Đang tải...
VIE
English
/Đối thoại & Chính sách/Tái cấu trúc nông nghiệp và chăn nuôi Việt Nam – Từ tư duy “sản lượng” sang tư duy “giá trị” và bền vững

Tái cấu trúc nông nghiệp và chăn nuôi Việt Nam – Từ tư duy “sản lượng” sang tư duy “giá trị” và bền vững

Bạn muốn nghe bài viết?

(TĂCN) – Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với những cơn “địa chấn” về an ninh lương thực và sự đứt gãy nghiêm trọng của chuỗi cung ứng, nông nghiệp Việt Nam một lần nữa khẳng định vai trò là “bệ đỡ” vững chắc, là “trụ cột” kiên cường của nền kinh tế. Con số kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản năm 2025 ước đạt kỷ lục hơn 70 tỷ USD là minh chứng hùng hồn cho sức sống đó. Tuy nhiên, để chuyển mình từ một cường quốc về xuất khẩu thô sang một trung tâm chế biến và nông nghiệp công nghệ cao của thế giới, chúng ta cần một cuộc cách mạng thực sự về tư duy chiến lược. Đặc biệt, mối quan hệ hữu cơ giữa trồng trọt, chăn nuôi và công nghiệp thức ăn chăn nuôi cần được đặt lên bàn cân tái cơ cấu một cách quyết liệt, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh.

Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai là một bước đi đột phá của ngành Nông nghiệp Việt Nam.

Ảnh: KT

Nhận diện “điểm nghẽn” trong bức tranh tăng trưởng

Suốt 4 thập kỷ đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đã lập nên những kỳ tích về sản lượng. Chúng ta tự hào đứng trong Top đầu thế giới về xuất khẩu gạo (hơn 8 triệu tấn/năm), cà phê, hồ tiêu và thủy sản. Tuy nhiên, nhìn thẳng vào sự thật, đằng sau những con số hào nhoáng đó là những nghịch lý và “điểm nghẽn” chưa được giải quyết triệt để.

Thứ nhất, nền nông nghiệp của chúng ta vẫn nặng về tư duy “sản xuất nông nghiệp” (tối đa hóa sản lượng) thay vì “kinh tế nông nghiệp” (tối đa hóa giá trị thương mại). Việc lạm dụng tài nguyên đất, nước và phân bón hóa học để chạy theo năng suất đã khiến môi trường suy thoái nghiêm trọng. Theo thống kê, nông nghiệp hiện đang đóng góp khoảng 30% tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia, một con số đáng báo động trong bối cảnh Việt Nam cam kết Net Zero vào năm 2050. Chi phí đầu vào tăng cao trong khi biên độ lợi nhuận của người nông dân ngày càng mỏng, khiến nhiều người “ly nông” ngay trên chính mảnh ruộng của mình.

Thứ hai, ngành chăn nuôi dù phát triển mạnh với tổng đàn lợn duy trì ổn định hơn 30 triệu con và đàn gia cầm hơn 550 triệu con, nhưng tính bền vững vẫn là một dấu hỏi lớn. Cấu trúc chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ tuy đã giảm nhưng vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, gây khó khăn cực lớn cho việc kiểm soát dịch bệnh và an toàn sinh học. Hệ quả là khi dịch bệnh xảy ra (như Dịch tả lợn Châu Phi), thiệt hại kinh tế là vô cùng lớn.

Thứ ba, và cũng là “gót chân Achilles” tử huyệt nhất: ngành Chăn nuôi Việt Nam đang phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (TĂCN) nhập khẩu. Số liệu cho thấy, trung bình mỗi năm Việt Nam phải nhập khẩu từ 19 – 20 triệu tấn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (năm 2025 khoảng 28,7 triệu tấn), tiêu tốn từ 9 – 10 tỷ USD nguồn ngoại tệ của đất nước. Mức độ phụ thuộc lên tới 70-80% khiến ngành chăn nuôi nội địa luôn ở thế bị động, “nín thở” trước mỗi biến động địa chính trị hay sự tăng giá của thị trường. Để giải quyết bài toán này, chiến lược phát triển nông nghiệp, chăn nuôi và TĂCN trong giai đoạn tới cần tập trung vào ba trụ cột chính: Chuyên nghiệp hóa – Tuần hoàn hóa – Hiện đại hóa.

Nông nghiệp chuyển dịch sang mô hình “Đa giá trị” và tích hợp

Chiến lược nông nghiệp giai đoạn tới không thể chỉ đơn thuần là câu chuyện trồng cây gì, nuôi con gì, mà là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị nhất trên cùng một đơn vị diện tích. Chúng ta cần đẩy mạnh tư duy “Nông nghiệp đa giá trị”. Nông nghiệp không chỉ bán nông sản thô mà còn bán cả văn hóa, cảnh quan và trải nghiệm thông qua du lịch nông nghiệp (agritourism). Hiện nay, cả nước đã có hơn 17.000 sản phẩm OCOP đạt 3 sao trở lên, nhưng số lượng sản phẩm vươn tầm quốc tế còn khiêm tốn. Các sản phẩm này cần được nâng cấp từ “đặc sản địa phương” thành “thương phẩm quốc gia” với bao bì, câu chuyện và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (GlobalGAP, Organic). Bên cạnh đó, việc quy hoạch vùng trồng cần gắn liền với tư duy thị trường và thích ứng biến đổi khí hậu.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long: Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh đang được triển khai là một bước đi đột phá. Tư duy “thuận thiên” cần tiếp tục được đẩy mạnh, chuyển đổi linh hoạt giữa lúa – tôm – trái cây thay vì thâm canh lúa vụ 3 kém hiệu quả.

Tại Tây Nguyên và Trung du miền núi phía Bắc: Cần tập trung vào các cây công nghiệp và đặc biệt là quy hoạch vùng trồng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tập trung (ngô sinh khối), gắn với chế biến sâu để giảm áp lực logistics và gia tăng giá trị.

Quy hoạch lại không gian và chuẩn hóa quy trình chăn nuôi

Ngành chăn nuôi đang đứng trước ngã rẽ sinh tử buộc phải lựa chọn: Tiếp tục manh mún hay chấp nhận “đau thương” để chuyên nghiệp hóa? Chiến lược sắp tới phải kiên quyết với việc di dời các cơ sở chăn nuôi ra khỏi khu dân cư theo Luật Chăn nuôi, xóa bỏ dần chăn nuôi nhỏ lẻ không đảm bảo vệ sinh môi trường. Định hướng chiến lược cho chăn nuôi phải dựa trên 3 yếu tố cốt lõi:

Thứ nhất, an toàn sinh học: Đây là điều kiện tiên quyết để tồn tại. Thực tế từ các doanh nghiệp lớn như Dabaco, C.P, Japfa cho thấy, nhờ quy trình an toàn sinh học ngặt nghèo, họ vẫn đứng vững và tăng trưởng ngay trong tâm dịch.

Thứ hai, chế biến sâu: Việt Nam cần thoát khỏi tình trạng “xuất khẩu lợn hơi, nhập khẩu xúc xích”. Hiện tại, tỷ lệ thịt qua chế biến công nghiệp của nước ta mới chỉ đạt khoảng 15-20%. Cần có cơ chế ưu đãi đặc biệt về đất đai, thuế và tín dụng để thu hút đầu tư vào các tổ hợp giết mổ, chế biến hiện đại. Chỉ có chế biến sâu mới giúp điều tiết cung cầu, nâng cao giá trị gia tăng (có thể gấp 3-4 lần bán tươi) và giữ giá cả ổn định.

Thứ tư, xử lý môi trường: Chăn nuôi phải đi đầu trong kinh tế tuần hoàn. Mỗi năm ngành chăn nuôi thải ra khoảng 60-70 triệu tấn chất thải rắn. Nếu được xử lý tốt, đây là nguồn tài nguyên khổng lồ (phân bón hữu cơ, khí sinh học, điện năng) phục vụ lại cho trồng trọt và sinh hoạt, tạo thành một vòng khép kín bền vững.

Nhóm sản phẩm từ lợn tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong ngành chăn nuôi. Ảnh: KT

Thức ăn chăn nuôi – Bài toán tự chủ và liên kết chuỗi

Đây là mắt xích yếu nhất nhưng cũng là dư địa lớn nhất để cải thiện năng lực cạnh tranh. Không thể chấp nhận một quốc gia nông nghiệp nhiệt đới lại phải nhập khẩu tới gần 80% nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc. Do đó, chiến lược phát triển ngành TĂCN cần tập trung vào hai hướng đi đột phá:

Một là, xây dựng vùng nguyên liệu nội địa. Chúng ta cần quyết liệt chuyển đổi hàng trăm nghìn héc-ta đất lúa kém hiệu quả, đất hoang hóa sang trồng ngô sinh khối, sắn và các loại cây họ đậu năng suất cao. Mục tiêu đặt ra là phấn đấu tự chủ được 40-50% nguồn nguyên liệu trong nước vào năm 2030. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp TĂCN ký kết bao tiêu với nông dân hoặc hợp tác xã để hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, cơ giới hóa đồng bộ từ gieo trồng đến thu hoạch.

Hai là, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Việt Nam có nguồn phụ phẩm khổng lồ ước tính lên tới 160 triệu tấn/năm từ lúa gạo (cám, tấm), thủy sản (đầu, xương cá), và chế biến thực phẩm. Công nghệ sinh học và công nghệ enzyme cần được ứng dụng mạnh mẽ để chuyển hóa các phụ phẩm này thành nguồn protein và năng lượng chất lượng cao cho vật nuôi, thay thế một phần đậu tương và ngô nhập khẩu. Đây chính là chìa khóa vàng của mô hình kinh tế tuần hoàn.

Mọi định hướng chiến lược sẽ chỉ nằm trên giấy nếu thiếu công cụ thực thi là Khoa học công nghệ và thể chế.

Về công nghệ: Chuyển đổi số phải được thực hiện triệt để. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia (Big Data) về mã số vùng trồng, vùng nuôi và truy xuất nguồn gốc là bắt buộc. Trí tuệ nhân tạo (AI) cần được ứng dụng để dự báo thị trường, cảnh báo dịch bệnh sớm và tối ưu hóa khẩu phần ăn chăn nuôi để giảm chi phí.

Về chính sách: Nhà nước cần đóng vai trò “bà đỡ” thông qua việc hoàn thiện hành lang pháp lý về đất đai (tạo điều kiện tích tụ ruộng đất cho trang trại lớn), tín dụng (gói vay ưu đãi cho công nghệ cao) và bảo hiểm nông nghiệp.

Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 (Net Zero), nông nghiệp cần tiên phong trong việc giảm phát thải. Việc hình thành thị trường tín chỉ carbon trong nông nghiệp đang mở ra cơ hội lớn. Theo tính toán của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có thể thu về hàng trăm triệu USD mỗi năm từ việc bán tín chỉ carbon trong lúa nước và rừng. Đây không chỉ là trách nhiệm quốc tế mà còn là cơ hội để người nông dân có thêm nguồn thu nhập mới, chính đáng và bền vững.

Phát triển nông nghiệp, chăn nuôi và ngành công nghiệp TĂCN trong giai đoạn mới không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là bài toán về an ninh – an ninh lương thực quốc gia và an ninh xã hội cho hàng chục triệu nông dân.

Đã đến lúc chúng ta phải đoạn tuyệt với tư duy “lấy công làm lãi”, “manh mún, tự phát”. Con đường duy nhất để nông nghiệp Việt Nam cất cánh là xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm và liên kết chặt chẽ. Ở đó, người nông dân phải được tri thức hóa để trở thành công nhân nông nghiệp hoặc doanh nhân nông nghiệp; doanh nghiệp là “nhạc trưởng” dẫn dắt chuỗi giá trị và Nhà nước là người kiến tạo môi trường phát triển.

Sự chuyển dịch từ tư duy “Sản lượng” sang “Giá trị”, từ “Khai thác” sang “Bồi đắp”, từ “Đơn ngành” sang “Đa ngành tích hợp” chính là “chìa khóa” để nông nghiệp Việt Nam không chỉ trụ vững trước sóng gió mà còn vươn mình trở thành “bếp ăn của thế giới” với đẳng cấp và vị thế mới. Đó là mệnh lệnh của thực tiễn và cũng là khát vọng cháy bỏng của đất nước trong kỷ nguyên mới.

(Bài viết có tham khảo các định hướng chiến lược của Bộ NN&MT và bối cảnh kinh tế toàn cầu 2024-2030).

Xuân Bình

 

 

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,069.0026,339.00
EUR29,658.0631,221.64
JPY160.76170.97
GBP34,388.7935,848.59
AUD18,143.8718,914.08
CAD18,659.6119,451.71
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan