(TACN) – Làm sao để ngành chăn nuôi Việt Nam thoát khỏi cái dớp “bán thô”, bẻ gãy vòng xoáy luẩn quẩn “được mùa mất giá, được giá mất mùa”, đồng thời giải quyết triệt để những hệ lụy nhức nhối về ô nhiễm môi trường? Đây không chỉ là một câu hỏi mang tính gợi mở, mà là bài toán sinh tồn của toàn ngành nông nghiệp nước nhà trong suốt nhiều thập kỷ qua.

Giữa bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe và áp lực từ biến đổi khí hậu ngày một đè nặng, câu trả lời mang tính lịch sử dường như đang hiện hữu rõ nét tại Đắk Lắk. Vùng đất cao nguyên đầy nắng và gió này đang chứng kiến một cuộc đại dịch chuyển mang tính ngoạn mục, từ chăn nuôi truyền thống, nhỏ lẻ sang mô hình công nghệ cao, ứng dụng triệt để kinh tế tuần hoàn và thiết lập chuỗi giá trị khép kín.
Tỉnh Đắk Lắk đang tạo đột phá bằng chăn nuôi công nghệ cao.
Từ “lá chắn” an toàn sinh học đến cuộc cách mạng tư duy tuần hoàn
Nhìn một cách khách quan, sự phát triển của ngành chăn nuôi Đắk Lắk không còn dừng lại ở những khẩu hiệu mang tính phong trào. Đối với một tỉnh miền núi có dư địa đất đai lớn, việc phát triển chăn nuôi theo hướng hiện đại, an toàn dịch bệnh và thân thiện với môi trường đã được nâng tầm thành một “mệnh lệnh kinh tế” cấp thiết. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh, quá trình chuyển đổi căn cơ này không thể diễn ra trong ngày một ngày hai, cũng không thể phó mặc cho thị trường tự điều tiết. Nó đòi hỏi một sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt của hệ thống chính trị, năng lực quản trị của doanh nghiệp và sự thay đổi tư duy triệt để của người chăn nuôi. Việc dũng cảm “khai tử” lối mòn sản xuất nhỏ lẻ, manh mún để xây dựng nền tảng chăn nuôi tập trung, ứng dụng công nghệ cao chính là chìa khóa vạn năng để mở ra cánh cửa phát triển bền vững.
Thực tế tại địa phương, nhiều doanh nghiệp lớn tại Đắk Lắk đã mạnh dạn tiên phong đầu tư nguồn lực khổng lồ vào các cấu trúc chăn nuôi hiện đại bậc nhất. Điển hình như trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản Anh Vũ tại xã Sông Hinh. Với quy mô lên tới 5.000 con lợn giống quy hoạch trên diện tích 12,4 ha, trang trại này được vận hành theo một quy trình khép kín hoàn toàn. Tại đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đã bước ra khỏi các phòng thí nghiệm để trở thành một “quản đốc” thực thụ. Mỗi cá thể lợn đều được số hóa thông qua việc gắn chip điện tử, cho phép hệ thống tự động giám sát sức khỏe, đo lường biến động thể trạng và cung cấp khẩu phần ăn chính xác đến từng gram. Đặc biệt, bài toán hóc búa về mùi hôi, nỗi ám ảnh kinh niên của các vùng nông thôn quanh trang trại truyền thống đã được xử lý triệt để nhờ hệ thống khử mùi và khử khuẩn thông minh bằng công nghệ sinh học tiên tiến.
Nhưng giá trị cốt lõi làm nên sự khác biệt mang tính thời đại ở đây chính là tư duy kinh tế tuần hoàn. Chất thải chăn nuôi, vốn là nguyên nhân gây xung đột lợi ích môi trường gay gắt trước đây, nay đã được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên đầu vào. Qua hệ thống xử lý công nghệ cao, nguồn nước thải được lọc sạch hoàn toàn, đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe để tái sử dụng ngay trong các hoạt động nội khu của trang trại. Chu trình khép kín này không chỉ cởi bỏ gánh nặng ô nhiễm cho sông suối, mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, biến trách nhiệm môi trường thành lợi thế cạnh tranh sòng phẳng.
Đánh thức lợi thế “kép” và chiến lược khơi thông dòng vốn tỷ đô
Dưới góc nhìn của các nhà quản trị chiến lược, ông Nguyễn Văn Minh, Chi cục trưởng Chi cục Chăn nuôi và Thú y tỉnh Đắk Lắk đánh giá, địa phương hiện sở hữu lợi thế “kép” – đó là sự trù phú của đất đai cao nguyên kết hợp với đặc trưng kinh tế vùng duyên hải. Sự giao thoa này cho phép Đắk Lắk phát triển một hệ sinh thái vật nuôi đa dạng, bổ trợ lẫn nhau: từ những đại trang trại lợn, gà quy mô công nghiệp tại vùng Đắk Lắk cũ, cho đến việc mở rộng các mô hình nuôi bò thịt chất lượng cao hay khai thác ngành hàng chim yến của vùng duyên hải Phú Yên liên kết. Chính sự dẫn dắt bài bản này đã đưa tổng đàn gia súc, gia cầm toàn tỉnh vượt ngưỡng 22,2 triệu con – một con số biểu trưng cho quy mô và tầm vóc mới của nông nghiệp địa phương.
Năm 2026, Đắk Lắk không giấu giếm khát vọng thiết lập một đỉnh cao mới khi đặt mục tiêu đưa giá trị sản phẩm từ chăn nuôi gia súc, gia cầm đạt mốc khoảng 40.000 tỷ đồng. Để hiện thực hóa mục tiêu định lượng này, tỉnh đã kích hoạt chính sách “trải thảm đỏ” một cách thực chất. Dự kiến trong năm nay, địa phương sẽ đón nhận thêm 8 dự án chăn nuôi quy mô cực đại chính thức đi vào hoạt động, bao gồm 7 dự án chăn nuôi heo với tổng công suất 240.000 con/năm và một dự án vịt giống quy mô lên đến 8 triệu con/năm.
Nhìn rộng hơn, dòng vốn đầu tư vào Đắk Lắk đang chảy mạnh mẽ hơn bao giờ hết với danh mục 66 dự án trọng điểm, tổng vốn đăng ký đạt 10.121 tỷ đồng. Việc 28 dự án trong số đó đã hoàn thành và đi vào vận hành ổn định chính là câu trả lời cho tính khả thi của các cam kết thu hút đầu tư tại đây.
Khi những “sếu đầu đàn” định hình hệ sinh thái chế biến sâu
Một cánh én không làm nên mùa xuân, nhưng một đàn “sếu đầu đàn” hùng hậu chắc chắn sẽ tạo ra lực đẩy kéo cả một đoàn tàu kinh tế băng về phía trước. Bản đồ chăn nuôi Đắk Lắk đang được vẽ lại bởi những thương hiệu nông nghiệp hàng đầu. Đầu tiên phải kể đến dự án chăn nuôi lợn công nghệ cao của Tập đoàn DHN Đắk Lắk. Khởi động từ cuối năm 2021, đến nay dự án này đã duy trì một “bộ khung” vững chắc với 2.285 nái sinh sản và hơn 19.000 con hậu bị, đóng vai trò như một bộ máy sản xuất liên tục cung ứng nguồn giống chất lượng cao cho thị trường. Kế đó, Nhà máy ấp nở trứng gia cầm của Japfa với công suất 2,2 triệu con giống/tháng, cùng các đại trang trại của BAF và GreenFeed (quy mô từ 50.000 đến 60.000 con lợn thịt) đang tạo ra một vành đai cung ứng thực phẩm vô cùng vững chắc.
Tại xã Ea H’leo, siêu dự án trị giá trên 6.000 tỷ đồng của Tập đoàn THACO đang thổi một luồng sinh khí mới vào bức tranh nông nghiệp miền núi. Không chỉ dừng lại ở việc nuôi bò sinh sản hay nuôi heo công nghệ cao, THACO đang hiện thực hóa một tư duy công nghiệp thực thụ khi xây dựng chuỗi cụm nhà máy chế biến thức ăn, các cơ sở giết mổ hiện đại đạt chuẩn quốc tế và trung tâm logistics tích hợp. Chuỗi giá trị này được thiết kế để biến Đắk Lắk thành “kho thực phẩm sạch” trung tâm, chi phối và cung ứng cho toàn bộ các tỉnh phụ cận như Gia Lai, Lâm Đồng, Khánh Hòa và thị trường tiêu thụ khổng lồ tại TP.HCM.
Tầm nhìn xa của Đắk Lắk còn được khẳng định khi 37 dự án mới với tổng vốn đăng ký kỷ lục 73.819 tỷ đồng (quy mô 4,5 triệu con heo, 30.000 con bò thịt) đang xếp hàng chờ phê duyệt. Trong đó, tổ hợp chăn nuôi và chế biến sâu ngành heo của Tập đoàn Xuân Thiện tại Ea Súp và Buôn Đôn với tổng mức đầu tư trên 16.000 tỷ đồng, công suất giết mổ 1 triệu con/năm chính là quân bài chiến lược. Mục tiêu tối thượng của chuỗi dự án này vô cùng rõ ràng: Kiên quyết chấm dứt tình trạng xuất thô, chuyển hẳn sang chế biến sâu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như thịt hộp, sữa, sản phẩm từ tổ yến dựa trên các chính sách ưu đãi tối đa về thuế và hạ tầng công nghiệp.
Chăn nuôi thích ứng và “giấc mơ” tín chỉ carbon
Một hệ thống chăn nuôi hiện đại không thể tách rời xu thế phát triển xanh của thế giới. Trước những dị thường của biến đổi khí hậu, chiến lược phân vùng sinh thái của Đắk Lắk thể hiện một tầm nhìn rất thực tế: Bố trí vật nuôi theo đặc thù địa hình từ vùng trũng đến vùng bán sơn địa, hướng tới mục tiêu năm 2030 có ít nhất một vùng chăn nuôi cấp xã đạt chuẩn an toàn dịch bệnh quốc tế.
Điểm tiến bộ vượt bậc, mang tính tiên phong của Đắk Lắk chính là việc thí điểm mô hình giảm phát thải khí methane thông qua hệ thống biogas phát điện và áp dụng công nghệ “dinh dưỡng chính xác” trong khẩu phần ăn của vật nuôi. Việc hướng tới thương mại hóa tín chỉ carbon trong chăn nuôi không còn là câu chuyện xa vời, mà là giải pháp kinh tế thông minh, vừa bảo vệ môi trường vừa mở ra một kênh thu nhập mới cho người chăn nuôi trong nền kinh tế xanh.
Song song đó, việc ép buộc thay đổi công nghệ từ chuồng hở sang chuồng kín, ưu tiên sử dụng nước mặt và hạn chế triệt để việc khai thác nước ngầm là những bước đi sống còn để đối phó với tình trạng cực đoan của thời tiết cao nguyên. Đặc biệt, việc lần đầu tiên đưa các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo với vật nuôi vào chiến lược phát triển cốt lõi đã chứng tỏ tư duy của các nhà làm chính sách Đắk Lắk đã tiệm cận với thế giới. Đây không đơn thuần là câu chuyện đạo đức mang tính nhân văn, mà chính là “tấm hộ chiếu” kỹ thuật bắt buộc để thịt sạch Đắk Lắk vượt qua các hàng rào bảo hộ, tự tin bước vào các thị trường xuất khẩu khó tính bậc nhất thế giới.
Cuộc cách mạng chăn nuôi tại Đắk Lắk đang mở một chương mới đầy hứa hẹn. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa sự bài bản trong quy hoạch đất đai, sự nghiêm ngặt trong giám sát môi trường và dòng vốn khổng lồ từ những tập đoàn kinh tế tư nhân hàng đầu, khát vọng đưa Đắk Lắk trở thành thủ phủ chăn nuôi công nghệ cao, xanh và bền vững của Việt Nam đang dần trở thành hiện thực sinh động, định hình lại vị thế của nông nghiệp Việt trên trường quốc tế.
Xuân Thủy



