(TĂCN) – Trong phiên giao dịch đầu tháng 4 năm 2026, thị trường hàng hóa thế giới chứng kiến một sự phân hóa đầy kịch tính. Giữa bối cảnh thanh khoản suy giảm do kỳ nghỉ lễ Phục sinh, mặt hàng đậu tương vẫn tỏa sáng với “sắc xanh” tích cực, được dẫn dắt bởi sự bùng nổ của dầu đậu tương. Sự biến động này không chỉ dừng lại ở các sàn giao dịch quốc tế mà đang trực tiếp dội những làn sóng áp lực lẫn cơ hội lên thị trường nông sản nội địa Việt Nam.

Thu hoạch đậu tương tại trang trại ở Formosa, Goias, Brazil.
(Ảnh: THX/TTXVN)
Khép lại phiên giao dịch ngày 6/4/2026, chỉ số MXV-Index đã ghi nhận mức tăng 0,55%, đạt 2.867 điểm. Đây là một kết quả đầy nỗ lực trong bối cảnh nhiều sở giao dịch lớn trên thế giới nghỉ lễ, khiến dòng tiền lưu thông trở nên thận trọng và chùng xuống. Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng chung là một bức tranh phân cực rõ nét giữa các nhóm ngành.
Trong khi ca-cao tiếp tục lún sâu trong chu kỳ suy thoái với mức giảm 0,31% xuống còn 3.235 USD/tấn – vùng giá thấp nhất trong vòng một năm qua, thì nhóm nông sản, cụ thể là đậu tương, lại trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn đầu tư.
Hợp đồng đậu tương kỳ hạn tháng 5 trên sàn Chicago (CBOT) đã ghi nhận mức tăng 0,34%, đứng ở mức 428,7 USD/tấn. Tuy nhiên, “ngôi sao” thực sự của phiên giao dịch chính là dầu đậu tương. Với mức tăng trưởng ngoạn mục 1,38%, dầu đậu tương đã đóng cửa tại ngưỡng 1.542,13 USD/tấn, chính thức thiết lập mức giá cao nhất trong lịch sử giao dịch. Sự bứt phá này không chỉ đơn thuần là biến động kỹ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc nhu cầu năng lượng tái tạo và thực phẩm toàn cầu, đặt đậu tương vào vị thế chiến lược trên bản đồ hàng hóa thế giới.

Tại Việt Nam, thị trường khô đậu tương – nguyên liệu thiết yếu của ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi đang phản ứng với một độ trễ nhất định nhưng mang tính chiến thuật rõ rệt. Hiện nay, giá khô đậu tương tại các cảng vẫn giữ nhịp ổn định ở các kỳ hạn gần, song bắt đầu xuất hiện những tín hiệu “hạ nhiệt” ở các kỳ hạn xa.
Tại miền Nam, giá chào cho hàng giao ngay và kỳ hạn tháng 4 duy trì vững chắc ở mức 13.400 đồng/kg.
Tại miền Bắc, mức giá có sự chênh lệch nhẹ, dao động từ 13.200 – 13.500 đồng/kg cho kỳ hạn tháng 4 và tháng 5.
Sự phân hóa theo khu vực và thời gian này cho thấy các nhà nhập khẩu trong nước đang chuyển dịch từ tâm thế “mua đuổi” sang kỳ vọng nguồn cung dồi dào hơn trong trung hạn. Giá chào CNF từ Nam Mỹ, khu vực cung ứng trọng điểm của Việt Nam đang ghi nhận xu hướng giảm rõ rệt. Đối với các lô hàng shipment tháng 6 và tháng 7, mức giá chỉ còn dao động quanh ngưỡng 59 – 60 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 77 USD/tấn của giai đoạn tháng 4 và tháng 5.
Đây là một tín hiệu tích cực giúp giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi sau một giai đoạn dài đối mặt với đà tăng của tỷ giá và giá hàng hóa.
Việc giá đậu tương nhập khẩu bình quân 3 tháng đầu năm 2026 tăng 5,3% so với cùng kỳ năm trước, đạt 478 USD/tấn, cùng với khối lượng nhập khẩu tăng vọt 46,9%, đã đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm về sự phụ thuộc vào nguồn cung ngoại khối. ắc
Như chúng ta biết, đậu tương và khô đậu tương chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành thức ăn chăn nuôi. Khi giá nhập khẩu tăng hơn 5% trong khi khối lượng nhập khẩu tăng gần 47%, tổng giá trị ngoại tệ chi cho mặt hàng này đã tăng tới 54,6% so với cùng kỳ 2025 (đạt 404,9 triệu USD).
Áp lực này dội trực tiếp lên vai người chăn nuôi và các doanh nghiệp nội địa. Trong bối cảnh giá lợn hơi và gia cầm trong nước vẫn đang trong quá trình hồi phục, việc chi phí thức ăn chăn nuôi duy trì ở mức cao sẽ bào mòn lợi nhuận, khiến việc tái đàn của bà con nông dân trở nên thận trọng hơn. Điều này có nguy cơ gây ra sự mất cân đối cung – cầu thực phẩm trong những quý tiếp theo của năm 2026.
Hiện, Việt Nam đang phụ thuộc cực lớn vào hai nguồn cung chính là Hoa Kỳ (68%) và Brazil (23,7%). Việc giá trị nhập khẩu từ Hoa Kỳ tăng mạnh gần 40% trong 2 tháng đầu năm 2026 cho thấy bất kỳ biến động nào về chính sách thương mại, mùa vụ hay logistics tại quốc gia này cũng có thể gây ra “cú sốc” tức thì cho thị trường Việt Nam.
Đặc biệt, trong bối cảnh dầu đậu tương thế giới lập đỉnh lịch sử, các quốc gia xuất khẩu lớn có xu hướng ưu tiên giữ lại nguyên liệu cho sản xuất dầu ăn và nhiên liệu sinh học nội địa, khiến nguồn cung khô đậu tương dành cho xuất khẩu có thể bị thắt chặt về số lượng hoặc đẩy giá lên cao do chi phí cơ hội tăng.
Với tỷ giá tham chiếu ở mức cao (26.362 VND/USD), gánh nặng tài chính đối với các doanh nghiệp nhập khẩu nông sản đang trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Mặc dù giá chào CNF từ Nam Mỹ có xu hướng giảm ở các kỳ hạn xa, nhưng sự mất giá của đồng nội tệ đã triệt tiêu phần lớn lợi thế từ việc giá hàng hóa giảm. Đây là một bài toán hóc búa về quản trị rủi ro tài chính mà các doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu tâm.
Nhìn từ sắc xanh của thị trường đậu tương đầu tháng 4/2026, có thể thấy Việt Nam đang đứng trước những thách thức mang tính hệ thống. Để đảm bảo an ninh thực phẩm và sự bền vững của ngành chăn nuôi, chúng ta cần có những bước đi chiến lược:
Thứ nhất, cần đa dạng hóa nguồn cung: Việc phụ thuộc quá mức vào Hoa Kỳ đòi hỏi các doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm và ký kết các hợp đồng dài hạn với các thị trường tiềm năng khác tại khu vực Nam Mỹ hoặc Đông Âu để giảm thiểu rủi ro địa chính trị và mùa vụ.
Thứ hai, tăng cường năng lực dự báo và công cụ bảo hiểm rủi ro: Sự biến động của MXV-Index và các sàn CBOT cho thấy thị trường hàng hóa không còn tuân theo những quy luật truyền thống đơn giản. Các doanh nghiệp nhập khẩu cần sử dụng thành thạo các công cụ tài chính như hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn để “khóa” mức giá đầu vào, tránh những cú sốc từ thị trường quốc tế.
Thứ ba, chiến lược phát triển nguyên liệu nội địa: Mặc dù khó có thể thay thế hoàn toàn đậu tương nhập khẩu, nhưng việc quy hoạch các vùng trồng nguyên liệu thay thế hoặc ứng dụng công nghệ để tận dụng phụ phẩm nông nghiệp trong nước là con đường tất yếu để giảm bớt sự lệ thuộc vào ngoại tệ.
Tóm lại, thị trường đậu tương thế giới ghi nhận “sắc xanh” không chỉ mang lại niềm vui cho các nhà đầu tư mà còn là hồi chuông cảnh báo về một giai đoạn biến động giá cả mới. Đối với Việt Nam, con số 847,1 nghìn tấn đậu tương nhập khẩu trong 3 tháng đầu năm là minh chứng cho sức tiêu thụ mạnh mẽ nhưng cũng phản ánh sự tổn thương dễ dàng trước các biến số ngoại biên.
Chủ động thích ứng, linh hoạt trong quản trị nguồn cung và tận dụng tối đa các cửa sổ giảm giá ở kỳ hạn xa sẽ là “chìa khóa” để các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua cơn bão giá và giữ vững nhịp độ tăng trưởng cho nền nông nghiệp nước nhà. Trong kỷ nguyên số hóa và toàn cầu hóa, thông tin thị trường chính là sức mạnh, và sự nhạy bén chính là sống còn.
Xuân Thủy



