Hướng đi tương lai của chăn nuôi lợn được doanh nghiệp xác định rõ, trong đó có ứng dụng công nghệ di truyền tiên tiến như genomics và trí tuệ nhân tạo khi chọn giống.
Trong khoảng 10-20 năm qua, ngành chăn nuôi lợn đã trải qua một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, từ mô hình sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang hệ thống vận hành dựa trên dữ liệu, công nghệ và di truyền. Ở trung tâm của quá trình này, con giống dần được nhìn nhận không chỉ là một yếu tố đầu vào, mà là nền tảng quyết định trần năng suất của toàn bộ hệ thống.

Bà Trần Thị Thùy Nhiên, Trưởng bộ phận Di truyền – Chọn giống, Công ty CP GREENFEED Việt Nam.
Ảnh: Tùng Đinh.
Tại Hội nghị khoa học, công nghệ chăn nuôi và thú y toàn quốc lần thứ nhất, bà Trần Thị Thùy Nhiên, Trưởng bộ phận Di truyền – Chọn giống,Công ty CP GREENFEED Việt Nam cho biết, khoảng 15 năm trước, khi chăn nuôi lợn tại Việt Nam còn ở giai đoạn phát triển công nghiệp sơ khai, nhiều trang trại quy mô lớn vẫn đối mặt với những vấn đề mang tính hệ thống.
Nổi cộm có việc đàn con sơ sinh không đồng đều, tỷ lệ hao hụt sau cai sữa cao, năng suất biến động mạnh giữa các trại và hiệu quả sử dụng thức ăn chưa tối ưu. Những cải tiến về thức ăn hay chuồng trại dù mang lại một phần cải thiện, nhưng không thể phá vỡ “trần năng suất” nếu nền tảng di truyền không đủ tốt.
Từ thực tế đó, GREENFEED đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt. Đó là, chuyển từ tư duy “nuôi lợn” sang “quản trị di truyền”. Thay vì chỉ tối ưu vận hành, doanh nghiệp xây dựng lại toàn bộ hệ thống xoay quanh ba trụ cột gồm di truyền, an toàn sinh học và quản trị dữ liệu.
Ba yếu tố này không tồn tại độc lập mà được thiết kế như một hệ thống khép kín, nơi tiến bộ di truyền được bảo vệ bởi kiểm soát dịch bệnh, và được khai thác tối đa nhờ dữ liệu sản xuất.
Trên nền tảng đó, mô hình kim tự tháp giống được triển khai bài bản, từ đàn hạt nhân, cụ kỵ, ông bà đến thương phẩm, cho phép kiểm soát chặt chẽ dòng gen và tăng tốc cải tiến di truyền qua từng thế hệ. Việc hợp tác với các tập đoàn di truyền quốc tế như PIC giúp tiếp cận nguồn gen ưu việt.
“Điểm khác biệt nằm ở việc nội địa hóa quá trình chọn lọc để phù hợp với điều kiện khí hậu, dịch bệnh và thị trường Việt Nam”, bà Nhiên nói và chia sẻ, rằng kết quả của quá trình chuyển đổi thể hiện rõ trong các chỉ tiêu kỹ thuật.
Số con cai sữa trên mỗi nái mỗi năm tăng từ khoảng 24 con vào năm 2015 lên 28-30 con ở hiện tại. Hiệu quả sử dụng thức ăn cải thiện đáng kể, hệ số FCR giảm từ khoảng 2,7 xuống còn 2,4-2,5. Tốc độ tăng trưởng bình quân ngày thêm 8-12%, trong khi độ đồng đều của đàn được nâng cao rõ rệt.
Đáng chú ý, năng suất tăng nhưng vẫn duy trì được sức khỏe và độ bền sinh học của đàn, yếu tố thường bị đánh đổi trong các chương trình chọn giống thiên về sản lượng.

GREENFEED đã xây dựng được tháp giống, làm cơ sở xây dựng đàn giống khỏe mạnh.
Ảnh: GREENFEED.
Một thay đổi quan trọng khác, theo bà Nhiên, là định hướng chọn giống không chỉ dựa trên năng suất thuần túy. Trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm và áp lực dịch bệnh cao như Việt Nam, khả năng thích nghi, sức đề kháng và mức độ stress của vật nuôi trở thành tiêu chí ngang hàng với tốc độ tăng trưởng hay tỷ lệ nạc.
Việc tối ưu tổ hợp các tính trạng này giúp tạo ra đàn lợn “dễ nuôi hơn”, giảm rủi ro vận hành và phù hợp hơn với thực tế sản xuất.
An toàn sinh học cũng được xác định là điều kiện tiên quyết để bảo toàn giá trị di truyền. Hệ thống trại giống được phân tầng nghiêm ngặt, kiểm soát dòng di chuyển và tách biệt các cấp đàn nhằm hạn chế lây nhiễm chéo.
Việc kiểm soát các bệnh trọng điểm không chỉ giúp duy trì đàn giống khỏe mạnh mà còn giảm thiểu nguy cơ lây lan qua các yếu tố môi trường như thông gió, vốn là điểm yếu của nhiều hệ thống chăn nuôi quy mô lớn.
Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chung của ngành chăn nuôi hiện đại, nơi dữ liệu trở thành trung tâm. Các chỉ tiêu sinh sản, tăng trưởng, tiêu tốn thức ăn và sức khỏe được ghi nhận liên tục, phục vụ cho các mô hình chọn lọc như BLUP và chỉ số chọn giống. Nhờ đó, quyết định chọn lọc không còn dựa vào cảm tính mà dựa trên giá trị di truyền ước tính, cho phép tối ưu đồng thời nhiều mục tiêu.
Dù có những kết quả trong việc phát triển chăn nuôi lợn, giúp sản phẩm của GREENFEED thường bán được với giá cao hơn mức trung bình của thị trường, đại diện doanh nghiệp thừa nhận, chăn nuôi lợn vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn.
Dịch tả lợn châu Phi (ASF) chưa được kiểm soát hoàn toàn, tạo ra rủi ro thường trực cho hệ thống sản xuất. Đồng thời, yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, buộc các doanh nghiệp phải đầu tư mạnh hơn vào công nghệ và quản trị.
Trong bối cảnh đó, hướng đi trong tương lai được xác định rõ hơn, như ứng dụng công nghệ di truyền tiên tiến như genomics và trí tuệ nhân tạo trong chọn giống; phát triển các dòng lợn có khả năng kháng bệnh tốt hơn. Số hóa toàn diện hệ thống trang trại để tối ưu hiệu quả và giảm phát thải.
“Đây không chỉ là bước tiếp theo của một doanh nghiệp, mà phản ánh quá trình chuyển dịch của toàn ngành từ sản xuất sang kinh tế chăn nuôi, nơi giá trị được tạo ra từ sự tích hợp giữa di truyền, công nghệ và quản trị hệ thống”, bà Nhiên nhấn mạnh.
Nguồn: Nông nghiệp môi trường



