Đang tải...
VIE
English
/Sản xuất thông minh/5 xu hướng mới trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi châu Á

5 xu hướng mới trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi châu Á

Bạn muốn nghe bài viết?

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi ở châu Á đang trải qua những chuyển đổi mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về hiệu quả, tính bền vững và an toàn thực phẩm. Với áp lực từ gia tăng dân số, biến động giá nguyên liệu và các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế, các doanh nghiệp trong khu vực đang đón đầu các xu hướng mới để duy trì tính cạnh tranh. Dưới đây là phân tích năm xu hướng nổi bật nhất trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi châu Á, mỗi xu hướng được minh họa bằng một ví dụ thực tế từ các doanh nghiệp hoặc sáng kiến điển hình.

Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Nhà máy NUTRECO (Tập đoàn Dabaco) được giám sát nghiêm ngặt về chất lượng.

  1. Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất

Công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa đang thay đổi cách thức sản xuất thức ăn chăn nuôi. Các hệ thống AI giúp phân tích dữ liệu thời gian thực về giá nguyên liệu, nhu cầu dinh dưỡng và điều kiện môi trường, từ đó tối ưu hóa công thức thức ăn.

Ví dụ điển hình: Công ty Alltech, với hệ thống FeedMaster tại Trung Quốc, sử dụng AI để điều chỉnh công thức thức ăn dựa trên biến động giá ngô và đậu tương, giúp giảm chi phí sản xuất tới 12% tại các nhà máy ở tỉnh Quảng Đông. Hệ thống này tích hợp cảm biến IoT để giám sát độ ẩm và nhiệt độ nguyên liệu, đảm bảo chất lượng đồng đều và giảm hao hụt do hư hỏng. Hơn 60% nhà máy lớn ở Đông Nam Á đã áp dụng tự động hóa, dự kiến đạt 80% vào năm 2027, giúp đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất thông minh quốc tế.

  1. Phát triển thức ăn chăn nuôi sinh học và thân thiện môi trường

Xu hướng tiêu dùng xanh và các quy định hạn chế kháng sinh trong chăn nuôi thúc đẩy sự phát triển của thức ăn sinh học, sử dụng các phụ gia như prebiotic, probiotic và enzyme để cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm tác động môi trường. Các nguồn protein thay thế như côn trùng và tảo cũng ngày càng phổ biến.

Ví dụ điển hình: Công ty Entobel tại Việt Nam đã xây dựng nhà máy sản xuất bột côn trùng từ ruồi lính đen tại Đồng Nai, cung cấp protein thay thế bột cá cho ngành thủy sản. Sản phẩm này giảm 20% chi phí so với bột cá truyền thống và đáp ứng tiêu chuẩn bền vững của thị trường EU. Việc bổ sung enzyme phytase vào thức ăn gia cầm, như tại các trang trại ở Thái Lan, đã tăng hiệu quả tiêu hóa phốt-pho lên 30%, giảm lượng chất thải ra môi trường.

  1. Tăng cường sử dụng nguyên liệu thay thế

Biến động giá của các nguyên liệu truyền thống như ngô, đậu tương và bột cá buộc các nhà sản xuất tìm kiếm các nguồn thay thế như dầu tảo omega-3, protein động vật đã chế biến (PAP) và phụ phẩm nông nghiệp. Điều này không chỉ giảm chi phí mà còn giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

Ví dụ điển hình: Công ty Bühler tại Indonesia đã triển khai công nghệ chế biến bã mía và bã đậu nành thành thức ăn giàu protein cho gia súc, giúp các trang trại tại Java giảm 15% chi phí nguyên liệu so với sử dụng đậu tương nhập khẩu. Công nghệ này tận dụng phụ phẩm từ ngành công nghiệp thực phẩm, đồng thời giảm áp lực lên nguồn tài nguyên thiên nhiên. Việc sử dụng dầu tảo thay thế dầu cá trong thức ăn thủy sản cũng đang được áp dụng rộng rãi tại Thái Lan, giúp giảm chi phí sản xuất lên đến 20%.

  1. Tập trung vào an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc

An toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc trở thành yếu tố cốt lõi để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường xuất khẩu như EU và Nhật Bản. Công nghệ blockchain được ứng dụng để ghi lại toàn bộ chuỗi cung ứng, đảm bảo tính minh bạch và an toàn.

Ví dụ điển hình: C.P. Việt Nam đã triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain cho thức ăn chăn nuôi tại nhà máy ở Bình Phước, cho phép người tiêu dùng và đối tác kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu từ nông trại đến sản phẩm cuối cùng. Hệ thống này giúp tăng 30% niềm tin của khách hàng và đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu sang EU. Các biện pháp an toàn sinh học như khử trùng nguyên liệu thô và kiểm soát dịch bệnh (như dịch tả lợn châu Phi) cũng được tăng cường tại các nhà máy ở Trung Quốc và Việt Nam.

  1. Chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi quy mô lớn và bền vững

Sự chuyển đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang các trang trại công nghiệp hóa đòi hỏi thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vật nuôi và các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật. Các doanh nghiệp đang đầu tư vào dây chuyền sản xuất tự động để đáp ứng nhu cầu này.

Ví dụ điển hình: Công ty De Heus tại Việt Nam đã đầu tư 20 triệu USD vào nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tự động tại Hà Nam, cung cấp thức ăn chuyên biệt cho gia cầm và lợn theo từng giai đoạn phát triển. Nhà máy này sử dụng năng lượng mặt trời để giảm 25% lượng khí thải carbon, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững của thị trường quốc tế. Nhu cầu về thức ăn chuyên biệt tại Trung Quốc và Việt Nam đã tăng 25% trong ba năm qua, thúc đẩy sự phát triển của các dây chuyền sản xuất hiện đại.

Kết luận

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi châu Á đang đứng trước cơ hội lớn để phát triển, nhờ vào các xu hướng như ứng dụng công nghệ cao, phát triển thức ăn sinh học, sử dụng nguyên liệu thay thế, tăng cường an toàn sinh học và chuyển đổi sang chăn nuôi quy mô lớn. Các ví dụ thực tế từ Alltech, Entobel, Bühler, C.P. Việt Nam và De Heus minh chứng cho sự đổi mới và thích ứng của ngành trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Những doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng các xu hướng này sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần xây dựng một ngành chăn nuôi bền vững và an toàn hơn.

Nguồn tin: AcareVietnam

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,094.0026,404.00
EUR29,793.9431,364.62
JPY158.90168.99
GBP34,435.8535,897.57
AUD18,277.6919,053.53
CAD18,459.3419,242.90
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan