Đang tải...
VIE
English
/Nghiên cứu mới/Tiếp cận tích hợp nhằm tăng khả năng chống chịu stress nhiệt ở lợn

Tiếp cận tích hợp nhằm tăng khả năng chống chịu stress nhiệt ở lợn

Bạn muốn nghe bài viết?

Stress nhiệt là một nguy cơ chính đối với sức khỏe và năng suất của lợn nái. Stress nhiệt làm suy giảm tính toàn vẹn của đường ruột, phá vỡ sự cân bằng vi sinh vật và ảnh hưởng đến chức năng nội tiết và sinh sản. Khi bào thai phát triển trong lợn nái mang thai bị stress nhiệt – một tình trạng được gọi là stress nhiệt trong tử cung – nguy cơ sẩy thai tăng lên và khối lượng sơ sinh có thể giảm. Những tác động này kéo dài ở lợn con, dẫn đến nhu cầu năng lượng duy trì cao hơn, thành phần cơ thể bị thay đổi, khả năng miễn dịch giảm, hành vi liên quan đến stress nhiều hơn và khả năng sinh sản bị suy giảm.

Stress nhiệt ở lợn nái ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của mẹ và năng suất của con. Để giải quyết hiệu quả thách thức này, cần có một phương pháp tích hợp kết hợp quản lý trang trại hợp lý, dinh dưỡng tối ưu và các giải pháp vi chất dinh dưỡng riêng biệt.

Tác động của stress nhiệt đến nhu cầu dinh dưỡng ở lợn nái

Khẩu phần cân đối dinh dưỡng và chất lượng cao rất cần thiết cho lợn nái nhằm cung cấp năng lượng và axit amin cho duy trì sự sống, phát triển thai nhi và tiết sữa. Tuy nhiên, nhu cầu dinh dưỡng thay đổi do tác động của stress nhiệt, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận ở cấp độ cao hơn.

– Hàm lượng và chất lượng protein rất quan trọng. Protein dư thừa hoặc không cân bằng các axit amin làm tăng sản sinh nhiệt và lãng phí năng lượng, đồng thời có thể thúc đẩy quá trình lên men không có hại ở ruột già, gây kích ứng ruột. Hàm lượng protein thô thấp với axit amin cân đối và nguồn protein chất lượng cao có liên quan đến tăng trọng lợn con trong lứa đẻ cao và giảm tỷ lệ hao hụt ở lợn nái đang cho con bú, đặc biệt là trong điều kiện nắng nóng.

– Năng lượng thức ăn cũng cần được điều chỉnh. Khẩu phần ăn có năng lượng thuần cao đồng thời giảm thiểu sản sinh nhiệt, với lượng chất béo vừa phải và nhiều carbohydrate giàu năng lượng hơn (tăng khoảng 100 kcal/kg), giúp duy trì lượng ăn vào và sức sản xuất trong điều kiện nóng.

– Chất xơ đóng vai trò kép. Carbohydrate dễ lên men hỗ trợ sức khỏe đường ruột nhưng cũng tạo nhiệt và làm loãng năng lượng trong khẩu phần. Ở lợn nái đang cho con bú, giảm nhẹ lượng chất xơ dễ lên men trong khẩu phần ăn (khoảng 2-5%) có thể giúp duy trì lượng ăn vào trong môi trường nóng.

– Stress nhiệt làm thay đổi cân bằng axit-bazơ. Việc tăng vừa phải chênh lệch cation-anion trong khẩu phần ăn (Dietary Cation-Anion Difference -DCAD), ví dụ, thông qua việc cho ăn natri bicarbonate, có thể là một giải pháp dinh dưỡng hiệu quả cho lợn nái trong mùa nóng.

– Chất chống oxy hóa và khoáng chất cũng rất quan trọng. Cung cấp đủ vitamin E, vitamin C và các khoáng vi lượng như kẽm và selen giúp lợn đối phó với tình trạng stress nhiệt và hỗ trợ sức khỏe đường ruột.

Hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột trước và trong mùa nóng

Khi nhiệt độ và độ ẩm duy trì ở mức cao trong thời gian dài, đường ruột của lợn nái dễ bị tổn thương: sự cân bằng vi sinh vật suy giảm, hàng rào ruột yếu đi và tình trạng viêm nhiễm gia tăng, làm chuyển hướng chất dinh dưỡng khỏi quá trình sản xuất. XPC, một chất hậu sinh học với phổ rộng các hợp chất hoạt tính sinh học (XPC là postbiotic do Diamond V sản xuất), giúp ổn định hệ vi sinh vật của lợn mẹ trước, trong và sau khi chịu nắng nóng. Lợn con từ lợn nái được cho ăn XPC cho thấy cấu trúc phân giúp kiểm soát tốt hơn các vi khuẩn cơ hội khi cai sữa, giúp hỗ trợ cân bằng vi sinh đường ruột khi bắt đầu mùa nóng.

XPC cũng giúp giảm bớt stress sinh lý do nắng nóng gây ra. Lợn nái được bổ sung XPC cho thấy tình trạng chống oxy hóa được cải thiện và nhiệt độ cơ thể cũng như nhịp thở ổn định hơn, dẫn đến nhiều lợn con cai sữa hơn và khối lượng lợn con cao hơn trong điều kiện nóng.

Hỗ trợ lượng ăn vào khi nhiệt độ cao làm giảm cảm giác thèm ăn

Khi nhiệt độ tăng cao, lợn nái nuôi con ăn ít hơn để hạn chế sinh nhiệt do quá trình trao đổi chất, đúng vào thời điểm sản lượng sữa cao đòi hỏi nhiều năng lượng nhất. Thể trạng của lợn nái, sự phát triển của đàn con và chu kỳ sinh sản tiếp theo có thể bị ảnh hưởng trong khoảng thời gian này.

Cinergy Excel Max là sản phẩm được pha trộn tinh dầu và flavonoid giúp duy trì lượng ăn vào tối đa trong điều kiện nhiệt độ cao. Kết quả các thí nghiệm cho thấy lượng ăn vào tăng trung bình 8%. Tăng lượng ăn vào nhằm hỗ trợ sản sinh sữa và dự trữ năng lượng trong cơ thể lợn nái, và tăng trọng của đàn con.

Các thí nghiệm tại Mỹ cho thấy lợn nái được cho ăn Cinergy Excel Max tiêu thụ nhiều thức ăn hơn trong điều kiện nhiệt độ cao (lên đến +14%), khối lượng cai sữa lợn con cao hơn (+0,55) và cải thiện năng suất sinh sản trong chu kỳ tiếp theo (+0,6 heo con trong chu kỳ tiếp theo).

Kết luận

Stress nhiệt là một thách thức phức tạp, đa yếu tố, ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi, khả năng sinh sản và sức sản xuất tổng thể của lợn trong trang trại. Giải quyết hiệu quả vấn đề này đòi hỏi nhiều biện pháp can thiệp. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chuẩn bị cho lợn nái trước khi stress nhiệt, hỗ trợ chúng trong suốt thời gian tiếp xúc với nhiệt và đảm bảo phục hồi khi nhiệt độ giảm xuống.

Cargill Animal Nutrition & Health thúc đẩy cách tiếp cận này thông qua các giải pháp tích hợp, kết hợp dinh dưỡng chính xác để thiết lập khẩu phần ăn, các giải pháp vi dinh dưỡng chuyên biệt để hỗ trợ sức khỏe đường ruột và khả năng phục hồi, cùng với quản lý thực tiễn tại trang trại. Bằng cách kết hợp dinh dưỡng với việc giám sát và quản lý chủ động, người chăn nuôi có thể duy trì lượng ăn vào, giữ thể trạng của lợn nái và bảo vệ sức sản xuất của cả lợn nái và con của chúng trong điều kiện stress nhiệt.

Tác giả: Naiana Einhardt Manzke, Senior Scientist, and Maud Le Gall, Global Technology Advisor, Cargill Animal Nutrition & Health

Nguồn: https://www.pigprogress.net/health-nutrition/nutrition/an-integrated-approach-to-enhance-heat-stress-resilience-in-pigs/

Lược dịch: Lê Đức Ngoan

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,094.0026,404.00
EUR29,793.9431,364.62
JPY158.90168.99
GBP34,435.8535,897.57
AUD18,277.6919,053.53
CAD18,459.3419,242.90
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan