Đang tải...
VIE
English
/Dự báo/Ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam từng bước giải bài toán tự chủ

Ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam từng bước giải bài toán tự chủ

Bạn muốn nghe bài viết?

(TACN) – Ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đầy thử thách. Dù liên tục ghi nhận những số liệu tăng trưởng khả quan về mặt quy mô và sản lượng, song, áp lực cạnh tranh gay gắt và sự phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt ngành này trước một đòi hỏi bức thiết: Phải thay đổi tư duy chiến lược, chuyển dịch từ tư duy sản xuất thuần túy sang tư duy kinh tế chăn nuôi bền vững.

Cơn “khát” tự chủ và những điểm nghẽn cốt lõi của chuỗi giá trị

Nhìn vào thực tế, điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sự bứt phá của ngành gia cầm chính là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu và con giống nhập khẩu. Phát biểu tại Triển lãm quốc tế về chăn nuôi, thú y, sản xuất sữa, chế biến thịt và nuôi trồng thủy sản (ILDEX Vietnam 2026), Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)  Phạm Kim Đăng đã chỉ rõ một nghịch lý: Thức ăn chăn nuôi hiện chiếm tới 60–70% cấu thành giá thành sản xuất, nhưng có đến 70–80% nguyên liệu cốt lõi như ngô, đậu tương và các chất phụ gia lại phải nhập khẩu từ nước ngoài. Chính sự bất cập này đã biến ngành chăn nuôi trong nước thành “vùng trũng” chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mọi biến động của thị trường hàng hóa thế giới. Mỗi khi giá nông sản toàn cầu hay chi phí logistics quốc tế leo thang, người chăn nuôi Việt Nam lập tức rơi vào thế bị động, lợi nhuận bị bào mòn, làm suy giảm nghiêm trọng sức cạnh tranh ngay trên sân nhà.

Không dừng lại ở câu chuyện thức ăn, phân khúc con giống, dù đã có những bước tiến đáng khích lệ nhưng vẫn chưa thể đạt tới trạng thái tự chủ hoàn toàn. Việc phải định kỳ nhập khẩu nguồn giống gốc tinh hoa để duy trì và cải thiện năng suất không chỉ đẩy chi phí đầu vào lên cao, mà còn tiềm ẩn rủi ro phụ thuộc dài hạn vào các tập đoàn đa quốc gia. Điều này đặt ra dấu hỏi lớn về tính bền vững của một ngành kinh tế có quy mô hàng trăm triệu con.

Dẫu còn đối mặt với nhiều rào cản, song không thể phủ nhận quy mô sản xuất của ngành gia cầm Việt Nam đã đạt đến một ngưỡng phát triển ấn tượng. Số liệu thống kê trong 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy, tổng đàn gia cầm cả nước ước tính tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước. Dự báo, nếu xung đột địa chính trị tại khu vực Trung Đông được kiểm soát tốt trong quý III/2026, sản lượng thịt gia cầm toàn ngành cả năm có thể cán mốc 2,74 triệu tấn (tăng 5,4%), cùng sản lượng trứng đạt khoảng 22,5 tỷ quả (tăng gần 5%).

Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng đó là một thực tế kém vui đối với từng phân khúc sản phẩm. Cụ thể:

Nhóm gà công nghiệp lông trắng. Đây là phân khúc chứng kiến mức tăng trưởng sản lượng mạnh mẽ nhất, ước tăng từ 7 – 8% nhờ sự đầu tư đồng bộ của các tập đoàn FDI lớn như C.P, De Heus, Japfa, CJ… với hệ thống chuồng kín và năng lực kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Thế nhưng, đây cũng chính là nhóm chịu tổn thương nặng nề nhất do tình trạng dư cung cục bộ. Chu kỳ nuôi ngắn (khoảng 40 ngày) khiến sản lượng dồn ứ từ cuối quý I, đẩy giá bán tại khu vực phía Nam lao dốc không phanh, có thời điểm chạm đáy 22.000 – 24.000 đồng/kg, thấp hơn nhiều so với giá thành sản xuất.

Nhóm gà ta thả vườn và gà lông màu: Phân khúc này duy trì đà tăng trưởng ổn định hơn, ở mức 3 – 4%. Dù giá bán không biến động dị biệt như gà trắng, song nhóm này cũng không thể đứng ngoài xu thế giảm giá chung của thị trường thịt. Trước bối cảnh biên lợi nhuận thu hẹp, các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ đã bắt đầu thể hiện sự e dè, thận trọng trong việc tái đàn từ giữa tháng 4.

Phân khúc thủy cầm và trứng gia cầm: Đàn thủy cầm giữ mức tăng nhẹ 2,5%, tập trung chủ yếu tại các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng. Trong khi đó, sản lượng trứng đạt khoảng 7,3 tỷ quả sau 4 tháng. Đáng quan ngại là giá trứng tại trại đã sụt giảm sâu từ 25 – 30% so với đầu năm, chỉ còn dao động từ 1.200 – 1.400 đồng/quả do cung vượt cầu và sức mua nội địa chưa có dấu hiệu cải thiện rõ nét.

Phân tích về những gam màu trầm này, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam Nguyễn Thanh Sơn nhận định ngành đang phải gánh chịu một “áp lực kép” chưa từng có. Từ bên ngoài, các cuộc xung đột địa chính trị đã đẩy chi phí vận tải và vật tư đầu vào tăng thêm 15–20%. Từ bên trong, sức ép cạnh tranh ngày càng khốc liệt khi các doanh nghiệp FDI sở hữu lợi thế tuyệt đối về công nghệ, quản trị và nguồn vốn đang lấn lướt khối nội.

Nghịch lý xuất nhập khẩu và cán cân thương mại chênh lệch

Một điểm sáng đáng ghi nhận trong bức tranh chung là tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi trong 4 tháng đầu năm đã đạt khoảng 245 triệu USD, tăng hơn 45,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, sản lượng thịt gia cầm và các sản phẩm chế biến sâu đạt khoảng 6.500 – 7.000 tấn (riêng thịt gà chế biến mang về 35 triệu USD). Thị trường xuất khẩu trứng gia cầm (đạt 15 – 18 triệu quả) và gà giống sang các nước lân cận như Lào, Campuchia, Hồng Kông, Singapore, Nhật Bản vẫn giữ được nhịp tăng trưởng ổn định.

Dù kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng, nhưng giá trị tuyệt đối vẫn còn quá khiêm tốn so với dòng vốn chảy ra nước ngoài để nhập khẩu nguyên liệu và sản phẩm chăn nuôi giá rẻ. Dự báo cả năm 2026, Việt Nam có thể phải nhập khẩu tới 300.000 tấn thịt gia cầm. Việc các loại phụ phẩm giá rẻ như đùi gà, cánh gà, chân gà chiếm trên 70% lượng nhập khẩu từ Mỹ, Brazil và EU đang tạo ra một bộ lọc sàng lọc khốc liệt, đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của các trang trại truyền thống trong nước.

Chuyển dịch từ “sản lượng” sang “khả năng chống chịu”

Để không bị nhấn chìm trước các biến động địa chính trị và sự bất ổn mang tính chu kỳ của chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn 2026 – 2027, ngành gia cầm Việt Nam buộc phải khai tử tư duy “chạy theo số lượng” để chuyển dịch mạnh mẽ sang chiến lược “tăng cường khả năng chống chịu” thông qua 5 trụ cột:

Một là, tái cấu trúc toàn diện và đồng bộ công nghệ cao: Kiên quyết chuyển dịch mô hình từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang các tổ chức chăn nuôi tập trung quy mô lớn, khép kín. Đẩy mạnh việc hình thành các “trang trại thông minh” ứng dụng tự động hóa, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc giám sát dịch bệnh và quản lý tổng đàn nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Hai là, nâng cao năng lực chế biến sâu: Phải coi công nghiệp chế biến là chìa khóa để giải quyết bài toán khủng hoảng thừa và đa dạng hóa giá trị sản phẩm. Thay vì xuất bán sản phẩm thô, cần tập trung nguồn lực phát triển các sản phẩm tinh chế từ thịt, trứng để tiếp cận sâu hơn vào các chuỗi bán lẻ hiện đại trong nước và mở rộng biên độ xuất khẩu.

Ba là, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế và chăn nuôi nhân đạo: Chủ động tiếp cận và áp dụng các tiêu chuẩn về chăn nuôi xanh, hữu cơ và phúc lợi động vật. Đây không còn là xu hướng xa xỉ mà đã trở thành tấm vé thông hành bắt buộc để sản phẩm gia cầm Việt Nam vượt qua các hàng rào kỹ thuật, thâm nhập vào các thị trường khó tính như Nhật Bản hay châu Âu.

Bốn là, tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn và đa giá trị: Tận dụng tối đa mối liên kết giữa trồng trọt và chăn nuôi. Khai thác hiệu quả các nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có trong nước để tự chế biến thức ăn bổ sung, giảm bớt sự lệ thuộc vào nguồn ngô và đậu tương nhập khẩu.

Năm là, hiện đại hóa hệ thống xử lý môi trường: Áp dụng nghiêm ngặt các công nghệ xử lý chất thải, sử dụng chất độn chuồng sinh học nhằm tái tạo năng lượng (biogas) và sản xuất phân bón hữu cơ. Mục tiêu hướng tới là một ngành chăn nuôi phát thải thấp, thân thiện với môi trường và phát triển bền vững.

Ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử. Những khó khăn về mặt chi phí, áp lực dư cung hay làn sóng xâm nhập của hàng ngoại nhập suy cho cùng chính là những phép thử cần thiết để thanh lọc thị trường. Nếu chúng ta kiên trì định hướng hiện đại hóa, đẩy mạnh các chuỗi liên kết giá trị giữa doanh nghiệp và người nông dân, đồng thời chủ động linh hoạt thích ứng với dòng chảy toàn cầu, ngành gia cầm chắc chắn sẽ tìm thấy vận hội mới, khẳng định vị thế vững chắc của một trụ cột quan trọng trong nền nông nghiệp nước nhà.

Quang Phương

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,100.0026,410.00
EUR29,593.4331,153.57
JPY158.25168.30
GBP34,281.6035,736.81
AUD17,939.6918,701.20
CAD18,400.5619,181.63
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan