hệ thống khép kín, kiểm soát từ khâu pha trộn thức ăn trong bồn chuyên dụng đến hệ thống silo khép kín tại trang trại, rủi ro rò rỉ hay lạm dụng sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn.

Sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Tập đoàn Dabaco.
Hiện nay, Ractopamine đã được 27 quốc gia (bao gồm cả Hoa Kỳ) cho phép sử dụng với các quy định nghiêm ngặt. Tại Việt Nam, mặc dù đã loại khỏi danh mục cấm nhưng hoạt chất này vẫn chưa có hành lang pháp lý rõ ràng cho việc sử dụng trong nước, dù chúng ta vẫn đang chấp nhận mức tồn dư nhất định đối với thịt nhập khẩu. Sự bất cập này vô hình trung tạo ra một cuộc chơi không bình đẳng. Người chăn nuôi trong nước đang phải cạnh tranh với thịt ngoại nhập vốn được sản xuất bằng những công nghệ tối ưu chi phí hơn, trong khi bản thân chúng ta lại chưa được phép áp dụng chính những công nghệ đó một cách chính thống.
Vì vậy, kiến nghị của DABACO về việc cho phép sử dụng Paylean “có điều kiện” mang tính thực tiễn rất cao. Việc cho phép áp dụng giới hạn trong các hệ thống chăn nuôi khép kín, có năng lực xét nghiệm tồn dư bắt buộc trước khi giết mổ, không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội mà còn là cách để Nhà nước quản lý thị trường một cách chủ động và khoa học hơn.
Việc ứng dụng các loại phụ gia như Paylean không đơn thuần là câu chuyện về tăng lợi nhuận, mà là minh chứng cho việc chuyển đổi mô hình chăn nuôi từ chiều rộng sang chiều sâu. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế tối ưu và an toàn thực phẩm tuyệt đối.
Trong kỷ nguyên hội nhập, ngành chăn nuôi Việt Nam không thể đứng ngoài lề các tiến bộ khoa học. Kết quả khảo nghiệm từ DABACO là một gợi mở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Khi chúng ta có một hệ thống quản lý chặt chẽ, một đội ngũ doanh nghiệp có trách nhiệm và một cơ sở khoa học vững chắc, việc đưa những giải pháp tối ưu vào sản xuất sẽ là động lực thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn Việt Nam vươn tầm, khẳng định vị thế ngay trên sân nhà và tiến xa hơn ra thị trường quốc tế. Hiệu quả 1.361 đồng/kg tăng trọng có thể chỉ là một con số, nhưng nó đại diện cho tư duy tiết kiệm, quản trị thông minh và khát vọng tự cường của nông nghiệp Việt Nam trong thời đại mới.
Quang Phương



