(TĂCN) – Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu diễn biến phức tạp, ngành Chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước những thử thách nghiệt ngã về chi phí đầu vào. Việc chủ động kiến tạo các kịch bản ứng phó không chỉ là “tấm lá chắn” tạm thời để ổn định sản xuất, mà còn là bước đi chiến lược nhằm bảo vệ an ninh lương thực và nâng tầm nội lực quốc gia trước những “cơn gió ngược” từ thị trường quốc tế.

Việt Nam đang lệ thuộc quá mức vào nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi nhập khẩu.
Điểm nghẽn từ sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu ngoại nhập
Tại Hội nghị Phòng, chống dịch bệnh và phát triển chăn nuôi bền vững diễn ra ngày 12/3 vừa qua tại Hà Nội, một thực tế khách quan đã được các đại biểu nhìn nhận thẳng thắn: Ngành chăn nuôi Việt Nam dù đang trên đà hồi phục mạnh mẽ nhưng vẫn tồn tại một điểm nghẽn – đó là sự lệ thuộc quá mức vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Khi thức ăn chăn nuôi (TĂCN) chiếm tới 65–70% cơ cấu giá thành, mọi rung lắc của thị trường hàng hóa thế giới đều trực tiếp “giáng” những đòn nặng nề vào biên lợi nhuận của doanh nghiệp và người chăn nuôi trong nước.
Theo số liệu từ Cục Chăn nuôi và Thú y cho thấy, năm 2025, sản lượng TĂCN công nghiệp đạt mức kỷ lục 22,12 triệu tấn, nhưng sự phát triển về quy mô lại tỷ lệ thuận với con số nhập khẩu khổng lồ. Việt Nam đã phải chi tới 8,22 tỷ USD để nhập về gần 25 triệu tấn nguyên liệu. Đáng chú ý, các nhóm nguyên liệu thiết yếu như protein và năng lượng đang phụ thuộc vào nguồn cung ngoại khối với tỷ lệ áp đảo từ 65% đến hơn 90%.
Sự lệ thuộc này đẩy ngành chăn nuôi vào vị thế “dễ bị tổn thương” trước các cú sốc ngoại biên. Dù năm 2025, giá thức ăn hỗn hợp có xu hướng giảm nhẹ (từ 2,5% đến 9,2% tùy chủng loại), giúp người dân tái đàn, nhưng đó chỉ là sự ổn định mang tính thời điểm. Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy hoặc chi phí logistics leo thang, giá thành sản xuất nội địa lập tức bị cuốn vào vòng xoáy biến động khó kiểm soát.

Hệ lụy từ xung đột tại Trung Đông đã ảnh hưởng trực tiếp đến ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Áp lực từ “bóng ma” địa chính trị và hệ lụy chuỗi cung ứng
Bước sang năm 2026, thị trường bắt đầu phát đi những tín hiệu bất an. “Cơn lốc” xung đột bùng phát tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 đã trở thành biến số tiêu cực nhất tác động đến dòng chảy hàng hóa toàn cầu. Việc lưu lượng vận tải qua các “yết hầu” hàng hải như eo biển Hormuz sụt giảm không chỉ làm tắc nghẽn luồng giao thương mà còn đẩy giá năng lượng vọt lên các nấc thang mới.
Hệ lụy địa chính trị thường tạo ra một hiệu ứng domino tàn khốc: Giá dầu tăng kéo theo chi phí vận tải và giá phân bón tăng; tiếp đó, các mặt hàng nông sản chủ lực như ngô, đậu tương và lúa mì trên các sàn giao dịch quốc tế đồng loạt thiết lập mặt bằng giá mới. Với một quốc gia nhập khẩu ròng như Việt Nam, đây là áp lực tài chính đè nặng lên các nhà máy sản xuất. Khi chi phí đầu vào nằm ngoài tầm kiểm soát, giá thực phẩm trong nước sẽ phải đối mặt với áp lực lạm phát, gây hệ lụy trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội.
Trước thực tế đó, các cơ quan quản lý đã nhanh chóng đưa ra những kịch bản ứng phó linh hoạt, giúp doanh nghiệp chủ động tâm thế và điều tiết chính sách kịp thời:
Ở kịch bản thứ nhất: Nếu xung đột hạ nhiệt trong tháng 3/2026, thị trường sẽ sớm tìm điểm cân bằng, giá nông sản hạ nhiệt sẽ giúp ngành chăn nuôi duy trì đà tăng trưởng như kỳ vọng.
Ở kịch bản thứ hai: Nếu xung đột kéo dài sang quý II/2026, áp lực chi phí sẽ trở nên cực đoan. Lúc này, các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ sẽ là đối tượng chịu tổn thương sâu sắc nhất do hạn chế về năng lực tài chính và khả năng tích trữ.
Để hóa giải rủi ro, giải pháp cấp bách là tối ưu hóa hệ sinh thái logistics. Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ tư duy “mua ngắn hạn” sang ký kết các hợp đồng dài hạn để “chốt” giá, đồng thời khai thác năng lượng tái tạo tại chỗ như điện mặt trời, khí sinh học nhằm giảm bớt sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đắt đỏ.

Chiến sự tại Trung Đông đang tạo ra những tác động kép, vừa gây áp lực chi phí, nhưng cũng mở ra cơ hội gián tiếp cho ngành gia cầm Việt Nam.
Lời giải cho bài toán tự chủ
Về dài hạn, Việt Nam không thể mãi duy trì vị thế “đi vay” nguyên liệu. Để xây dựng một ngành chăn nuôi tự chủ, cần thực thi quyết liệt 3 trụ cột chiến lược:
Đa dạng hóa nguồn cung: Mở rộng tìm kiếm các đối tác từ Nam Mỹ, Đông Âu và các quốc gia ASEAN để giảm thiểu rủi ro khi một khu vực xảy ra biến cố.
Phát triển vùng nguyên liệu nội địa: Cần những chính sách đột phá để chuyển đổi cơ cấu cây trồng, hình thành các vùng chuyên canh ngô, đậu tương gắn liền với chuỗi liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp sản xuất TĂCN.
Khai thác “kho báu” phụ phẩm: Tận dụng nguồn phụ phẩm khổng lồ từ nông nghiệp và chế biến thực phẩm thông qua công nghệ enzyme và vi sinh. Đây chính là chìa khóa của kinh tế tuần hoàn, giúp hạ giá thành và giảm thiểu tác động môi trường.
Cuối cùng, việc thiết lập các kho dự trữ nguyên liệu chiến lược quốc gia là một ưu tiên cần được cân nhắc nghiêm túc. Đây sẽ là “van điều tiết” trọng yếu, giúp can thiệp thị trường trong những giai đoạn biến động cực đoan, bảo vệ nền sản xuất trong nước trước các cú sốc giá.
Thách thức của năm 2026 chính là bài kiểm tra bản lĩnh cho ngành Nông nghiệp Việt Nam. Với tư duy chủ động nhận diện rủi ro và thực thi các giải pháp đồng bộ, chúng ta hoàn toàn có thể biến nghịch cảnh thành vận hội, tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững, tự chủ và nhân văn hơn.
Bài, ảnh: Quang Phương



