(TACN) – Mặc dù giá các loại nông sản cốt lõi trên thị trường thế giới đã có dấu hiệu hạ nhiệt và tổng cầu hạ nguồn đang phục hồi mạnh mẽ, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với một quý kinh doanh đầy áp lực. Câu chuyện biên lợi nhuận bị thu hẹp đang phơi bày những thách thức mang tính cấu trúc của một ngành công nghiệp phụ thuộc lớn vào nhập khẩu.

Sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Công ty Nasaco Hà Nam.
Sức bật từ hạ nguồn
Từ đầu năm đến nay, ngành chăn nuôi Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng vững chắc. Việc kiểm soát tốt dịch bệnh cùng sự ổn định của thị trường tiêu thụ đầu ra đã kích hoạt làn sóng tái đàn mạnh mẽ từ cả khối hộ gia đình lẫn các tập đoàn chăn nuôi quy mô lớn. Theo số liệu tổng hợp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chỉ số sản xuất chăn nuôi trong Quý 1/2026 ghi nhận những chuyển biến rất tích cực. Trong đó, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng thịt gia cầm ghi nhận mức bứt phá 5,8%. Ngoài ra, sản lượng gia cầm cũng ghi nhận mức tăng hơn 5%, cho thấy nhu cầu tiêu dùng thực phẩm vẫn duy trì ổn định trong đầu năm.
Sự phục hồi đồng bộ này đã tạo ra một cú hích lớn cho thị trường thức ăn chăn nuôi (TACN) thương mại. Nhu cầu tiêu thụ các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh tăng cao, mở ra cơ hội giải phóng công suất cho hàng loạt nhà máy trên cả nước. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh sản lượng tiêu thụ đầy hứng khởi này, một nghịch lý lớn về chi phí lại đang diễn ra ở thượng nguồn.
“Cái bẫy” giá nguyên liệu thế giới giảm nhiệt
Một thực tế kinh niên của ngành TACN Việt Nam là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu thô nhập khẩu, đặc biệt là ngô và đậu tương. Đầu năm 2026, thị trường quốc tế liên tục phát đi các tín hiệu hạ nhiệt. Điển hình là việc giá cước vận chuyển container bắt đầu chu kỳ giảm từ tháng 4/2026, giúp giải tỏa đáng kể áp lực logistics cho các tuyến hải trình xa.
Theo Hiệp hội Thức ăn chăn nuôi Việt Nam, thị trường ngô của Brazil khẳng định vị thế đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam khi chiếm tới gần 57% thị phần. Riêng trong tháng 1/2026, giá trị nhập khẩu ngô từ quốc gia này đã tăng mạnh hơn 36% nhờ nguồn cung dồi dào và giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, Hoa Kỳ tiếp tục là nhà cung cấp đậu tương chủ lực, nắm giữ khoảng 68% tổng giá trị nhập khẩu. Việc Ấn Độ chính thức dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu lúa mì từ tháng 2/2026 cũng được kỳ vọng sẽ hạ bớt áp lực khan hiếm ngũ cốc trên quy mô toàn cầu.
Dù các yếu tố nguồn cung thế giới có vẻ dễ thở hơn, nhưng thực tế đây vẫn là thách thức rất lớn đối với Việt Nam. Biên độ giảm giá của nông sản thế giới đã hoàn toàn bị triệt tiêu bởi áp lực tỷ giá USD/VND duy trì ở mức quá cao.
Khi đồng USD neo cao, chi phí quy đổi tài chính để nhập khẩu hàng triệu tấn ngô và đậu tương của các doanh nghiệp nội địa không hề giảm như kỳ vọng. Chưa kể, áp lực thu mua từ các thị trường lớn như Trung Quốc và những lo ngại về thời tiết bất lợi tại Nam Mỹ liên tục kích hoạt các làn sóng đầu cơ ngắn hạn.
Do vậy, dù giá nguyên liệu thô thế giới giảm, các nhà máy trong nước vẫn phải chịu áp lực chi phí vận hành, chi phí năng lượng quá lớn. Theo Thời báo Tài chính Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã buộc phải điều chỉnh tăng giá bán TACN thành phẩm từ 100 – 300 đồng/kg để tự bảo vệ dòng tiền.
Sức bền của mô hình khép kín
Báo cáo tài chính Quý 1/2026 của các doanh nghiệp trong ngành phản ánh sự phân hóa sâu sắc. Những doanh nghiệp thuần thương mại (chỉ nhập thô, trộn và bán) đang bị kẹt trong thế gọng kìm khi chi phí đầu vào cao nhưng không thể tăng giá bán đầu ra quá mạnh do áp lực cạnh tranh. Trong khi đó, các tập đoàn sở hữu chuỗi giá trị tích hợp sâu lại có sự chống chịu rất khác biệt. Điển hình như Hòa Phát Nông nghiệp với sản lượng TACN bán ra đạt gần 46.000 tấn, tăng 11% so với cùng kỳ. Đơn vị này đã tận dụng tốt lợi thế danh mục sản phẩm tập trung mạnh vào phân khúc thức ăn cho heo – mảng đang có tốc độ hồi phục chuồng trại nhanh nhất. Hay Masan tiếp tục chứng minh hiệu quả độc quyền của chuỗi giá trị tích hợp. Nhờ hệ sinh thái từ trang trại đến bàn ăn và việc giá lợn hơi duy trì ở mức cao có lợi, Masan đạt biên lợi nhuận ổn định nhờ khả năng tự cân đối dòng tiền giữa hai mảng chăn nuôi và sản xuất thức ăn.
Ngược lại, một “ông lớn” khác là Dabaco lại cho thấy một góc nhìn khốc liệt hơn. Dù doanh thu thuần ghi nhận mức tăng trưởng mạnh do nhu cầu thị trường cao, song lợi nhuận trước thuế lại sụt giảm đáng kể. Áp lực chi phí sản xuất tăng cao và tính chất chưa ổn định của giá nguyên liệu đầu vào đã trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp này.
Đường đua nửa cuối năm 2026 – Khi tiêu chuẩn “Xanh” lên ngôi
Dự báo từ các cơ quan quản lý và chuyên gia kinh tế cho thấy, thị trường TACN nửa cuối năm 2026 sẽ tiếp tục tăng trưởng về quy mô nhưng áp lực sàng lọc sẽ ngày càng khốc liệt.
Nhu cầu tiêu thụ TACN được dự báo sẽ đạt đỉnh vào Quý 3 và Quý 4 khi các trang trại dồn lực tái đàn phục vụ thị trường Tết Nguyên đán 2027. Tuy nhiên, giá thành phẩm trong nước được dự báo rất khó giảm sâu do biến động tỷ giá. Hiện tại, giá thức ăn cho heo con vẫn dao động ở mức rất cao từ 22.000 – 35.000 đồng/kg; thức ăn lợn thịt phổ biến từ 15.000 – 18.000 đồng/kg; trong khi giá các dòng thức ăn cho gia cầm cũng neo ở mức cao hơn rõ rệt so với cùng kỳ năm 2025.
Để tự cứu mình trước áp lực chi phí nhập khẩu, xu hướng ứng dụng kinh tế tuần hoàn đang trở thành làn sóng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp đang bắt đầu chủ động bắt tay với ngành công nghiệp chế biến nông sản để tận dụng nguồn phụ phẩm nội địa như bã bia, bã đậu, cám gạo, vỏ sắn nhằm thay thế một phần nguyên liệu ngoại nhập. Việc ứng dụng công nghệ IoT trong quản lý chuồng trại, sử dụng men vi sinh và enzyme thế hệ mới vào công thức phối trộn đang được đẩy mạnh nhằm tối ưu hóa hệ số tiêu hóa của vật nuôi, giảm tối đa lãng phí.
Bên cạnh đó, người chăn nuôi đang có sự dịch chuyển mạnh sang các dòng thức ăn chức năng, sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên nhằm giảm phụ thuộc vào kháng sinh và đáp ứng tiêu chuẩn giảm phát thải môi trường.
Ngoài ra, sự ban hành của Nghị định 32/2026/NĐ-CP được xem là một bước đệm chính sách kịp thời từ Chính phủ, giúp đơn giản hóa các thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường và giảm bớt gánh nặng chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cơ chế chính sách hay việc giá nguyên liệu thế giới “hạ nhiệt” tạm thời chỉ là những điều kiện cần. Điều kiện đủ để ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam thoát khỏi thế bị động vẫn phải là một cuộc cách mạng nội tại. Khi các hiệp định thương mại tự do (FTA) ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon, những doanh nghiệp chậm chân trong việc chuyển đổi số, không làm chủ được chuỗi giá trị và thiếu chiến lược nội địa hóa nguồn nguyên liệu chắc chắn sẽ bị bỏ lại phía sau trên đường đua khốc liệt này.
Quang Phương



