Đang tải...
VIE
English
/Kinh tế tuần hoàn/Cần cú hích từ cơ chế hợp tác Công – tư cho nông nghiệp tuần hoàn

Cần cú hích từ cơ chế hợp tác Công – tư cho nông nghiệp tuần hoàn

Bạn muốn nghe bài viết?

(TĂCN) – Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và áp lực thắt chặt các tiêu chuẩn xanh từ thị trường quốc tế, kinh tế tuần hoàn (KTTH) không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành mệnh lệnh tất yếu của nền nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để chuyển đổi từ những mô hình tự phát, nhỏ lẻ sang một hệ sinh thái bền vững quy mô lớn, việc thiết lập một cơ chế hợp tác Công – Tư (PPP) thực chất và hiệu quả đang trở thành yêu cầu cấp bách hơn bao giờ hết.

Mỗi năm nền nông nghiệp nước ta phát sinh khoảng hơn 10-15 triệu tấn chất thải chăn nuôi. Nếu không được kiểm soát theo tư duy tuần hoàn, đây sẽ là nguồn ô nhiễm nghiêm trọng.

 

Từ những “đốm lửa” kinh tế hộ đến tư duy hệ thống

Nhìn vào bức tranh nông nghiệp nước nhà, không khó để tìm thấy những “đốm lửa” tiên phong về tư duy tuần hoàn. Đó là trang trại rộng 2ha của gia đình bà Phạm Thị Hảo tại Yên Lạc (Phú Thọ). Ít ai ngờ rằng, khu sinh thái xanh mát với hồ cá và vườn bưởi lúc lỉu quả lại đang vận hành một dãy chuồng nuôi tới 100 con lợn thịt mà hoàn toàn không có mùi hôi.

Trước đây, bà Hảo từng rơi vào vòng xoáy ô nhiễm: chất thải chăn nuôi xả trực tiếp xuống ao làm cá chết, ruồi muỗi bủa vây. Bước ngoặt chỉ đến khi gia đình tiếp cận mô hình nông nghiệp tuần hoàn thông qua sự kết nối giữa Sở Nông nghiệp địa phương, Hội Nông nghiệp tuần hoàn Việt Nam và Tập đoàn Quế Lâm. Bằng cách sử dụng cám hữu cơ và đệm lót sinh học vi sinh, bà Hảo không chỉ giải quyết triệt để bài toán môi trường mà còn tạo ra nguồn phân bón hữu cơ dồi dào cho 150 gốc bưởi. Kết quả, nông sản sạch của bà được bao tiêu với giá cao, minh chứng cho lời khẳng định của bà: “Làm theo mô hình này lợi đủ đường”.

Một ví dụ sinh động khác là ông Đỗ Văn Hoan tại Cẩm Thủy (Thanh Hóa). Từ một hộ khó khăn, ông mạnh dạn tích tụ ruộng đất để xây dựng chu trình khép kín: Lợn, bò – Biogas – Giun quế – Cây ăn trái. Lợi nhuận 700 triệu đồng mỗi năm của ông Hoan không chỉ là một con số tài chính ấn tượng, mà còn là minh chứng thực tiễn nhất cho thấy nông dân hoàn toàn có thể làm giàu bằng cách “quản trị chất thải”.

Tương tự, tại Sơn La, xu hướng này cũng đang lan tỏa mạnh mẽ với hơn 2.800 công trình biogas và các mô hình chăn nuôi trên đệm lót sinh học. Tại Cần Thơ, các “chuỗi sản xuất nông nghiệp tuần hoàn” cũng đã bắt đầu hình thành với sự hỗ trợ từ ngân sách địa phương. Tuy nhiên, một thực tế khách quan cần nhìn nhận là: Những mô hình này vẫn mang đậm dấu ấn “tự lực cánh sinh”. Các hộ dân và hợp tác xã (HTX) dù có tư duy tốt nhưng vẫn loay hoay trong vòng vây của vốn, công nghệ và đặc biệt là sự kết nối thị trường.

Hoạt động đốt rơm rạ sau thu hoạch ở nhiều địa phương vừa gây lãng phí, vừa gây ô nhiễm môi trường không khí.

 

 Rào cản từ mô hình truyền thống và “gánh nặng” phụ phẩm

Số liệu ước tính cho thấy, mỗi năm nền nông nghiệp nước ta phát sinh khoảng 15-20 triệu tấn phụ phẩm thực vật và hơn 10-15 triệu tấn chất thải chăn nuôi. Nếu không được kiểm soát theo tư duy tuần hoàn, đây sẽ là nguồn ô nhiễm nghiêm trọng, gây áp lực khổng lồ lên môi trường nước và không khí. Ông Hà Văn Thắng, Chủ tịch Hội đồng doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam, thẳng thắn chỉ ra rằng việc áp dụng KTTH giúp gia tăng thu nhập khoảng 15% so với mô hình sản xuất tuyến tính truyền thống. Thế nhưng, tại sao tỷ lệ chuyển đổi vẫn chưa đạt kỳ vọng? Câu trả lời nằm ở những điểm nghẽn về cơ chế. Đó là:

Thiếu hành lang pháp lý chuyên biệt: Hiện chưa có chính sách riêng biệt đủ mạnh để định danh và ưu đãi cho các mô hình KTTH.

Năng lực công nghệ hạn chế: Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp là vừa và nhỏ, không đủ tiềm lực đầu tư vào các hệ thống tái chế hiện đại.

Tính liên kết lỏng lẻo: Doanh nghiệp và nông dân vẫn hoạt động đơn lẻ, thiếu sự “cộng sinh” để tạo thành chuỗi giá trị khép kín từ khâu sản xuất đến tiêu thụ.

 “Chìa khóa” mở ra quy mô lớn

Trước thực trạng đó, mới đây, tại hội nghị góp ý xây dựng Đề án ứng dụng khoa học công nghệ thúc đẩy KTTH giai đoạn 2026-2030 do Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam chủ trì đã mở ra một chương mới. Đề án này không chỉ đơn thuần là một bản kế hoạch kỹ thuật, mà là sự cụ thể hóa cơ chế hợp tác Công – Tư.

Thực tiễn từ Tập đoàn Quế Lâm – đơn vị tiên phong với mô hình 4F (Farm – Food – Feed – Fertilizer) đã chứng minh vai trò không thể thay thế của doanh nghiệp đầu tàu. Khi doanh nghiệp đứng ra làm hạt nhân, họ không chỉ cung cấp giải pháp vi sinh hay quy trình kỹ thuật, mà còn đóng vai trò “người bảo trợ” về công nghệ và đầu ra cho nông dân. Thứ trưởng Trần Thanh Nam nhấn mạnh, thành công của mô hình Quế Lâm cần được nâng cấp từ mức độ “tự thân doanh nghiệp” lên thành một “chiến lược cấp quốc gia”. Với vai trò điều phối của Nhà nước, tuy nhiên, trong cơ chế PPP này, Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, nhưng Nhà nước tạo ra “sân chơi”. Ngân sách nhà nước và hệ thống Khuyến nông quốc gia sẽ tập trung vào các mắt xích:

Chuyển giao công nghệ: đưa các tiến bộ sinh học, công nghệ số vào quản lý sản xuất tuần hoàn.

Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao năng lực cho nông dân và các HTX để họ đủ trình độ vận hành các quy trình khép kín phức tạp.

Hỗ trợ hạ tầng kết nối: Xây dựng các hệ thống thu gom, xử lý chất thải quy mô vùng mà một doanh nghiệp riêng lẻ khó lòng gánh vác.

Tầm nhìn 2026-2030: Từ mô hình điểm đến hệ sinh thái tuần hoàn

Dự kiến Đề án sẽ triển khai tại 12 tỉnh, thành trọng điểm. Đây là một bước đi thận trọng nhưng quyết liệt. Mục tiêu không chỉ là xây dựng vài ba mô hình trình diễn, mà là thiết lập các chuỗi liên kết nông sản có kiểm soát chặt chẽ đầu vào – đầu ra gắn với truy xuất nguồn gốc.

Để cơ chế hợp tác Công – Tư trong nông nghiệp tuần hoàn thực sự đi vào đời sống, chúng ta cần tập trung vào 3 mũi nhọn:

Thứ nhất: Số hóa và Truy xuất nguồn gốc. Sản phẩm từ kinh tế tuần hoàn phải được định danh và công nhận bởi các chứng chỉ xanh. Đây là tấm thị thực để nông sản Việt tiến vào các thị trường khó tính như EU, Mỹ – nơi mà dấu chân carbon đang trở thành rào cản kỹ thuật hàng đầu.

Thứ hai: Quy hoạch vùng nguyên liệu “cộng sinh”. Không thể làm tuần hoàn trên các thửa ruộng manh mún. KTTH cần được phát triển ở quy mô cấp tỉnh hoặc vùng, nơi chất thải của ngành này là nguyên liệu của ngành kia (ví dụ: rơm rạ từ trồng lúa cung cấp cho chăn nuôi bò, chất thải bò nuôi giun quế bón lại cho cây ăn trái).

Thứ ba: Tài chính xanh. Cần có những gói tín dụng ưu đãi chuyên biệt cho các doanh nghiệp và HTX cam kết chuyển đổi tuần hoàn. Đây chính là “mồi lửa” để kích thích các nguồn lực xã hội cùng tham gia.

Kinh tế tuần hoàn không phải là một khẩu hiệu xa vời, mà là sự trở về với quy luật của tự nhiên bằng trí tuệ của khoa học hiện đại. Câu chuyện thành công của những nông dân như ông Đỗ Văn Hoan hay sự kiên trì của các doanh nghiệp như Tập đoàn Quế Lâm là những nền tảng vững chắc.

Tuy nhiên, để “những đốm lửa” này trở thành một “vầng sáng” trên bản đồ nông nghiệp Việt Nam, sự đồng hành của Nhà nước thông qua cơ chế hợp tác Công – Tư là điều kiện tiên quyết. Khi Nhà nước kiến tạo bằng chính sách, doanh nghiệp dẫn dắt bằng công nghệ và thị trường, nông dân sẽ là chủ thể thực hiện và thụ hưởng giá trị bền vững. Đó chính là con đường ngắn nhất để hiện thực hóa mục tiêu nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại và nông dân văn minh.

Hành trình 2026-2030 tới đây sẽ là giai đoạn bản lề để chúng ta chuyển mình, đưa kinh tế tuần hoàn trở thành bản sắc của nền nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

Xuân Thủy

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,088.0026,368.00
EUR30,153.8831,743.58
JPY162.67173.00
GBP34,881.2936,361.97
AUD18,581.4819,370.24
CAD18,816.0119,614.74
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan