(TACN) – Trong cấu trúc ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi luôn là trụ cột quan trọng liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu hộ gia đình. Tuy nhiên, nhìn lại một thập kỷ qua, ngành này cũng là nơi chịu tổn thương lớn nhất trước các cú sốc kép: từ làn sóng dịch bệnh phức tạp, sự bấp bênh của chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn cầu, cho đến áp lực ngày càng gay gắt về an toàn thực phẩm.
Trong bối cảnh đó, tư duy sản xuất cũ dựa trên quy mô nhỏ lẻ và kinh nghiệm truyền thống đã chạm ngưỡng giới hạn. Để tồn tại và bứt phá, ngành chăn nuôi không có con đường nào khác ngoài việc dịch chuyển trọng tâm sang ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) và quản trị chuỗi giá trị. Đây không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành chiến lược sống còn để định hình một nền chăn nuôi bền vững.

Tổ hợp Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao DHN Gia Lai tọa lạc tại xã Ia Le, tỉnh Gia Lai.
Sự chuyển dịch tư duy từ “Kinh nghiệm” sang “Công nghệ”
Nhiều năm về trước, bức tranh chăn nuôi Việt Nam mang đậm tính tự phát, phân tán. Hệ quả là năng suất thấp, chi phí biến đổi cao và luôn bị động trước biến động thị trường. Thế nhưng hiện nay, một diện mạo hoàn toàn mới đang hình thành nhờ sự dẫn dắt của các doanh nghiệp nội địa đầu đàn. Những cái tên như GREENFEED, Masan, Dabaco, Hòa Phát hay BAF đã chủ động đầu tư dòng vốn lớn để làm chủ quy trình công nghệ hiện đại, đặt nền móng cho cuộc cách mạng công nghiệp hóa ngành chăn nuôi.
Minh chứng rõ nét nhất cho tư duy đổi mới này là câu chuyện của Hùng Nhơn Group. Khởi đầu từ một trang trại gà quy mô nhỏ tại Bình Phước (nay thuộc Đồng Nai), trải qua gần hai thập kỷ thăng trầm, doanh nghiệp này đã vươn mình trở thành một trong những tập đoàn nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu cả nước. Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Vũ Mạnh Hùng, Chủ tịch Tập đoàn Hùng Nhơn chia sẻ: “Sau những thất bại thấm thía từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, chúng tôi nhận ra rằng muốn đi xa và bền vững, phải đứng trên vai những người khổng lồ. Việc bắt tay chiến lược với các tập đoàn nông nghiệp thuộc top 10 thế giới như De Heus của Hà Lan và Belga của Bỉ là bước ngoặt giúp Hùng Nhơn chuẩn hóa quy trình, nhanh chóng đạt chứng chỉ quốc tế Global GAP với 349 tiêu chí nghiêm ngặt”.
Sự hợp tác này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế thuần túy. Mô hình liên doanh De Heus – Hùng Nhơn (DHN) đã thổi một “luồng gió mới” vào tư duy sản xuất của ngành nông nghiệp Việt Nam: sản xuất phải gắn liền với tiêu thụ, vận hành theo mô hình hợp tác xã ứng dụng công nghệ cao theo kinh nghiệm thành công của Hà Lan. Hiện tại, giai đoạn 1 của dự án Khu chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao trị giá 200 tỷ đồng của DHN đã đi vào vận hành ổn định. Trong giai đoạn tiếp theo (2025 – 2030), tập đoàn dự kiến tăng tốc đầu tư đồng loạt 6 dự án lớn với tổng số vốn lên tới hơn 3.200 tỷ đồng.
Đến nay, Hùng Nhơn đã hoàn thiện một hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn, khép kín từ khâu chọn giống lợn, gà, sản xuất trứng sạch không tồn dư kháng sinh, cho đến xử lý chất thải thành phân bón hữu cơ vi sinh. Các tổ hợp trang trại DHN được vận hành theo tiêu chuẩn khắt khe của châu Âu, tối ưu hóa từ phúc lợi động vật đến an toàn dịch bệnh, giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật để xuất khẩu thành công gà thịt sang thị trường khó tính như Nhật Bản.
Mô hình 3F Plus và cuộc đua làm chủ chuỗi giá trị
Nếu Hùng Nhơn là điểm sáng về hợp tác quốc tế và nông nghiệp tuần hoàn, thì Công ty Cổ phần GREENFEED Việt Nam lại là một điển hình cho chiến lược tích hợp công nghệ xuyên suốt chuỗi giá trị thông qua mô hình 3F Plus (Feed – Farm – Food). Với hơn 20 năm tích lũy nội lực, GREENFEED đã thiết lập một hệ sinh thái đồng bộ từ nghiên cứu dinh dưỡng, vận hành trang trại đến chế biến và phân phối sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.
![]()
Dây chuyền sản xuất thuốc Donacide tại nhà máy Việt Thọ (Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam).
Năng lực công nghiệp hóa của doanh nghiệp được minh chứng bằng hệ thống 9 nhà máy thức ăn chăn nuôi hiện đại, đạt sản lượng trên 2,5 triệu tấn mỗi năm, cùng mạng lưới 47 trang trại chuẩn quốc tế và hơn 20.000 điểm bán hàng trên toàn quốc và khu vực Đông Nam Á. Tại GREENFEED, công nghệ được ứng dụng sâu vào từng mắt xích: Ứng dụng các tiến bộ khoa học tiên tiến như công nghệ vi bọc, vi nhũ, cân bằng dinh dưỡng đồng bộ (Synchronized) và hệ vi sinh synbiotic. Các giải pháp này không chỉ tối ưu hóa hệ tiêu hóa, nâng cao sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi mà còn giảm thiểu đáng kể chi phí thức ăn và lượng phát thải ra môi trường.
Hợp tác với các đối tác toàn cầu để phát triển nguồn giống năng suất cao, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu bản địa và có khả năng kháng bệnh vượt trội.
Tại các trang trại, hệ thống IoT được triển khai để giám sát thời gian thực (real-time) từ nhiệt độ, độ ẩm đến hành vi của vật nuôi. Dữ liệu đổ về nền tảng điện toán đám mây sẽ được phân tích để đưa ra dự báo tăng trưởng hoặc cảnh báo dịch bệnh sớm. Doanh nghiệp cũng đang thử nghiệm trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Sự đồng bộ của các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như ISO 22000, HACCP và Global G.A.P đã đưa GREENFEED giữ vững vị thế top 2 công ty thức ăn chăn nuôi uy tín nhất năm 2025, khẳng định giá trị bền vững của một thương hiệu Việt.
Quả ngọt từ tư duy công nghiệp hóa
Hiệu quả từ việc chuyển đổi sang mô hình chuỗi khép kín không còn là những lý thuyết trên giấy mà đã được chứng minh cụ thể bằng các số liệu ấn tượng. Thực tế tại Tập đoàn Dabaco cho thấy, nhờ sự chủ động trong chuỗi giá trị, doanh nghiệp đã ghi nhận kết quả kinh doanh quý I/2026 vô cùng bứt phá: doanh thu đạt 5.600 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế ước đạt 370 tỷ đồng. Dự kiến cả năm 2026, doanh thu của Dabaco sẽ vượt mốc 29.000 tỷ đồng (tăng gần 22% so với năm 2025) và lợi nhuận sau thuế đạt 1.117 tỷ đồng.
Tương tự, Masan MEATLife cũng gặt hái thành công lớn khi khai thác sâu mảng thịt mát thông qua chuỗi 3F, mang về nguồn doanh thu ổn định khoảng 5.700 tỷ đồng mỗi năm. Những con số biết nói này là minh chứng rằng: đầu tư vào công nghệ và chế biến sâu chính là chìa khóa để ổn định biên lợi nhuận, gia tăng giá trị sản phẩm và giảm thiểu rủi ro từ sự bấp bênh của thị trường tự do.
Dưới góc nhìn quản lý vĩ mô, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến từng nhận định, ngành chăn nuôi Việt Nam đã có một bước tiến dài mang tính lịch sử. Từ một lĩnh vực có tính chất phụ trợ, phụ thuộc nặng nề vào kinh nghiệm dân gian, ngành chăn nuôi hiện nay đã làm chủ được những kỹ thuật cốt lõi nhất từ chọn giống, dinh dưỡng đến an toàn sinh học. Việc chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang các sản phẩm chế biến sẵn, đóng gói tiện lợi theo xu hướng tiêu dùng toàn cầu đã giúp các sản phẩm chăn nuôi của Việt Nam như thịt gà, trứng, sữa, tổ yến bước đầu chiếm lĩnh được các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông và châu Âu. Đây là bước chuyển mình quan trọng từ tư duy “sản xuất để đủ ăn” sang “sản xuất để xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế”.
Nhận diện “điểm nghẽn” cần tháo gỡ
Dù triển vọng tăng trưởng rất lớn, nhưng thẳng thắn nhìn nhận, con đường để ngành chăn nuôi Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu lớn vẫn còn không ít rào cản mang tính nội tại. Đó là, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, khiến giá thành sản phẩm của chúng ta luôn chịu áp lực lớn từ thị trường thế giới.
Bên cạnh đó, tỷ trọng chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ còn cao, gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch bệnh đồng bộ, quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Các “hàng rào kỹ thuật” mới của thị trường quốc tế như các quy định nghiêm ngặt về giảm phát thải carbon, bảo vệ môi trường và phúc lợi động vật đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cấp hệ thống sản xuất nếu không muốn bị đào thải ngay trên sân nhà và sân chơi quốc tế.
Năm 2026, toàn ngành chăn nuôi đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất từ 5,0% đến 5,2%, sản lượng thịt hơi đạt 9,09 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu cán mốc 700 triệu USD, hướng tới mục tiêu xa hơn là 1 tỷ USD. Để hiện thực hóa mục tiêu này, giải pháp căn cơ nhất vẫn là kiên trì đẩy mạnh ứng dụng KHCN, thắt chặt liên kết chuỗi và thực hiện nghiêm ngặt an toàn sinh học.
Đầu tư vào khoa học công nghệ không đơn thuần là câu chuyện mua sắm máy móc hay xây dựng nhà xưởng hiện đại, mà đó là sự thay đổi mang tính hệ thống, là con đường tất yếu để bảo vệ chủ quyền an ninh thực phẩm quốc gia. Trong kỷ nguyên mới, khi đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm của mọi nền kinh tế, công nghệ chính là chiếc “chìa khóa vàng” giúp chăn nuôi Việt Nam thoát khỏi tư duy “giải cứu” để tự tin bước ra biển lớn một cách bền vững và chủ động.
Xuân Bình



