(TĂCN) – Trong cơn lốc mạnh mẽ của đô thị hóa và công nghiệp hóa, khi người ta thường nhắc đến Bắc Ninh với vị thế là “thủ phủ” của công nghiệp điện tử và bán dẫn, thì ở một chiều sâu khác, tỉnh này đang âm thầm nhưng quyết liệt thực hiện một cuộc “cách mạng xanh” trong nông nghiệp. Trước những biến thiên khôn lường của khí hậu và áp lực đè nặng lên an ninh lương thực, Bắc Ninh đã có một lựa chọn mang tầm chiến lược: Xác định công nghệ sinh học (CNSH) là “đòn bẩy” vạn năng, là chìa khóa vàng để giải mã bài toán chất lượng nguồn giống. Đặc biệt trong lĩnh vực chăn nuôi, việc làm chủ công nghệ gen và tế bào đang tạo ra những bước đột phá ngoạn mục, biến nông nghiệp từ một ngành truyền thống trở thành ngành kinh tế kỹ thuật cao, hướng tới sự phát triển thịnh vượng và bền vững.
Ảnh: KT
TỪ TƯ DUY SẢN LƯỢNG ĐẾN CHIẾN LƯỢC NẮM GIỮ “BẢN ĐỒ GEN”
Biến đổi khí hậu giờ đây không còn là những lời cảnh báo xa xôi trên các diễn đàn quốc tế, mà nó đã hiện hữu ngay trên từng thửa ruộng, từng chuồng trại của người nông dân Kinh Bắc. Dịch bệnh diễn biến phức tạp, thời tiết cực đoan, cùng sự thu hẹp của quỹ đất nông nghiệp đã đặt ngành nông nghiệp trước một thách thức mang tính sống còn: Phải đổi mới hay là tụt hậu? Không thể mãi chạy theo cuộc đua sản lượng bằng cách mở rộng quy mô vật lý hay lạm dụng hóa chất độc hại, Bắc Ninh đã chọn một lối đi riêng, khó hơn nhưng bền vững hơn: Đi sâu vào bản chất của sự sống – đó chính là nguồn gen.
Quyết định ban hành Đề án “Ứng dụng công nghệ sinh học xây dựng và phát triển ngành công nghiệp sinh học tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030, định hướng đến năm 2045” của UBND tỉnh Bắc Ninh vừa qua không đơn thuần là một văn bản hành chính. Đó là một cam kết chính trị, một tuyên ngôn về tầm nhìn chiến lược. Nó đánh dấu sự chuyển dịch tư duy quản lý từ hỗ trợ sản xuất sang kiến tạo phát triển. Mục tiêu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc cải thiện di truyền đơn lẻ, mà là khát vọng xây dựng một nền “công nghiệp sinh học” thực thụ – nơi mà tri thức khoa học được kết tinh trong từng sản phẩm nông nghiệp, gia tăng giá trị gấp nhiều lần so với cách làm truyền thống.
MŨI NHỌN ĐỘT PHÁ CỦA NGÀNH CHĂN NUÔI
Nếu xem trồng trọt là nền tảng, thì chăn nuôi chính là “mũi nhọn” tấn công trong chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Bắc Ninh. Thực tiễn đã chứng minh, dư địa phát triển của ngành chăn nuôi còn rất lớn, nhưng “nút thắt” nằm ở bài toán con giống. Và công nghệ sinh học chính là lời giải hoàn hảo nhất.
Trong những năm qua, công nghệ sinh học, cụ thể là công nghệ tế bào động vật và di truyền, đã thực hiện một cuộc “thay máu” ngoạn mục cho đàn vật nuôi của tỉnh. Hình ảnh những hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, manh mún với các giống địa phương năng suất thấp đang dần lùi vào quá khứ. Thay vào đó, Bắc Ninh hôm nay tự hào sở hữu những đàn vật nuôi mang gen ngoại nhập chất lượng cao, khả năng thích ứng tuyệt vời và hiệu quả kinh tế vượt trội.
Đến nay, đàn lợn lai và giống ngoại tại Bắc Ninh đã chiếm tới 95% tổng đàn. Đây là con số “trong mơ” đối với nhiều địa phương có thế mạnh nông nghiệp. Những cái tên ngoại nhập như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain giờ đây không còn xa lạ mà đã trở thành “tiêu chuẩn vàng” trong các trang trại. Nhờ ưu thế lai (heterosis), đàn lợn Bắc Ninh không chỉ có tốc độ tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao mà còn sở hữu “hàng rào miễn dịch” tự nhiên tốt hơn, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh – nỗi ám ảnh thường trực của người chăn nuôi.
Đối với đàn gia súc lớn, tỷ lệ bò lai đã đạt ngưỡng 90%. Việc táo bạo đưa các giống bò siêu thịt trứ danh thế giới như 3B (Blanc Blue Belgium) hay Zebu vào lai tạo đã thay đổi hoàn toàn tư duy nuôi bò “lấy công làm lãi”. Một con bò lai 3B hiện nay mang lại giá trị kinh tế gấp đôi, thậm chí gấp ba lần so với bò vàng truyền thống. Nó không chỉ giúp người nông dân thoát nghèo mà còn vươn lên làm giàu, thu về tiền tỷ. Tương tự, đàn dê – vật nuôi thế mạnh của vùng trung du – cũng đã được “nâng cấp” với 65% là giống dê lai Boer, nổi tiếng thế giới về khả năng cho thịt.
Tuy nhiên, phát triển công nghệ sinh học tại Bắc Ninh không đồng nghĩa với việc xóa bỏ quá khứ hay phủ nhận giá trị bản địa. Bên cạnh chiến lược nhập nội các giống cao sản, tỉnh đặc biệt chú trọng đến công tác phục tráng và bảo tồn nguồn gen gia cầm đặc sản. Các đề tài nghiên cứu lai tạo gà Ai Cập lai ISA Brown, hay nỗ lực phục tráng gà Chi Nhị, gà lông cằm, gà sáu ngón… là những bước đi đầy khôn ngoan. Nó không chỉ giúp cân bằng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học mà còn phục vụ phân khúc thị trường cao cấp – nơi người tiêu dùng sành ăn sẵn sàng chi trả mức giá cao cho những sản phẩm mang đậm hương vị truyền thống. Đây chính là sự kết hợp tinh tế giữa công nghệ hiện đại và bản sắc văn hóa nông nghiệp địa phương.

Ảnh: KT
HƯỚNG TỚI “THUNG LŨNG” CÔNG NGHỆ SINH HỌC
Bắc Ninh đang sở hữu một lợi thế đặc biệt mà ít địa phương có được sau quá trình quy hoạch và mở rộng không gian phát triển: Một nguồn tài nguyên sinh học phong phú được cộng hưởng với nền tảng công nghiệp chế biến, logistics hiện đại và vị trí địa lý đắc địa. Đây chính là “mảnh đất màu mỡ” để gieo mầm cho một ngành kinh tế mới đầy tiềm năng: Công nghiệp sinh học.
Đề án phát triển đến năm 2030, định hướng 2045 đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi: Phấn đấu tỷ trọng đóng góp của công nghiệp sinh học vào GRDP đạt từ 10% trở lên; 80% cơ sở sản xuất giống chủ lực ứng dụng công nghệ sinh học. Để hiện thực hóa “giấc mơ” này, Bắc Ninh đang huy động tổng lực nguồn lực xã hội.
Từ việc hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế chính sách để “trải thảm đỏ” thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào R&D (nghiên cứu và phát triển), đến việc chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, Bắc Ninh đang chuẩn bị cho một cuộc bứt phá. Trong giai đoạn tới, trọng tâm chiến lược sẽ là làm chủ công nghệ gen thế hệ mới, công nghệ chỉnh sửa gen để tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi mang tính trạng vượt trội. Đặc biệt, công nghệ tế bào động vật trong đông lạnh tinh, phôi, cấy chuyển hợp tử sẽ được đẩy mạnh, biến Bắc Ninh thành trung tâm cung cấp giống chất lượng cao cho cả vùng.
Hơn thế nữa, tư duy phát triển của Bắc Ninh còn hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Công nghệ sinh học sẽ không chỉ dừng lại ở khâu chọn giống đầu vào mà còn tham gia sâu vào quy trình xử lý phụ phẩm, phế phẩm nông nghiệp ở đầu ra, biến chất thải chăn nuôi thành tài nguyên, năng lượng sạch và phân bón hữu cơ. Đây là xu hướng tất yếu của thế giới văn minh và Bắc Ninh đang bắt nhịp rất nhanh.
Từ những phòng thí nghiệm hiện đại đến những trang trại chăn nuôi công nghệ cao, Bắc Ninh đang chứng minh một chân lý: Nông nghiệp không bao giờ là ngành yếu thế hay lạc hậu nếu biết tận dụng sức mạnh của tri thức và công nghệ.
Việc ứng dụng công nghệ sinh học để cải thiện chất lượng nguồn giống, đặc biệt là sự “lột xác” toàn diện của ngành chăn nuôi, chính là bước đi tiên phong, đặt nền móng vững chắc cho một nền nông nghiệp hiện đại, giá trị cao và bền vững. Với chiến lược bài bản, sự quyết tâm của hệ thống chính trị và tầm nhìn dài hạn đến năm 2045, Bắc Ninh đang từng bước định hình lại vị thế của mình. Trong tương lai không xa, vùng đất Bắc Ninh văn hiến sẽ không chỉ là trung tâm công nghiệp điện tử, mà còn vươn mình trở thành một “thung lũng” của công nghệ sinh học và nông nghiệp thông minh hàng đầu cả nước.
Xuân Thủy



