Kỳ 3: Định hướng ứng dụng trong điều kiện Việt Nam

Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nắng nhiều, nhưng quang chu kỳ vẫn thay đổi theo mùa, rõ nhất ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Mùa hè ngày dài, mùa đông ngày ngắn. Chênh lệch này đủ tác động đến gà hậu bị, gà đẻ và gà giống, nhất là trong chuồng hở và chuồng bán kín. Vì vậy, quản lý ánh sáng không chỉ là bật thêm đèn, mà là quản lý đồng thời mùa vụ, ngày dài tự nhiên, tuổi gà, khối lượng cơ thể, độ đồng đều và mục tiêu sản xuất. Nuôi đúng vụ: nuôi gà hậu bị trong mùa đông xuân, ngày ngắn, đẻ vào mùa hè, ngày dài là đúng sinh lý, phù hợp với kích thích sinh sản. Tuy nhiên cần chú ý, mùa hè rất nóng, làm giảm ăn, giảm đẻ, giảm chất lượng vỏ và giảm phúc lợi. Vì vậy, chuồng cần thông thoáng, đủ nước mát, có giải pháp giảm nhiệt, lịch cho ăn hợp lý và không để ánh sáng làm gà hoạt động quá mức trong thời điểm nóng (Lin et al., 2006; Lara & Rostagno, 2013).
Nuôi hậu bị trong mùa hè ngày dài, đẻ vào mùa đông, ngày ngắn, không đủ tín hiệu duy trì sinh sản là trái vụ. Gà dễ đẻ không đều, trứng nhỏ, đỉnh thấp, sản lượng kém bền. Biện pháp chính là kiểm soát ánh sáng ngay từ hậu bị. Chuồng hở cần rèm, che sáng, giảm rò sáng và giữ chương trình ổn định theo khuyến cáo giống. Chuồng bán kín và chuồng kín cần bộ hẹn giờ, dùng chiết áp và đo lux tại tầm mắt gà. Nếu đàn nhẹ cân hoặc không đồng đều, phải chỉnh thức ăn, máng ăn, mật độ, phân đàn và tiểu khí hậu trước; không dùng ánh sáng để “sửa” đàn chưa đạt chuẩn. Khi đàn vào đẻ mùa đông, phải bổ sung sáng để tạo ngày dài nhân tạo. Tổng thời gian sáng, gồm tự nhiên và đèn, cần tăng theo chương trình và giữ ổn định. Nguyên tắc tối quan trọng là khi gà đang đẻ, tuyệt đối không giảm thời gian chiếu sáng. Với chuồng hở, nên bổ sung sáng trước bình minh, bảo đảm đủ lux tại tầm gà, lịch bật tắt ổn định và không chiếu sáng sau hoàng hôn.
Trong chuồng kín ở Việt Nam, nuôi gà thịt không nên kéo dài sáng cực đoan theo quan niệm “càng sáng càng ăn nhiều”. Gà cần pha tối rõ để giữ nhịp sinh học, giảm rối loạn chân và cải thiện phúc lợi.
Với gà lông màu và gà bản địa, nuôi dài ngày, vận động nhiều, thường ở chuồng hở, bán kín hoặc bán chăn thả. Đàn thịt cần ánh sáng đủ cho ăn uống nhưng không làm tăng stress nhiệt. Đàn sinh sản phải vẫn theo nguyên tắc gà giống: không để hậu bị phát dục sớm do ngày dài, không để đàn đẻ giảm sản lượng do ngày ngắn và không kích thích ánh sáng khi thể trọng, độ đồng đều chưa đạt.
Định hướng thực hành ở Việt Nam là chọn vụ nuôi có lợi về ánh sáng; trái vụ phải chủ động điều khiển quang chu kỳ bằng đèn; tính tổng ánh sáng tự nhiên và nhân tạo; đo lux tại tầm mắt gà; chống rò sáng ở hậu bị; bổ sung sáng ổn định trước bình minh cho đàn đẻ mùa đông; không giảm sáng trong kỳ đẻ; không chiếu sáng muộn làm mất pha tối sinh lý; không dùng ánh sáng để thay cho quản lý thể trọng, độ đồng đều và stress nhiệt.
Khoảng trống nghiên cứu
Ánh sáng có vai trò lớn trong chăn nuôi gà, nhưng dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam còn ít. Phần lớn chương trình hiện nay dựa vào tài liệu hãng giống hoặc nghiên cứu nước ngoài, trong khi Việt Nam có khí hậu nóng ẩm, chuồng hở và bán kín phổ biến, gà lông màu và gà bản địa chiếm tỷ trọng lớn. Vì vậy, cần nghiên cứu từ điều kiện sản xuất cụ thể của Việt Nam.
Trước hết, còn thiếu dữ liệu cho khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, chuồng hở, chuồng bán kín, gà lông màu, gà bản địa và hệ thống nhỏ – vừa. Không thể áp dụng nguyên vẹn kết quả từ chuồng kín ôn đới cho mọi đàn gà ở Việt Nam.
Thứ hai, nhu cầu ánh sáng của gà lông màu và gà bản địa chưa được định lượng đầy đủ. Nhóm này nuôi dài ngày, vận động nhiều, tiếp xúc ánh sáng tự nhiên nhiều và có mục tiêu sản phẩm khác broiler công nghiệp. Cần xác định thời gian chiếu, cường độ, màu ánh sáng và mùa vụ phù hợp.
Thứ ba, trong điều kiện nóng ẩm, ánh sáng gắn với bức xạ nhiệt, hoạt động và lượng ăn. Kéo dài sáng có thể tăng thời gian ăn, nhưng cũng có thể làm gà hoạt động nhiều hơn lúc nóng. Cần nghiên cứu chương trình ánh sáng kết hợp với thông gió, làm mát, lịch cho ăn, nước uống và điện giải.
Thứ tư, cần nghiên cứu chiếu sáng trái vụ cho gà đẻ và gà giống trong chuồng hở, chuồng bán kín: che sáng hậu bị, chống rò sáng, bổ sung sáng mùa đông, thời điểm kích thích ánh sáng và cách giữ pha tối sinh lý.
Thứ năm, tỷ lệ đẻ nền cần được nghiên cứu dưới góc ánh sáng. Ổ đẻ cần tối tương đối, nhưng nền chuồng không được có góc tối cạnh tranh với ổ đẻ. Cần số liệu định lượng về lux tại ổ đẻ, trước ổ đẻ, vùng nền, sàn nan và máng ăn trong các kiểu chuồng phổ biến ở Việt Nam.
Thứ sáu, LED cần được đánh giá bằng phản ứng của đàn, không chỉ bằng điện năng tiết kiệm. Các chỉ tiêu cần theo dõi gồm lượng ăn, tăng trọng, FCR, tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng, chất lượng vỏ, hành vi, phúc lợi, tỷ lệ loại thải và độ bền đèn trong môi trường bụi, ẩm, amoniac.
Thứ bảy, màu và bước sóng ánh sáng phải được nghiên cứu có đối chứng. Không nên khuyến cáo màu đèn theo kinh nghiệm truyền miệng. Nghiên cứu cần đo lux, xác định phổ đèn và đánh giá đồng thời năng suất, hành vi và phúc lợi.
Kết luận
- Ánh sáng là tín hiệu sinh học, không chỉ là điều kiện nhìn thấy. Nó tác động đồng thời đến thị giác, hành vi, nhịp ngày đêm, trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, sinh trưởng, sinh sản và phúc lợi của gà.
- Quản lý ánh sáng là quản lý thời gian chiếu, cường độ, màu – bước sóng, độ đồng đều, nguồn sáng và cách bật tắt. Mọi chương trình phải theo tuổi, giống, khối lượng cơ thể, độ đồng đều, kiểu chuồng, mùa vụ và mục tiêu sản xuất.
- Không có một công thức ánh sáng chung cho mọi đàn. Gà con cần sáng để ăn uống; gà thịt cần sáng để ăn và tối để nghỉ; gà hậu bị cần ánh sáng để kiểm soát phát dục; gà đẻ cần ngày dài ổn định; gà giống cần ánh sáng để đồng bộ sinh sản giữa trống và mái.
- Với gà đẻ, 14–16 giờ sáng/ngày không có nghĩa là chiếu sáng kéo dài sau hoàng hôn. Gà vẫn cần pha tối sinh lý để đồng bộ nhịp LH – rụng trứng – đẻ trứng.
- Ở Việt Nam, ánh sáng phải được quản lý theo mùa vụ và kiểu chuồng. Mùa hè ngày dài, mùa đông ngày ngắn; chuồng hở và bán kín chịu tác động mạnh của ánh sáng tự nhiên; stress nhiệt làm thay đổi lượng ăn, đẻ trứng và chất lượng sản phẩm. Vì vậy, phải tính cả ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo, không chỉ tính giờ bật đèn.
- Nguyên tắc thực hành là: đo ánh sáng, không đoán; chiếu đúng lúc, không chiếu tùy tiện; kích thích đúng đàn, không ép đàn; giữ ổn định trong kỳ đẻ, không làm rối nhịp sinh học. Ánh sáng đúng giúp nâng năng suất, chất lượng sản phẩm và phúc lợi gia cầm.
PGS.TS. Bùi Hữu Đoàn
Tài liệu tham khảo
Bahuti, M., Yanagi Junior, T., Fassani, É. J., Ribeiro, B. P. V. B., de Lima, R. R., & Campos, A. T. (2023). Evaluation of different light intensities on the well-being, productivity, and eggs quality of laying hens. Computers and Electronics in Agriculture, 215, 108423. https://doi.org/10.1016/j.compag.2023.108423
Baxter, M., Joseph, N., Osborne, V. R., & Bédécarrats, G. Y. (2014). Red light is necessary to activate the reproductive axis in chickens independently of the retina of the eye. Poultry Science, 93(5), 1289–1297. https://doi.org/10.3382/ps.2013-03799
Cassone, V. M., & Kumar, V. (2022). Circadian rhythms. In C. G. Scanes & S. Dridi (Eds.), Sturkie’s avian physiology (7th ed., pp. 1163–1181). Academic Press. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-819770-7.00050-5
Cassone, V. M., & Yoshimura, T. (2022). Circannual cycles and photoperiodism. In C. G. Scanes & S. Dridi (Eds.), Sturkie’s avian physiology (7th ed., pp. 1183–1201). Academic Press. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-819770-7.00045-1
Cobb-Vantress. (2008). Cobb breeder management guide. Cobb-Vantress.
Doyle, S., & Menaker, M. (2007). Circadian photoreception in vertebrates. Cold Spring Harbor Symposia on Quantitative Biology, 72, 499–508. https://doi.org/10.1101/sqb.2007.72.003
Hy-Line International. (2018). Hy-Line Brown commercial layers: Management guide. Hy-Line International.
Kuenzel, W. J., Kang, S. W., & Zhou, Z. J. (2015). Exploring avian deep-brain photoreceptors and their role in activating the neuroendocrine regulation of gonadal development. Poultry Science, 94(4), 786–798. https://doi.org/10.3382/ps/pev080
Lara, L. J., & Rostagno, M. H. (2013). Impact of heat stress on poultry production. Animals, 3(2), 356–369. https://doi.org/10.3390/ani3020356
Lewis, P. D., & Morris, T. R. (2000). Poultry and coloured light. World’s Poultry Science Journal, 56(3), 189–207. https://doi.org/10.1079/WPS20000015
Lin, H., Jiao, H. C., Buyse, J., & Decuypere, E. (2006). Strategies for preventing heat stress in poultry. World’s Poultry Science Journal, 62(1), 71–86. https://doi.org/10.1079/WPS200585
Martin, G. R. (2022). Avian vision. In C. G. Scanes & S. Dridi (Eds.), Sturkie’s avian physiology (7th ed., pp. 139–158). Academic Press. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-819770-7.00023-2
Menaker, M., & Underwood, H. (1976). Extraretinal photoreception in birds. Photochemistry and Photobiology, 23(4), 299–306. https://doi.org/10.1111/j.1751-1097.1976.tb07251.x
Nakane, Y., & Yoshimura, T. (2010). Deep brain photoreceptors and a seasonal signal transduction cascade in birds. Cell and Tissue Research, 342(3), 341–344. https://doi.org/10.1007/s00441-010-1073-6
Olanrewaju, H. A., Thaxton, J. P., Dozier, W. A., III, Purswell, J., Roush, W. B., & Branton, S. L. (2006). A review of lighting programs for broiler production. International Journal of Poultry Science, 5(4), 301–308. https://doi.org/10.3923/ijps.2006.301.308
Prescott, N. B., & Wathes, C. M. (1999). Spectral sensitivity of the domestic fowl (Gallus gallus domesticus). British Poultry Science, 40(3), 332–339. https://doi.org/10.1080/00071669987412
Rozenboim, I., Biran, I., Chaiseha, Y., Yahav, S., Rosenstrauch, A., Sklan, D., & Halevy, O. (2004). The effect of a green and blue monochromatic light combination on broiler growth and development. Poultry Science, 83(5), 842–845. https://doi.org/10.1093/ps/83.5.842
Schwean-Lardner, K., & Classen, H. L. (2010). Lighting for broilers. Aviagen.



