(TĂCN) – Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi Việt Nam đã không ít lần chứng minh sức sống mãnh liệt trước các phép thử nghiệt ngã của thiên tai và dịch bệnh. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, một thách thức mới mang tầm vóc toàn cầu lại đang đặt ngành nông nghiệp trước một phép thử về bản lĩnh: Cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng và sự bấp bênh của thị trường nguyên liệu nhập khẩu. Khi những tiếng súng xung đột tại Trung Đông vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, những hệ lụy kinh tế từ vùng đất xa xôi ấy đã dội những gợn sóng dữ dội vào từng chuồng trại, từng bữa ăn của người dân Việt.

Tổng giá trị nhập khẩu thức ăn gia súc, gia cầm và nguyên liệu quý I đạt 1,05 tỷ USD, giảm 9,5% so với cùng kỳ năm 2025.
Bức tranh nhập khẩu: Những con số biết nói và sự chuyển dịch chiến lược
Theo báo cáo mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch nhập khẩu thức ăn gia súc và nguyên liệu trong tháng 3 năm 2026 ước đạt 420 triệu USD. Con số này đã đưa tổng giá trị nhập khẩu quý I năm 2026 lên mức 1,05 tỷ USD. Nhìn bề ngoài, mức giảm 9,5% so với cùng kỳ năm 2025 có vẻ là một tín hiệu khả quan về việc giảm phụ thuộc ngoại tệ, nhưng đi sâu vào cấu trúc thị trường, chúng ta thấy một sự chuyển dịch đầy kịch tính và mang tính chất đối phó với rủi ro địa chính trị.
Thị trường Hoa Kỳ đang nổi lên như một “mỏ neo” an toàn với mức tăng trưởng nhập khẩu lên tới 48,8%, chiếm tỷ trọng áp đảo 26,5%. Ngược lại, những nguồn cung truyền thống từ Nam Mỹ như Áchentina và Braxin lại chứng kiến sự sụt giảm, lần lượt là 62% và 66,8%. Đặc biệt, sự bứt phá kinh ngạc của thị trường Canađa với mức tăng 2,6 lần cho thấy các doanh nghiệp nội địa đang ráo riết đa dạng hóa nguồn cung để tự bảo vệ mình trước những đứt gãy cung ứng tiềm tàng.
Dù nỗ lực, thực trạng thâm nhập thương mại vẫn là một nỗi lo canh cánh. Việt Nam hiện đang thâm hụt nặng nề ở 5 mặt hàng chiến lược, dẫn đầu là ngô với mức thâm hụt gần 1 tỷ USD (tăng 92,5%). Việc phải nhập khẩu tới 65% nguyên liệu thô và hơn 90% thức ăn bổ sung khiến nền chăn nuôi nước nhà chẳng khác nào một cơ thể sống phụ thuộc vào “nguồn dinh dưỡng” từ bên ngoài, nơi mà mọi biến động dù nhỏ nhất tại eo biển Hormuz cũng có thể gây ra cơn địa chấn trong nước.

Người chăn nuôi đang bị kẹt giữa “gọng kìm” khi giá cám tăng và giá thịt chạm đáy.
Khi nỗi lo hằn lên vai người chăn nuôi
Theo ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y, tình trạng gián đoạn logistics toàn cầu đã trở thành hiện thực đầy khắc nghiệt. Xung đột Trung Đông không chỉ làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa mà còn trực tiếp đẩy chi phí vận chuyển tăng từ 30% đến 50%. Thời gian vận chuyển kéo dài thêm gần 3 tuần không chỉ làm tăng chi phí lưu kho, mà còn đe dọa đến chất lượng nguyên liệu.
Hệ quả là một đợt sóng tăng giá thức ăn chăn nuôi (TĂCN) đã tràn qua các vùng nông thôn. Từ đầu năm đến nay, mức tăng 100–300 đồng/kg có vẻ nhỏ, nhưng khi tính trên quy mô hàng nghìn con gia súc, đó là con số đủ để bào mòn mọi lợi nhuận của người dân. Nghịch lý thay, trong khi chi phí đầu vào “leo thang” thì giá đầu ra lại “tuột dốc”. Tháng 3/2026 ghi nhận một sự sụt giảm của giá lợn hơi và thịt gà trên cả ba miền. Tại miền Bắc, giá lợn hơi đã “bốc hơi” 7.500 đồng/kg chỉ trong một tháng. Ngành gia cầm còn bi đát hơn khi giá gà công nghiệp có nơi chỉ còn 22.000 đồng/kg. Người chăn nuôi đang bị kẹt giữa “gọng kìm” khi giá cám tăng và giá thịt chạm đáy, khiến người chăn nuôi đang đứng trước nguy cơ trắng tay.

Xây dựng “kháng thể” nội sinh cho ngành nông nghiệp
Trong bối cảnh bủa vây bởi khó khăn, câu hỏi đặt ra là: Chúng ta sẽ tiếp tục bị động hay sẽ tự kiến tạo lối thoát cho mình? Câu trả lời nằm ở hai chữ: Tự chủ.
Về ngắn hạn, việc tối ưu hóa công thức thức ăn, tận dụng các nguồn nguyên liệu thay thế tại chỗ và ký kết các hợp đồng vận chuyển dài hạn là những liều thuốc giảm đau cần thiết. Ngành thủy sản, vốn đang chịu ảnh hưởng từ thuế POR19 của thị trường Mỹ, cũng cần sự linh hoạt tương tự để bảo toàn năng lực sản xuất.
Tuy nhiên, nhìn về dài hạn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam Nguyễn Thanh Sơn đã chỉ rõ: Việt Nam phải đẩy mạnh phát triển vùng nguyên liệu nội địa. Chúng ta không thể mãi là “công xưởng gia công” dựa trên nguyên liệu ngoại. Việc nghiên cứu tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và chế biến thực phẩm để thay thế ngô, đậu tương nhập khẩu không còn là khuyến khích, mà là mệnh lệnh sinh tồn.
Xung đột Trung Đông mang đến thách thức, nhưng ở một góc nhìn khác, đó là cơ hội để chúng ta tái cấu trúc lại nền chăn nuôi. Việc các cường quốc xuất khẩu như Braxin hay Ukraine gặp khó khăn về vận tải chính là “khoảng trống” để doanh nghiệp Việt Nam vươn lên, tiếp cận các thị trường lân cận trong khu vực Đông Nam Á – nơi chúng ta có lợi thế về địa lý và chi phí vận chuyển.
Khát vọng về một nền nông nghiệp tự cường
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc đại canh tân. Những biến động của thế giới năm 2026 là một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về sự mong manh của sự lệ thuộc. Chúng ta không chỉ cần sản xuất đủ thực phẩm cho 100 triệu dân, mà phải sản xuất bằng một tinh thần tự cường, dựa trên nguồn nguyên liệu sạch của đất Việt và một hệ thống logistics thông minh.
Sứ mệnh của chúng ta lúc này không chỉ là giải quyết bài toán giá cám hay giá lợn của tháng 3, mà là xây dựng một nền nông nghiệp có khả năng chịu đựng và hồi phục mạnh mẽ trước mọi biến số toàn cầu. Khi người nông dân không còn phải thấp thỏm nhìn vào eo biển Hormuz để quyết định việc vào đàn, đó mới là lúc nền chăn nuôi Việt Nam thực sự vươn tầm và khẳng định giá trị bền vững trên trường quốc tế.
Quang Phương



