(TĂCN) – Trong bức tranh tổng thể của nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam những tháng đầu năm 2026, ngành sản xuất và xuất khẩu thức ăn chăn nuôi đang nổi lên như một điểm sáng đầy ấn tượng. Giữa bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn những dư chấn từ xung đột địa chính trị và biến động chi phí logistics, kết quả kinh doanh trong hai tháng đầu năm không chỉ phản ánh năng lực nội tại của các doanh nghiệp trong nước mà còn khẳng định vị thế ngày càng tăng của Việt Nam trên bản đồ cung ứng nông sản khu vực và thế giới.

2 tháng đầu năm 2026 kim ngạch xuất khẩu thức ăn gia súc và nguyên liệu của Việt Nam đạt gần 253,84 triệu USD, tăng 61,7% so với cùng kỳ năm 2025.
Sự bứt phá ngoạn mục trong bối cảnh thách thức
Theo dữ liệu thống kê mới nhất, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng thức ăn gia súc và nguyên liệu của Việt Nam trong hai tháng đầu năm 2026 đạt gần 253,84 triệu USD, tăng 61,7% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là minh chứng cho sự chuyển dịch mạnh mẽ từ một quốc gia thuần nhập khẩu nguyên liệu sang một trung tâm chế biến và tái xuất khẩu có giá trị gia tăng cao.
Dù trong tháng 2/2026, kim ngạch ghi nhận đạt khoảng 99,42 triệu USD, sụt giảm 35,6% so với tháng trước đó, nhưng đây là quy luật mang tính thời vụ tất yếu do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài tại Việt Nam và các quốc gia châu Á. Nếu so sánh với cùng kỳ năm 2025, tháng 2 vẫn ghi nhận mức tăng trưởng dương 18,3%. Điều này khẳng định rằng, xu hướng tăng trưởng của ngành không phải là nhất thời mà dựa trên một nền tảng nhu cầu thực tế và bền vững từ thị trường quốc tế. Sự bứt phá này đến từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố:
Thứ nhất, sự đầu tư bài bản của các tập đoàn lớn như C.P., Dabaco, De Heus… vào công nghệ chế biến sâu, giúp sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn sinh học và dinh dưỡng.
Thứ hai, việc tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp tối ưu hóa thuế suất và thủ tục thông quan.
Thứ ba, khả năng linh hoạt trong quản trị rủi ro trước biến động giá nguyên liệu thế giới, giúp duy trì giá thành cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu.

2 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại lớn nhất chiếm tới 47% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả ngành, đạt 119,37 triệu USD.
Sự dịch chuyển và xác lập vị thế
Cơ cấu thị trường xuất khẩu trong hai tháng đầu năm 2026 cho thấy một sự tập trung chiến lược rõ nét. Trung Quốc tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác thương mại lớn nhất khi chiếm tới 47% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả ngành, đạt 119,37 triệu USD. Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng tại thị trường này lên đến 99,2% (gần gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái). Điều này phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của ngành chăn nuôi lợn tại quốc gia tỷ dân và sự tin tưởng của các nhà nhập khẩu đối với chất lượng cám và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi từ Việt Nam. Bên cạnh “người khổng lồ” Trung Quốc, các thị trường lân cận trong khu vực ASEAN cũng ghi nhận những con số khởi sắc. Campuchia: Đứng thứ hai với 35,35 triệu USD, tăng 58,4%. Đây là thị trường truyền thống, nơi các doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế tuyệt đối về vị trí địa lý và chi phí logistics đường bộ. Malaysia: Đạt 18,85 triệu USD, tăng 14,3%, cho thấy sự ổn định trong chuỗi cung ứng thực phẩm Halal khu vực.
Đặc biệt, việc xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 17,84 triệu USD, tăng trưởng 39,3% là một tín hiệu cực kỳ khả quan. Hoa Kỳ là thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao bậc nhất thế giới. Việc thâm nhập sâu vào thị trường này cho thấy sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Việt Nam đã vượt qua các rào cản kiểm dịch khắt khe, mở ra cơ hội tiến xa hơn vào các thị trường cao cấp khác như EU hay Nhật Bản.

Dự báo thị trường Quý II
Bước vào Quý II, khi các hoạt động sản xuất tại Việt Nam và các nước đối tác đi vào ổn định sau kỳ nghỉ lễ, kim ngạch xuất khẩu dự báo sẽ duy trì mức tăng trưởng từ 15% – 20% so với Quý I. Tuy nhiên, thị trường sẽ có sự sàng lọc khắt khe hơn về chất lượng. Các dòng sản phẩm thức ăn chăn nuôi bổ sung, phụ gia có nguồn gốc sinh học, không chứa kháng sinh sẽ chiếm ưu thế vượt trội khi các quốc gia nhập khẩu bắt đầu áp dụng các hàng rào kỹ thuật mới về môi trường và phát thải carbon trong nông nghiệp.
Xung đột tại các vùng biển trọng điểm vẫn là ẩn số lớn gây áp lực lên giá vận tải biển. Tuy nhiên, Việt Nam có lợi thế nhờ khoảng cách địa lý gần với các thị trường tiêu thụ lớn nhất là Trung Quốc và Đông Nam Á. Trong Quý II, xu hướng vận tải đa phương thức (kết hợp đường bộ và đường sắt sang Trung Quốc) sẽ được đẩy mạnh để giảm thiểu rủi ro từ đường biển, giúp giữ giá thành sản phẩm ở mức cạnh tranh.
Quý II, thường là thời điểm các trang trại tại khu vực Đông Nam Á bắt đầu chu kỳ tái đàn mạnh mẽ để chuẩn bị nguồn cung thực phẩm cho giai đoạn cuối năm. Do đó, nhu cầu đối với thức ăn hỗn hợp cho lợn và gia cầm sẽ tăng cao. Đặc biệt, phân khúc thức ăn thủy sản dự báo sẽ bùng nổ trong Quý II khi các quốc gia bước vào vụ nuôi chính, đây là cơ hội vàng để Việt Nam khai thác thế mạnh về sản xuất bột cá và các loại cám thủy sản đặc thù.
Từ xuất khẩu sản phẩm sang xuất khẩu giải pháp
Trong Quý II/2026, dự báo các doanh nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ dừng lại ở việc xuất khẩu bao cám đơn thuần mà sẽ chuyển dịch sang xuất khẩu kèm theo các gói giải pháp kỹ thuật, giống và quản trị trang trại. Việc “xuất khẩu trọn gói” này không chỉ giúp gia tăng kim ngạch mà còn tạo ra sự gắn kết chặt chẽ, khó thay thế với các đối tác nước ngoài.
Để hiện thực hóa các dự báo lạc quan và vượt qua những rào cản trong Quý II, cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan quản lý cần tập trung vào các nhóm giải pháp cốt lõi.
Về phía Nhà nước: Cần tiếp tục đẩy mạnh công tác đàm phán mở cửa thị trường, đặc biệt là việc ký kết các nghị định thư về kiểm dịch thực vật và động vật với các thị trường tiềm năng mới như Trung Đông và Nam Á. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng kho bãi, bảo quản nguyên liệu để ổn định giá thành sản xuất trong nước.
Về phía Hiệp hội và Doanh nghiệp: Cần tăng cường năng lực dự báo thị trường và quản trị chuỗi cung ứng. Việc đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu đầu vào, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường xa xôi sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các cú sốc địa chính trị. Đặc biệt, việc ứng dụng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình sản xuất và theo dõi hành vi người tiêu dùng tại các nước nhập khẩu sẽ là “chìa khóa” để tối ưu hóa năng suất xuất khẩu.
Sự tăng trưởng của xuất khẩu thức ăn gia súc trong hai tháng đầu năm 2026 không chỉ là một con số thống kê đơn thuần, mà là minh chứng cho nội lực và khát vọng của ngành nông nghiệp Việt Nam. Với nền tảng vững chắc đã tạo dựng, Quý II/2026 hứa hẹn sẽ tiếp tục là một giai đoạn bùng nổ nếu chúng ta biết tận dụng thời cơ, kiểm soát rủi ro và không ngừng đổi mới sáng tạo. Hành trình đưa Việt Nam trở thành “bếp ăn của thế giới” không chỉ dừng lại ở các sản phẩm thịt cá, mà bắt đầu từ chính những hạt cám chất lượng cao, mang thương hiệu và trí tuệ Việt Nam vươn ra biển lớn.
Xuân Bình



