Trong bối cảnh ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi ngày càng chịu áp lực về chất lượng, chi phí và tiêu chuẩn thị trường, công đoạn ép viên đang trở thành khâu then chốt cần được kiểm soát chặt chẽ. Nếu như trước đây, quá trình ép viên phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của công nhân và điều chỉnh thủ công, thì hiện nay, việc ứng dụng công nghệ tự động hóa đã giúp công đoạn này đạt được bước tiến rõ rệt về độ chính xác, tính ổn định và an toàn vận hành.
Ép viên là công đoạn chuyển hỗn hợp bột sau phối trộn thành dạng viên có kích thước, độ bền cơ học và độ ẩm phù hợp. Việc tạo viên không chỉ giúp tăng tính đồng nhất, giảm hao hụt trong bảo quản và vận chuyển, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn của vật nuôi. Đối với thức ăn thủy sản, yêu cầu về viên nổi, viên chìm hay viên tan chậm càng đòi hỏi quá trình ép phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
Để bảo đảm chất lượng viên ép ổn định, quá trình này cần kiểm soát đồng thời nhiều thông số kỹ thuật quan trọng như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và tốc độ quay của trục ép. Đây cũng chính là những yếu tố mà các hệ thống tự động hóa hiện đại tập trung giám sát và điều khiển.
Trong thực tế sản xuất, tự động hóa công đoạn ép viên chủ yếu được triển khai thông qua hệ thống điều khiển lập trình PLC kết hợp với các cảm biến thông minh. Các cảm biến được lắp trực tiếp trên máy ép, liên tục thu thập dữ liệu về nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và tải động cơ. Dữ liệu này được truyền về bộ điều khiển trung tâm để xử lý và điều chỉnh theo thời gian thực.
Khi nhiệt độ trong buồng ép vượt ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh tốc độ cấp nguyên liệu hoặc bổ sung hơi nước nhằm duy trì điều kiện ép tối ưu. Tương tự, khi độ ẩm nguyên liệu thấp hơn yêu cầu, van phun hơi nước sẽ tự động kích hoạt. Nhờ đó, chất lượng viên ép được kiểm soát đồng đều, hạn chế tình trạng viên nứt, dễ vỡ hoặc biến dạng – những lỗi thường gặp khi vận hành thủ công.
Một lợi ích quan trọng khác của tự động hóa là tối ưu hóa năng lượng và nâng cao hiệu suất thiết bị. Hệ thống điều khiển giúp máy ép vận hành ổn định, tránh quá tải hoặc chạy sai chế độ gây lãng phí điện năng. Dữ liệu vận hành được lưu trữ và phân tích định kỳ, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động bảo trì, giảm rủi ro hỏng hóc và chi phí sửa chữa. Theo ghi nhận tại một số nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nước, việc ứng dụng tự động hóa có thể giúp giảm 10–15% điện năng tiêu thụ cho công đoạn ép viên và tăng năng suất lên tới 20%.
Trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi, công đoạn ép viên giữ vai trò then chốt, quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng cũng như hiệu quả dinh dưỡng khi đưa vào chăn nuôi.
Bên cạnh hiệu quả vận hành, tự động hóa còn giúp doanh nghiệp linh hoạt đáp ứng yêu cầu thị trường. Thức ăn chăn nuôi hiện nay đòi hỏi nhiều dạng viên khác nhau, từ viên nổi cho cá rô phi, viên chìm cho cá tra đến viên tan chậm cho tôm. Với hệ thống điều khiển tự động, người vận hành chỉ cần thiết lập công thức và thông số trên màn hình điều khiển, hệ thống sẽ tự động cài đặt chế độ ép tương ứng, không cần can thiệp thủ công hay thay đổi lớn về thiết bị. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng đa dạng đơn hàng.
Ngoài điều khiển sản xuất, hệ thống tự động hóa còn cho phép lưu trữ dữ liệu theo từng lô sản phẩm, bao gồm toàn bộ thông số trong quá trình ép viên. Dữ liệu này có thể tích hợp với hệ thống quản lý chất lượng và truy xuất khi cần thiết. Trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu minh bạch nguồn gốc và kiểm soát chất lượng, đây là lợi thế quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Có thể thấy, ứng dụng tự động hóa trong công đoạn ép viên không chỉ là giải pháp công nghệ, mà đang trở thành yếu tố then chốt giúp ngành thức ăn chăn nuôi nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường, hướng tới phát triển hiện đại và bền vững.
Nguồn: Người Chăn nuôi



