Nhìn lại năm 2025, bức tranh thủy sản Bắc Ninh ghi nhận nhiều gam màu sáng, phản ánh hiệu quả của công tác chỉ đạo và nỗ lực của người dân. Các chỉ tiêu kế hoạch không những hoàn thành mà còn vượt mức đề ra. Cụ thể, tổng diện tích mặt nước nuôi trồng thủy sản đạt 16.200 ha, hoàn thành 100% kế hoạch năm. Điểm nhấn quan trọng nằm ở sự chuyển dịch về chất, khi diện tích nuôi chuyên canh đạt 9.520 ha, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Đặc biệt, mô hình nuôi cá lồng trên sông phát triển mạnh mẽ với 2.958 lồng, tăng 7,1% so với năm 2024.

Nhờ sự mở rộng quy mô và thâm canh hóa, tổng sản lượng thủy sản năm 2025 cán mốc 99.700 tấn, tăng 4,6% so với năm trước. Giá trị sản xuất theo đó cũng đạt con số ấn tượng 4.381,8 tỷ đồng (theo giá hiện hành). Đây chính là tiền đề vững chắc, tạo dư địa và động lực để ngành thủy sản Bắc Ninh bước vào chu kỳ kế hoạch mới.
Bước sang năm 2026, dự báo ngành thủy sản sẽ đối mặt với "cơn gió ngược" từ biến động giá cả thị trường, chi phí vật tư đầu vào leo thang, dịch bệnh diễn biến phức tạp và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Để chủ động ứng phó, Sở Nông nghiệp và Môi trường Bắc Ninh đã ban hành văn bản chỉ đạo, yêu cầu UBND các xã, phường không được lơ là, chủ quan.
Trọng tâm là việc thực thi nghiêm túc Luật Thủy sản năm 2017 và các nội dung sửa đổi, bổ sung tại Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi 15 Luật trong lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường. Việc tổ chức thực hiện hiệu quả các thủ tục hành chính đã được phân cấp, phân quyền cho địa phương được xem là khâu đột phá nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh của người dân và doanh nghiệp được thông suốt, liền mạch.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng, Sở Nông nghiệp và Môi trường Bắc Ninh định hướng tái cơ cấu sản xuất dựa trên ba trụ cột chính:
Thứ nhất, về cơ cấu đối tượng nuôi: Không chạy theo số lượng đơn thuần mà tập trung vào giá trị. Định hướng ổn định diện tích nhưng mở rộng nuôi thâm canh các đối tượng có giá trị kinh tế cao như: cá Nheo mỹ (cá Lăng đen), cá Tầm, cá Rô phi, Điêu hồng, Chép, Chép giòn... Đồng thời, khai thác lợi thế địa phương để phát triển các đối tượng đặc thù, bản địa có tiềm năng thị trường lớn như: cá Lăng chấm, cá Ngạnh, cua Ra, baba, ốc nhồi...
Thứ hai, về quy mô và thị trường: Chuyển từ tư duy sản xuất tự phát sang tư duy kinh tế thị trường. Các địa phương cần chủ động theo dõi, dự báo cung - cầu để kiểm soát quy mô, tránh tình trạng "phát triển nóng" dẫn đến khủng hoảng thừa. Khuyến khích thu hút đầu tư vào nuôi trồng thủy sản công nghiệp, hiện đại; thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị, xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, đặc biệt là chia sẻ thông tin để phục vụ nuôi cá Rô phi xuất khẩu.
Thứ ba, về công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ, công nghệ sinh học và chuyển đổi số trong quản lý, giám sát. Khuyến khích các mô hình nuôi thông minh, nuôi tuần hoàn, giảm phát thải nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là chìa khóa để nâng cao năng suất và thu hút các doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào chế biến sâu.
Bên cạnh phát triển sản xuất, công tác kiểm soát rủi ro được đặt lên hàng đầu. Sở yêu cầu tăng cường kiểm tra an toàn thực phẩm ngay từ ban đầu, giám sát chặt chẽ nguồn gốc con giống, thức ăn, thuốc thú y và chế phẩm sinh học. Mọi hành vi vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm và công khai kết quả để răn đe.
Công tác quan trắc, cảnh báo môi trường cũng được chú trọng theo phương châm "phòng bệnh chủ động từ sớm, từ xa". Việc thông tin kịp thời về chất lượng nước, diễn biến dịch bệnh sẽ giúp người nuôi giảm thiểu tối đa thiệt hại. Song song đó, công tác bảo vệ và tái tạo nguồn lợi thủy sản phải được thực hiện nghiêm ngặt; kiên quyết loại bỏ các loài ngoại lai xâm hại và xử lý triệt để các hành vi khai thác tận diệt bằng xung điện, chất nổ.
Xuân Thủy



