Ngành dinh dưỡng cho vật nuôi đang chứng kiến một bước chuyển mình mạnh mẽ: từ tư duy đơn thuần là “cắt giảm đạm để giảm phát thải Nitơ (N)” sang chiến lược “tối ưu hóa sử dụng N để bảo vệ và nâng cao năng suất”. Xu hướng trong 5 năm trở lại đây cho thấy chìa khóa thành công không còn nằm ở việc hạ thấp hàm lượng protein thô (CP) một cách máy móc. Thay vào đó, trọng tâm là tối ưu hóa “đạm hữu dụng” theo đặc điểm sinh lý từng loài: cân đối các axit amin (AA) trên heo và gia cầm, đồng thời tối ưu hóa đạm chuyển hóa (MP) và đạm thoát qua dạ cỏ (RUP) trên động vật nhai lại. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu thất thoát nitơ mà vẫn duy trì hiệu quả chăn nuôi ổn định. (de Rauglaudre và cộng sự, 2023; NASEM, 2021; Pomar và cộng sự, 2021)

Từ “giảm Nitơ” truyền thống đến sứ mệnh “bảo vệ năng suất”
Chiến lược “ít nitơ” kinh điển thường được hiểu là cắt giảm CP trong khẩu phần để giảm lượng N bài tiết qua phân và nước tiểu, từ đó giảm phát thải khí NH₃, N₂O và giảm áp lực lên môi trường. Tuy nhiên, nếu hạ CP quá nhanh hoặc thiếu sự cân đối giữa các axit amin, vật nuôi sẽ chậm lớn, hiệu quả chuyển hóa kém và cuối cùng, hiệu suất sử dụng nitơ (N-use efficiency) không đạt được như kỳ vọng. (de Rauglaudre và cộng sự, 2023; Cho và cộng sự, 2024)
Các phân tích tổng hợp trên gà thịt chỉ ra rằng: khi giảm 1% đạm thô, lượng N phát thải mỗi ngày giảm đáng kể (khoảng 10,4%), nhưng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) lại tăng nhẹ (khoảng 1,3%). Điều này đồng nghĩa với việc bảo vệ môi trường có thể phải đánh đổi bằng hiệu quả kinh tế nếu khẩu phần không được thiết kế dựa trên mô hình “đạm lý tưởng” và bổ sung axit amin kịp thời. (de Rauglaudre và cộng sự, 2023). Vì vậy, hướng tiếp cận hiện đại đã chuyển sang mục tiêu “giảm thất thoát N trên mỗi đơn vị sản phẩm” thông qua việc tối ưu hóa tiêu hóa và phân phối dinh dưỡng đúng thời điểm. Dinh dưỡng đạm giờ đây gắn liền với việc quản trị nhu cầu biến động theo từng giai đoạn, từng đàn, thậm chí là từng cá thể. (Pomar và cộng sự, 2021; Shurson và cộng sự, 2023)
Heo và gia cầm: Hạ đạm có điều kiện, lấy axit amin làm trục chính
Đối với heo và gia cầm, việc giảm phát thải nitơ bền vững hiếm khi đến từ việc “cắt đạm” đơn thuần, mà đến từ việc cân đối axit amin trong giới hạn sinh học cho phép. Nghiên cứu trên gà thịt cho thấy, khi hạ CP từ 20% xuống 17% ở giai đoạn gà choai, nếu bổ sung đầy đủ các axit amin thiết yếu thì vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng và giảm N thải. Tuy nhiên, nếu hạ thấp hơn ngưỡng này hoặc thiếu hụt các axit amin then chốt, rủi ro sụt giảm năng suất là rất lớn. (Cho và cộng sự, 2024)
Với heo thịt, các báo cáo nhấn mạnh rằng việc giảm CP kết hợp với axit amin tinh thể và công thức thức ăn “đúng nhu cầu” theo thời gian giúp giảm đáng kể lượng N thải. Điểm mấu chốt là không được để thiếu hụt các axit amin giới hạn (Lys, Thr, Met, Trp, Val, Ile…) và không bỏ qua vai trò của các axit amin không thiết yếu (nguồn N cho tổng hợp nội sinh) trong một số điều kiện cụ thể. (Pomar và cộng sự, 2021; Shurson và cộng sự, 2023). Một nghiên cứu hệ thống trên heo cho ăn giai đoạn choai-vỗ béo cũng cho thấy các chương trình “hạ đạm + bổ sung axit amin” có thể làm thay đổi tốc độ tăng trưởng và các chỉ tiêu thân thịt. Điều này nhắc nhở các chủ trại rằng mục tiêu “ít N” cần được kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế về năng suất và chất lượng quầy thịt tại trại, chứ không chỉ nhìn vào hàm lượng CP trên bao bì. (Pugliese và cộng sự, 2022)
Xa hơn việc “cân đối trên giấy”, chăn nuôi hiện đại bắt đầu ứng dụng công nghệ cho ăn chính xác (precision feeding) để giảm dư thừa axit amin dựa trên biến động của từng cá thể. Các mô hình mô phỏng cho thấy giảm khoảng 8% CP giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nitơ; đồng thời, cho ăn chính xác giúp giảm N thải tốt hơn so với cho ăn theo nhóm truyền thống. Ý nghĩa thực tế là: nếu trang trại có hệ thống cho ăn tự động hoặc pha trộn linh hoạt, người nuôi có thể giảm biên độ an toàn của CP mà vẫn đảm bảo tốc độ tăng trọng. (Pomar và cộng sự, 2021)
Thay vì cắt giảm CP cực đoan, người nuôi heo và gà nên coi 3 chiến lược sau là “xương sống”:
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ axit amin theo Lysine tiêu hóa chuẩn (SID Lys) phù hợp với từng giai đoạn và mục tiêu tăng nạc.
- Chuyển từ công thức cố định sang chế độ ăn nhiều pha hoặc phối trộn hai khẩu phần linh hoạt để giảm dư thừa.
- Giám sát các chỉ số như ure máu, FCR và độ đồng đều của đàn để phát hiện sớm tình trạng thiếu axit amin. (Pomar và cộng sự, 2021; Shurson và cộng sự, 2023; de Rauglaudre và cộng sự, 2023)
Bò thịt và bò sữa: Đạm thoát qua dạ cỏ và đạm chuyển hóa
Trong chăn nuôi gia súc nhai lại, câu chuyện “ít nitơ” thường bắt đầu bằng việc giảm CP trong khẩu phần bò sữa để hạ thấp chỉ số ure sữa và nitơ trong nước tiểu (nguồn phát thải NH₃/N₂O chính). Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là thiếu hụt đạm chuyển hóa (MP) hoặc axit amin hấp thu tại ruột non khi bò đạt năng suất cao. Tài liệu NASEM nhấn mạnh việc đánh giá protein dựa trên MP và phân loại thức ăn theo đạm phân rã dạ cỏ (RDP) và đạm thoát qua dạ cỏ (RUP), vì mục tiêu cuối cùng là cung cấp đủ axit amin hấp thu cho con vật chứ không phải tổng lượng CP. (NASEM, 2021)
Thực tế sản xuất cho thấy khi tăng cung cấp MP, sản lượng sữa (ECM) và hàm lượng protein trong sữa có thể tăng. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng nitơ (tỷ lệ N trong sữa / N nạp vào) có xu hướng giảm khi MP vượt quá mức tối ưu. Nghĩa là việc “nhồi đạm để lấy sữa” luôn có một ngưỡng lợi ích nhất định, phần dư thừa sẽ chỉ chuyển hóa thành ure. Một thử nghiệm trên bò Ayrshire và Holstein cho thấy ECM tăng khi nâng MP từ 85% lên 100% nhu cầu, nhưng từ 100% lên 115% thì lợi ích thu về rất nhỏ, trong khi hiệu quả sử dụng N lại sụt giảm. (Hristov và cộng sự, 2023). Đây chính là tư duy “bảo vệ năng suất”: đưa MP đến ngưỡng cần thiết để đạt sản lượng sữa tối ưu về kinh tế, sau đó dùng đòn bẩy là axit amin bảo vệ (rumen-protected AA) và nguồn RUP chất lượng để nâng cao hiệu quả, thay vì tăng đạm thô. (NASEM, 2021; Hristov và cộng sự, 2023)
Đạm thoát qua dạ cỏ (RUP) và axit amin bảo vệ là những công cụ trọng yếu vì chúng cho phép giảm tổng lượng CP nhưng vẫn đưa được các axit amin giới hạn (đặc biệt là Met, Lys; và gần đây là Thr, Leu, Ile) đến thẳng ruột non. NASEM đã mô tả rõ vai trò của RUP, thành phần axit amin và khả năng tiêu hóa tại ruột của chúng, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ “đạm nhiều” sang “đạm đúng dạng”. (NASEM, 2021). Các bài đánh giá về Methionine bảo vệ (RPM) cũng ghi nhận tác động tích cực trong việc cân bằng dinh dưỡng mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, giúp hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ sản lượng khi hạ đạm. (Ayyat và cộng sự, 2021)
Với người chăn nuôi bò, điều chỉnh khẩu phần theo hướng hiện đại nên bắt đầu bằng việc “tách bạch vấn đề”: trước hết đảm bảo đủ RDP cho hệ vi sinh vật dạ cỏ; sau đó dùng RUP và axit amin bảo vệ để lấp đầy khoảng trống thiếu hụt axit amin ở bò cao sản, tránh tình trạng thừa đạm dẫn đến chỉ số ure cao. (NASEM, 2021)
Kết luận: “Giảm nitơ” nhưng không hy sinh tăng trưởng
Trong thực hành phối trộn, dinh dưỡng đạm cần được nhìn nhận như một bài toán quản trị rủi ro: giảm CP giúp giảm thải, nhưng chỉ thực sự an toàn khi các “điểm giới hạn” về axit amin, năng lượng và khả năng tiêu hóa được kiểm soát chặt chẽ. Các phân tích gộp trên gà thịt cho thấy nếu tuân thủ mô hình đạm lý tưởng, các tác động tiêu cực lên tăng trưởng hoàn toàn có thể được kiểm soát. (de Rauglaudre và cộng sự, 2023)
Ở heo, việc áp dụng công thức và chế độ ăn chính xác giúp giảm phát thải N và cải thiện hiệu quả sử dụng đạm. Tuy nhiên, với điều kiện chăn nuôi thông thường, giải pháp khả thi nhất vẫn là tăng số pha cho ăn, sử dụng nguyên liệu ổn định và tận dụng axit amin tinh thể để hạ đạm một cách có kiểm soát. (Pomar và cộng sự, 2021; Shurson và cộng sự, 2023). Ở bò sữa, các bằng chứng cho thấy việc cung cấp MP ở mức “đủ” quan trọng hơn mức “cao”, giúp duy trì sản lượng sữa protein mà không lãng phí nguồn lực. (Hristov và cộng sự, 2023; NASEM, 2021)
Tóm lại, tư duy mới không phải là tìm mọi cách để đạt “CP thấp nhất có thể”, mà là đạt mức “CP thấp nhất mà vẫn duy trì được năng suất mục tiêu, chỉ số chuyển hóa và sức khỏe vật nuôi ổn định”. Khi áp dụng thực tế, người nuôi cần bám sát dữ liệu tại trại (ADG, FCR, tỷ lệ loại thải, chỉ số MUN/BUN, chi phí trên mỗi kg tăng trọng) để điều chỉnh từng bước nhỏ, phù hợp với đặc điểm giống, điều kiện môi trường và chất lượng nguyên liệu thực tế.
Nguồn tin: Ecovet



